essential value
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Essential" means absolutely necessary; extremely important. "Value" signifies worth, importance, or usefulness to somebody or something.
Vietnamese Meaning
"Essential" có nghĩa là hoàn toàn cần thiết; cực kỳ quan trọng. "Value" có nghĩa là giá trị, tầm quan trọng hoặc tính hữu ích đối với ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Integrity is an essential value in business."
"Tính chính trực là một giá trị cốt lõi trong kinh doanh."
-
"Honesty is an essential value that we promote in our company."
"Sự trung thực là một giá trị cốt lõi mà chúng tôi đề cao trong công ty."
-
"Education is an essential value for personal development."
"Giáo dục là một giá trị cốt lõi cho sự phát triển cá nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | essence | bản chất, tinh túy |
| Adverb | essentially | về cơ bản, thiết yếu |
| Adjective | valuable | có giá trị, quý giá |
| Adjective | invaluable | vô giá, cực kỳ quý giá |
| Verb | devalue | làm giảm giá trị |
| Verb | evaluate | đánh giá, định giá |
| Noun | valuation | sự định giá, sự đánh giá |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "essential value" nhấn mạnh đến một giá trị cốt lõi, không thể thiếu, mang tính chất quyết định. Nó thường được dùng trong các bối cảnh liên quan đến đạo đức, nguyên tắc, hoặc những điều kiện tiên quyết. So với "important value", "essential value" mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự cần thiết và tính chất không thể thay thế.
Prepositions
Ví dụ: "Essential to our success" (Cần thiết cho thành công của chúng ta). "Essential for understanding" (Cần thiết để hiểu). Giới từ "to" thường được dùng để chỉ mối quan hệ giữa giá trị cốt lõi và một mục tiêu hoặc kết quả nào đó. Giới từ "for" thường được dùng để chỉ mục đích hoặc lý do tại sao giá trị đó là cần thiết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
inherent inherent essential value (giá trị cốt lõi vốn có)
-
intrinsic intrinsic essential value (giá trị cốt lõi nội tại)
-
fundamental fundamental essential value (giá trị cốt lõi nền tảng)
-
recognize recognize the essential value (nhận ra giá trị cốt lõi)
-
understand understand the essential value (hiểu được giá trị cốt lõi)
-
preserve preserve the essential value (bảo tồn giá trị cốt lõi)
-
of the essential value of something (giá trị cốt lõi của cái gì đó)
-
for the essential value for society (giá trị cốt lõi đối với xã hội)
Idioms
-
recognize the essential value of something
Nhận thức hoặc chấp nhận tầm quan trọng cốt yếu của một điều gì đó.
"It's important to recognize the essential value of education in building a strong future."
(Điều quan trọng là phải nhận thức được giá trị cốt lõi của giáo dục trong việc xây dựng một tương lai vững mạnh.)
-
the essential value lies in...
Giá trị cốt lõi của điều gì đó nằm ở...
"The essential value of this ancient craft lies in its unique techniques and cultural heritage."
(Giá trị cốt lõi của nghề thủ công cổ xưa này nằm ở kỹ thuật độc đáo và di sản văn hóa của nó.)
-
contribute to the essential value
Đóng góp vào giá trị cốt lõi.
"Each team member's unique skills contribute to the essential value of the project."
(Kỹ năng độc đáo của mỗi thành viên đóng góp vào giá trị cốt lõi của dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
essential value
Tính từ + Danh từ"Essential" có nghĩa là hoàn toàn cần thiết; cực kỳ quan trọng. "Value" có nghĩa là giá trị, tầm quan trọng hoặc tính hữu ích đối với ai đó hoặc điều gì đó.
"Integrity is an essential value in business."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "essential value".
