(Top Banner Ad)
non-fiction film
B1
Danh từ B1 Điện ảnh, Truyền thông

non-fiction film

UK: /ˌnɒn ˈfɪkʃən fɪlm/ • US: /ˌnɑːn ˈfɪkʃən fɪlm/

Nghĩa tiếng Việt

phim tài liệu phim phi hư cấu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A film that presents real people and events, not fictional ones.

Vietnamese Meaning

Một bộ phim trình bày về những con người và sự kiện có thật, không phải hư cấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The non-fiction film explored the lives of refugees."

    "Bộ phim tài liệu khám phá cuộc sống của những người tị nạn."

  • "This year's film festival featured several compelling non-fiction films."

    "Liên hoan phim năm nay có sự góp mặt của một vài bộ phim tài liệu hấp dẫn."

  • "She prefers watching non-fiction films because she likes learning about real-world events."

    "Cô ấy thích xem phim tài liệu hơn vì cô ấy thích tìm hiểu về các sự kiện có thật trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun, Adjective non-fiction phi hư cấu; không hư cấu (thường dùng để chỉ văn học, sách báo dựa trên sự thật)
Noun fiction hư cấu, truyện giả tưởng, tiểu thuyết
Adjective fictional thuộc hư cấu, có tính hư cấu
Noun film phim ảnh; rạp chiếu phim
Verb film quay phim, ghi hình
Noun filmmaker nhà làm phim, đạo diễn phim
Noun, Adjective documentary phim tài liệu; thuộc về tài liệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
fictionem
Old English
film
Modern English
non-fiction
Modern English
non-fiction film

Nguồn gốc 'Non-fiction Film'

Cụm từ 'non-fiction film' là sự kết hợp của ba yếu tố chính. 'Non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'non', nghĩa là 'không'. 'Fiction' (hư cấu) bắt nguồn từ tiếng Latin 'fictionem', chỉ hành động tạo ra hoặc bịa đặt. Khi ghép lại, 'non-fiction' có nghĩa là 'không hư cấu', chỉ những điều dựa trên sự thật. Từ 'film' (phim) có lịch sử lâu đời hơn, từ tiếng Anh cổ 'film' nghĩa là 'lớp màng mỏng'. Vào cuối thế kỷ 19, từ này được dùng để chỉ cuộn phim chụp ảnh, và sau đó là hình ảnh chuyển động. 'Non-fiction film' ra đời để chỉ loại phim kể về các sự kiện, nhân vật, hoặc thông tin có thật, đối lập với phim truyện hư cấu.

Usage Note

Khác với 'fiction film' (phim hư cấu), 'non-fiction film' tập trung vào sự thật, tính xác thực. Nó bao gồm nhiều thể loại như phim tài liệu (documentary), phim phóng sự (reportage), phim tiểu sử (biography film), và phim du ký (travel film). Điểm quan trọng là sự trung thực trong cách trình bày và khai thác thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-fiction film
  • award-winning an award-winning non-fiction film
    (một bộ phim tài liệu đoạt giải)
  • powerful a powerful non-fiction film
    (một bộ phim tài liệu mạnh mẽ/ấn tượng)
  • compelling a compelling non-fiction film
    (một bộ phim tài liệu hấp dẫn/lôi cuốn)
  • groundbreaking a groundbreaking non-fiction film
    (một bộ phim tài liệu đột phá)
Verb + non-fiction film
  • make make a non-fiction film
    (làm một bộ phim tài liệu)
  • watch watch a non-fiction film
    (xem một bộ phim tài liệu)
  • direct direct a non-fiction film
    (đạo diễn một bộ phim tài liệu)
  • produce produce a non-fiction film
    (sản xuất một bộ phim tài liệu)
non-fiction film + Verb
  • non-fiction film explores The non-fiction film explores...
    (Bộ phim tài liệu khám phá...)
  • non-fiction film depicts The non-fiction film depicts...
    (Bộ phim tài liệu mô tả/miêu tả...)

Idioms

  • the line between non-fiction film and fiction

    ranh giới giữa phim tài liệu và phim hư cấu

    "Modern filmmakers often blur the line between non-fiction film and fiction to create unique narratives."

