non-fiction film
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bộ phim trình bày về những con người và sự kiện có thật, không phải hư cấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The non-fiction film explored the lives of refugees."
"Bộ phim tài liệu khám phá cuộc sống của những người tị nạn."
-
"This year's film festival featured several compelling non-fiction films."
"Liên hoan phim năm nay có sự góp mặt của một vài bộ phim tài liệu hấp dẫn."
-
"She prefers watching non-fiction films because she likes learning about real-world events."
"Cô ấy thích xem phim tài liệu hơn vì cô ấy thích tìm hiểu về các sự kiện có thật trên thế giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun, Adjective | non-fiction | phi hư cấu; không hư cấu (thường dùng để chỉ văn học, sách báo dựa trên sự thật) |
| Noun | fiction | hư cấu, truyện giả tưởng, tiểu thuyết |
| Adjective | fictional | thuộc hư cấu, có tính hư cấu |
| Noun | film | phim ảnh; rạp chiếu phim |
| Verb | film | quay phim, ghi hình |
| Noun | filmmaker | nhà làm phim, đạo diễn phim |
| Noun, Adjective | documentary | phim tài liệu; thuộc về tài liệu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với 'fiction film' (phim hư cấu), 'non-fiction film' tập trung vào sự thật, tính xác thực. Nó bao gồm nhiều thể loại như phim tài liệu (documentary), phim phóng sự (reportage), phim tiểu sử (biography film), và phim du ký (travel film). Điểm quan trọng là sự trung thực trong cách trình bày và khai thác thông tin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
award-winning an award-winning non-fiction film (một bộ phim tài liệu đoạt giải)
-
powerful a powerful non-fiction film (một bộ phim tài liệu mạnh mẽ/ấn tượng)
-
compelling a compelling non-fiction film (một bộ phim tài liệu hấp dẫn/lôi cuốn)
-
groundbreaking a groundbreaking non-fiction film (một bộ phim tài liệu đột phá)
-
make make a non-fiction film (làm một bộ phim tài liệu)
-
watch watch a non-fiction film (xem một bộ phim tài liệu)
-
direct direct a non-fiction film (đạo diễn một bộ phim tài liệu)
-
produce produce a non-fiction film (sản xuất một bộ phim tài liệu)
-
non-fiction film explores The non-fiction film explores... (Bộ phim tài liệu khám phá...)
-
non-fiction film depicts The non-fiction film depicts... (Bộ phim tài liệu mô tả/miêu tả...)
Idioms
-
the line between non-fiction film and fiction
ranh giới giữa phim tài liệu và phim hư cấu
"Modern filmmakers often blur the line between non-fiction film and fiction to create unique narratives."
(Các nhà làm phim hiện đại thường làm mờ ranh giới giữa phim tài liệu và phim hư cấu để tạo ra những câu chuyện độc đáo.)
-
a master of non-fiction film
bậc thầy về phim tài liệu
"Ken Burns is considered a master of non-fiction film for his detailed historical documentaries."
(Ken Burns được coi là bậc thầy về phim tài liệu với những bộ phim tài liệu lịch sử chi tiết của ông.)
-
pushing the boundaries of non-fiction film
vượt qua/mở rộng giới hạn của phim tài liệu
"Many experimental directors are pushing the boundaries of non-fiction film with new visual techniques."
(Nhiều đạo diễn thử nghiệm đang vượt qua giới hạn của phim tài liệu bằng các kỹ thuật hình ảnh mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-fiction film
Danh từMột bộ phim trình bày về những con người và sự kiện có thật, không phải hư cấu.
"The non-fiction film explored the lives of refugees."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although I usually prefer fictional stories, I found this non-fiction film incredibly moving because it depicted real-life struggles. |
Mặc dù tôi thường thích những câu chuyện hư cấu, tôi thấy bộ phim phi hư cấu này vô cùng cảm động vì nó khắc họa những cuộc đấu tranh có thật trong cuộc sống. |
| Phủ định | Unless you're interested in historical events, you probably won't enjoy this non-fiction film, even though it's critically acclaimed. |
Trừ khi bạn quan tâm đến các sự kiện lịch sử, bạn có lẽ sẽ không thích bộ phim phi hư cấu này, mặc dù nó được giới phê bình đánh giá cao. |
| Nghi vấn | If I watch this non-fiction film, will I learn more about the Amazon rainforest? |
Nếu tôi xem bộ phim phi hư cấu này, tôi có học hỏi thêm được về rừng mưa Amazon không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more free time, I would watch that non-fiction film about the Amazon rainforest. |
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ xem bộ phim tài liệu về rừng Amazon. |
| Phủ định | If she weren't so busy with work, she wouldn't miss the premiere of the new non-fiction film. |
Nếu cô ấy không quá bận rộn với công việc, cô ấy đã không bỏ lỡ buổi ra mắt của bộ phim tài liệu mới. |
| Nghi vấn | Would you enjoy the film more if it wasn't a non-fiction film? |
Bạn có thích bộ phim hơn nếu nó không phải là một bộ phim tài liệu không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is currently watching a non-fiction film about climate change. |
Cô ấy hiện đang xem một bộ phim tài liệu về biến đổi khí hậu. |
| Phủ định | They are not filming a non-fiction film in this location at the moment. |
Họ không quay một bộ phim tài liệu ở địa điểm này vào lúc này. |
| Nghi vấn | Are you planning on showing the non-fiction film at the festival? |
Bạn có dự định chiếu bộ phim tài liệu tại liên hoan phim không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-fiction film".
