(Top Banner Ad)
essential value
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

essential value

UK: /ɪˈsɛnʃəl ˈvæljuː/ • US: /ɪˈsɛnʃəl ˈvæljuː/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị cốt lõi giá trị thiết yếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Essential" means absolutely necessary; extremely important. "Value" signifies worth, importance, or usefulness to somebody or something.

Vietnamese Meaning

"Essential" có nghĩa là hoàn toàn cần thiết; cực kỳ quan trọng. "Value" có nghĩa là giá trị, tầm quan trọng hoặc tính hữu ích đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Integrity is an essential value in business."

    "Tính chính trực là một giá trị cốt lõi trong kinh doanh."

  • "Honesty is an essential value that we promote in our company."

    "Sự trung thực là một giá trị cốt lõi mà chúng tôi đề cao trong công ty."

  • "Education is an essential value for personal development."

    "Giáo dục là một giá trị cốt lõi cho sự phát triển cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun essence bản chất, tinh túy
Adverb essentially về cơ bản, thiết yếu
Adjective valuable có giá trị, quý giá
Adjective invaluable vô giá, cực kỳ quý giá
Verb devalue làm giảm giá trị
Verb evaluate đánh giá, định giá
Noun valuation sự định giá, sự đánh giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
esse
Latin
essentia
Late Latin
essentialis
Old French
essentiel
English
essential
Latin
valere
Old French
value
Middle English
value
English
value
English (Modern)
essential value

Cội nguồn của 'giá trị cốt lõi'

Cụm từ 'essential value' (giá trị cốt lõi/thiết yếu) là sự kết hợp của hai từ mang ý nghĩa sâu sắc. 'Essential' xuất phát từ tiếng Latin 'essentia' (bản chất, cốt lõi), vốn từ 'esse' (là, tồn tại), nhấn mạnh tính không thể thiếu. 'Value' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'valere' (mạnh mẽ, có giá trị), thể hiện sự quý trọng hoặc tầm quan trọng. Khi ghép lại, 'essential value' diễn tả một giá trị nền tảng, sâu sắc và không thể thiếu, là bản chất cốt lõi của một sự vật hay hiện tượng.

Usage Note

Cụm từ "essential value" nhấn mạnh đến một giá trị cốt lõi, không thể thiếu, mang tính chất quyết định. Nó thường được dùng trong các bối cảnh liên quan đến đạo đức, nguyên tắc, hoặc những điều kiện tiên quyết. So với "important value", "essential value" mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự cần thiết và tính chất không thể thay thế.

Prepositions

to for

Ví dụ: "Essential to our success" (Cần thiết cho thành công của chúng ta). "Essential for understanding" (Cần thiết để hiểu). Giới từ "to" thường được dùng để chỉ mối quan hệ giữa giá trị cốt lõi và một mục tiêu hoặc kết quả nào đó. Giới từ "for" thường được dùng để chỉ mục đích hoặc lý do tại sao giá trị đó là cần thiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + essential value
  • inherent inherent essential value
    (giá trị cốt lõi vốn có)
  • intrinsic intrinsic essential value
    (giá trị cốt lõi nội tại)
  • fundamental fundamental essential value
    (giá trị cốt lõi nền tảng)
Verb + essential value
  • recognize recognize the essential value
    (nhận ra giá trị cốt lõi)
  • understand understand the essential value
    (hiểu được giá trị cốt lõi)
  • preserve preserve the essential value
    (bảo tồn giá trị cốt lõi)
essential value + Preposition/Noun
  • of the essential value of something
    (giá trị cốt lõi của cái gì đó)
  • for the essential value for society
    (giá trị cốt lõi đối với xã hội)

Idioms

  • recognize the essential value of something

    Nhận thức hoặc chấp nhận tầm quan trọng cốt yếu của một điều gì đó.

    "It's important to recognize the essential value of education in building a strong future."

    (Điều quan trọng là phải nhận thức được giá trị cốt lõi của giáo dục trong việc xây dựng một tương lai vững mạnh.)

  • the essential value lies in...

    Giá trị cốt lõi của điều gì đó nằm ở...

    "The essential value of this ancient craft lies in its unique techniques and cultural heritage."

    (Giá trị cốt lõi của nghề thủ công cổ xưa này nằm ở kỹ thuật độc đáo và di sản văn hóa của nó.)

  • contribute to the essential value

    Đóng góp vào giá trị cốt lõi.

    "Each team member's unique skills contribute to the essential value of the project."

    (Kỹ năng độc đáo của mỗi thành viên đóng góp vào giá trị cốt lõi của dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

essential value

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Essential" có nghĩa là hoàn toàn cần thiết; cực kỳ quan trọng. "Value" có nghĩa là giá trị, tầm quan trọng hoặc tính hữu ích đối với ai đó hoặc điều gì đó.

"Integrity is an essential value in business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "essential value".

Giá trị nội tại và Giá trị ngoại tại

Trong triết học phương Tây và đạo đức học, khái niệm 'giá trị cốt lõi' thường liên quan đến 'giá trị nội tại' (intrinsic value) – tức là giá trị vốn có của một thứ, không phụ thuộc vào việc nó có hữu ích cho mục đích nào khác hay không. Ví dụ, sự sống của con người thường được coi là có giá trị nội tại. Ngược lại là 'giá trị ngoại tại' (extrinsic value), khi một thứ có giá trị vì nó dẫn đến một kết quả tốt đẹp khác (ví dụ, tiền bạc có giá trị vì nó có thể mua được nhiều thứ).

Bảo tồn di sản và giá trị cốt lõi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc bảo tồn di sản văn hóa và thiên nhiên vì 'giá trị cốt lõi' của chúng. Điều này không chỉ vì lợi ích kinh tế hoặc du lịch mà còn vì niềm tin rằng những di sản này mang trong mình lịch sử, bản sắc và vẻ đẹp không thể thay thế, truyền tải giá trị cho các thế hệ tương lai.