    (Các nhà làm phim hiện đại thường làm mờ ranh giới giữa phim tài liệu và phim hư cấu để tạo ra những câu chuyện độc đáo.)

  • a master of non-fiction film

    bậc thầy về phim tài liệu

    "Ken Burns is considered a master of non-fiction film for his detailed historical documentaries."

    (Ken Burns được coi là bậc thầy về phim tài liệu với những bộ phim tài liệu lịch sử chi tiết của ông.)

  • pushing the boundaries of non-fiction film

    vượt qua/mở rộng giới hạn của phim tài liệu

    "Many experimental directors are pushing the boundaries of non-fiction film with new visual techniques."

    (Nhiều đạo diễn thử nghiệm đang vượt qua giới hạn của phim tài liệu bằng các kỹ thuật hình ảnh mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-fiction film

Danh từ
Lật mặt

Một bộ phim trình bày về những con người và sự kiện có thật, không phải hư cấu.

"The non-fiction film explored the lives of refugees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although I usually prefer fictional stories, I found this non-fiction film incredibly moving because it depicted real-life struggles.
Mặc dù tôi thường thích những câu chuyện hư cấu, tôi thấy bộ phim phi hư cấu này vô cùng cảm động vì nó khắc họa những cuộc đấu tranh có thật trong cuộc sống.
Phủ định
Unless you're interested in historical events, you probably won't enjoy this non-fiction film, even though it's critically acclaimed.
Trừ khi bạn quan tâm đến các sự kiện lịch sử, bạn có lẽ sẽ không thích bộ phim phi hư cấu này, mặc dù nó được giới phê bình đánh giá cao.
Nghi vấn
If I watch this non-fiction film, will I learn more about the Amazon rainforest?
Nếu tôi xem bộ phim phi hư cấu này, tôi có học hỏi thêm được về rừng mưa Amazon không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more free time, I would watch that non-fiction film about the Amazon rainforest.
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ xem bộ phim tài liệu về rừng Amazon.
Phủ định
If she weren't so busy with work, she wouldn't miss the premiere of the new non-fiction film.
Nếu cô ấy không quá bận rộn với công việc, cô ấy đã không bỏ lỡ buổi ra mắt của bộ phim tài liệu mới.
Nghi vấn
Would you enjoy the film more if it wasn't a non-fiction film?
Bạn có thích bộ phim hơn nếu nó không phải là một bộ phim tài liệu không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is currently watching a non-fiction film about climate change.
Cô ấy hiện đang xem một bộ phim tài liệu về biến đổi khí hậu.
Phủ định
They are not filming a non-fiction film in this location at the moment.
Họ không quay một bộ phim tài liệu ở địa điểm này vào lúc này.
Nghi vấn
Are you planning on showing the non-fiction film at the festival?
Bạn có dự định chiếu bộ phim tài liệu tại liên hoan phim không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-fiction film".

Phim tài liệu: Công cụ giáo dục và thay đổi xã hội

Phim tài liệu (non-fiction film) không chỉ là một hình thức giải trí mà còn là một công cụ mạnh mẽ để giáo dục, truyền tải thông điệp xã hội, và thậm chí thúc đẩy sự thay đổi. Chúng thường được sử dụng để khám phá các vấn đề lịch sử, khoa học, chính trị, xã hội hoặc các câu chuyện cá nhân một cách chân thực, cung cấp góc nhìn sâu sắc và khuyến khích người xem suy ngẫm về thế giới xung quanh.

Sự thật và Diễn giải trong Phim Tài liệu

Mặc dù được gọi là 'phi hư cấu' và thường được liên kết với 'sự thật', ranh giới giữa sự thật khách quan và diễn giải chủ quan trong phim tài liệu đôi khi rất mong manh. Các nhà làm phim vẫn có thể chọn góc quay, chỉnh sửa, và dẫn dắt câu chuyện theo cách riêng của họ, tạo ra một 'phiên bản sự thật' được thể hiện qua lăng kính cá nhân. Điều này dẫn đến các cuộc tranh luận về tính khách quan và đạo đức trong làm phim tài liệu.