(Top Banner Ad)
non-fighters
B2
Danh từ B2 Quân sự, Xã hội

non-fighters

UK: /ˈnɒnˌfaɪtəz/ • US: /ˈnɒnˌfaɪtərz/

Nghĩa tiếng Việt

người không tham chiến thường dân dân thường (trong chiến tranh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Individuals who are not engaged in combat or fighting, often referring to civilians, medical personnel, or support staff in a conflict.

Vietnamese Meaning

Những cá nhân không tham gia vào chiến đấu hoặc giao tranh, thường đề cập đến dân thường, nhân viên y tế hoặc nhân viên hỗ trợ trong một cuộc xung đột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Geneva Conventions provide protection for non-fighters in armed conflicts."

    "Công ước Geneva cung cấp sự bảo vệ cho những người không tham chiến trong các cuộc xung đột vũ trang."

  • "The hospital was clearly marked to indicate the presence of non-fighters."

    "Bệnh viện được đánh dấu rõ ràng để cho biết sự hiện diện của những người không tham chiến."

  • "International law prohibits targeting non-fighters during warfare."

    "Luật pháp quốc tế cấm nhắm mục tiêu vào những người không tham chiến trong chiến tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fight đánh nhau, chiến đấu
Noun fight trận chiến, cuộc đấu tranh
Noun fighter người chiến đấu, võ sĩ, máy bay chiến đấu
Noun fighting sự chiến đấu, cuộc giao tranh
Adjective fighting có tính chiến đấu, đang chiến đấu
Noun non-fighter người không tham chiến (số ít)
Adjective non-fighting không chiến đấu, không tham chiến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Proto-Germanic
*fekhtanan
Old English
feohtan
Middle English
fighten
English
fight
English
fighter
English
non-fighters

Nguồn gốc của 'non-fighters'

Từ 'non-fighters' được ghép từ tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không' trong tiếng Latin) và danh từ 'fighters' (những người tham chiến). 'Fighters' lại bắt nguồn từ động từ 'fight' (chiến đấu) trong tiếng Anh cổ. Ghép lại, 'non-fighters' có nghĩa là 'những người không tham chiến', ám chỉ những cá nhân không trực tiếp tham gia vào một cuộc xung đột hoặc chiến tranh. Sự kết hợp này giúp phân biệt rõ ràng giữa các đối tượng trong bối cảnh xung đột.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chiến tranh, xung đột vũ trang hoặc các tình huống nguy hiểm. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa những người trực tiếp tham gia chiến đấu và những người không tham gia, thường được bảo vệ theo luật pháp quốc tế. Ví dụ, nhân viên y tế và dân thường được coi là 'non-fighters' và được bảo vệ khỏi các cuộc tấn công trực tiếp.

Prepositions

among of

"among": Used to indicate that non-fighters are present within a larger group (e.g., "Non-fighters among the refugees require special protection."). "of": Used to describe a group consisting of non-fighters (e.g., "A group of non-fighters sought refuge in the embassy.")

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-fighters
  • civilian civilian non-fighters
    (những người dân thường không tham chiến)
  • vulnerable vulnerable non-fighters
    (những người không tham chiến dễ bị tổn thương)
  • protected protected non-fighters
    (những người không tham chiến được bảo vệ)
Verb + non-fighters
  • protect protect non-fighters
    (bảo vệ những người không tham chiến)
  • target target non-fighters
    (nhắm mục tiêu vào những người không tham chiến)
  • assist assist non-fighters
    (hỗ trợ những người không tham chiến)
Prepositional Phrase + non-fighters
  • among among non-fighters
    (trong số những người không tham chiến)
  • for for non-fighters
    (dành cho những người không tham chiến)

Idioms

  • distinguish between fighters and non-fighters

    phân biệt giữa người tham chiến và người không tham chiến

    "International humanitarian law requires combatants to distinguish between fighters and non-fighters."

    (Luật nhân đạo quốc tế yêu cầu các bên tham chiến phải phân biệt giữa người tham chiến và người không tham chiến.)

  • protection of non-fighters

    sự bảo vệ những người không tham chiến

    "The protection of non-fighters is a fundamental principle in armed conflicts."

    (Sự bảo vệ những người không tham chiến là một nguyên tắc cơ bản trong các cuộc xung đột vũ trang.)

  • impact on non-fighters

    tác động lên những người không tham chiến

    "The prolonged conflict had a severe impact on non-fighters, leading to widespread suffering."

    (Cuộc xung đột kéo dài đã có tác động nghiêm trọng lên những người không tham chiến, dẫn đến đau khổ trên diện rộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-fighters

Danh từ
Lật mặt

Những cá nhân không tham gia vào chiến đấu hoặc giao tranh, thường đề cập đến dân thường, nhân viên y tế hoặc nhân viên hỗ trợ trong một cuộc xung đột.

"The Geneva Conventions provide protection for non-fighters in armed conflicts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-fighters".

Luật Nhân đạo Quốc tế và Nguyên tắc Phân biệt

Trong bối cảnh xung đột vũ trang, 'non-fighters' là một khái niệm trung tâm trong Luật Nhân đạo Quốc tế (IHL). IHL yêu cầu các bên tham chiến phải luôn tuân thủ 'nguyên tắc phân biệt' (principle of distinction), tức là phải phân biệt rõ ràng giữa 'fighters' (những người tham chiến) và 'non-fighters' (những người không tham chiến), bao gồm dân thường và những người đã ngừng tham gia chiến đấu. Mục tiêu là nhằm bảo vệ 'non-fighters' khỏi các cuộc tấn công và giảm thiểu tác động của chiến tranh lên họ.

Bảo vệ 'non-fighters' theo Công ước Geneva

Các Công ước Geneva, một bộ văn kiện pháp lý quốc tế quan trọng, đặt ra các quy tắc cụ thể về việc bảo vệ 'non-fighters' (thường được gọi là 'non-combatants' hoặc 'civilians' - dân thường). Chúng cấm nhắm mục tiêu tấn công vào dân thường, nhân viên y tế và tôn giáo, cũng như những người lính đã bị thương, bị ốm hoặc bị bắt làm tù binh. Việc vi phạm các quy định này đối với 'non-fighters' có thể bị coi là tội ác chiến tranh.