(Top Banner Ad)
non-religious drama
B2
Tính từ B2 Văn học, Nghệ thuật

non-religious drama

UK: /ˌnɒn rɪˈlɪdʒəs ˈdrɑːmə/ • US: /ˌnɑːn rɪˈlɪdʒəs ˈdrɑːmə/

Nghĩa tiếng Việt

kịch phi tôn giáo vở kịch không mang yếu tố tôn giáo kịch thế tục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not relating to or involving religion; secular.

Vietnamese Meaning

Không liên quan đến hoặc không bao gồm tôn giáo; thế tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school provides a non-religious education."

    "Trường học cung cấp một nền giáo dục phi tôn giáo."

  • "The theatre group decided to perform a non-religious drama about family issues."

    "Đoàn kịch quyết định biểu diễn một vở kịch phi tôn giáo về các vấn đề gia đình."

  • "Many modern dramas are non-religious, focusing on social commentary."

    "Nhiều vở kịch hiện đại mang tính phi tôn giáo, tập trung vào bình luận xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drama kịch, vở kịch
Noun dramatist nhà soạn kịch
Adjective dramatic thuộc về kịch, đầy kịch tính
Adverb dramatically một cách kịch tính
Verb dramatize kịch hóa, làm cho kịch tính hơn
Noun religion tôn giáo
Adjective religious thuộc về tôn giáo, sùng đạo
Adverb religiously một cách sùng đạo, rất nghiêm túc
Adjective non-religious không tôn giáo, thế tục

Synonyms

secular drama (kịch thế tục)worldly drama (kịch trần tục)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δρᾶμα (drâma)
Latin
drāma
Old French
drame
English
drama

Nguồn gốc của "Drama" và "Non-religious"

Cụm từ "non-religious drama" được ghép từ hai thành phần chính. "Drama" (kịch) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại "drâma" (δρᾶμα), có nghĩa là "hành động" hoặc "việc làm", ban đầu thường liên quan đến các nghi lễ và buổi biểu diễn tôn giáo. Từ này sau đó được tiếng Latin và tiếng Pháp tiếp nhận trước khi trở thành "drama" trong tiếng Anh. Phần "religious" (tôn giáo) xuất phát từ tiếng Latin "religiō", chỉ sự tôn kính, nghi lễ thờ cúng, và thông qua tiếng Pháp cổ mà vào tiếng Anh. Khi thêm tiền tố "non-" (từ tiếng Latin "nōn" nghĩa là "không") vào "religious", chúng ta có "non-religious" (phi tôn giáo). Do đó, "non-religious drama" mô tả loại hình kịch không mang yếu tố tôn giáo, tập trung vào các khía cạnh trần tục của cuộc sống con người.

Usage Note

Tính từ 'non-religious' thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, tổ chức hoặc tác phẩm không mang tính chất tôn giáo. Nó nhấn mạnh sự trung lập hoặc không thiên vị đối với bất kỳ tôn giáo cụ thể nào. Khác với 'anti-religious' (chống tôn giáo), 'non-religious' đơn giản chỉ là không liên quan đến tôn giáo.
Từ 'drama' có thể chỉ một thể loại văn học hoặc nghệ thuật, hoặc có thể chỉ một sự kiện kịch tính trong cuộc sống thực. Trong ngữ cảnh này, nó đề cập đến một tác phẩm sân khấu.
Cụm từ 'non-religious drama' chỉ các tác phẩm kịch mà nội dung không xoay quanh các tín ngưỡng, nghi lễ hay nhân vật tôn giáo. Thay vào đó, nó có thể tập trung vào các vấn đề xã hội, tâm lý, lịch sử hoặc các mối quan hệ cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-religious drama
  • modern modern non-religious drama
    (kịch phi tôn giáo hiện đại)
  • secular secular non-religious drama
    (kịch phi tôn giáo thế tục)
  • contemporary contemporary non-religious drama
    (kịch phi tôn giáo đương đại)
Verb + non-religious drama
  • write write non-religious drama
    (viết kịch phi tôn giáo)
  • stage stage non-religious drama
    (dàn dựng kịch phi tôn giáo)
  • explore themes in explore themes in non-religious drama
    (khám phá các chủ đề trong kịch phi tôn giáo)
Non-religious drama + Noun
  • festival non-religious drama festival
    (liên hoan kịch phi tôn giáo)
  • genre non-religious drama genre
    (thể loại kịch phi tôn giáo)
  • production a non-religious drama production
    (một tác phẩm kịch phi tôn giáo)

Idioms

  • a staple of non-religious drama

    một đặc trưng/yếu tố chính của kịch phi tôn giáo

    "Social commentary became a staple of non-religious drama in the 20th century."

    (Bình luận xã hội đã trở thành một đặc trưng của kịch phi tôn giáo trong thế kỷ 20.)

  • the burgeoning field of non-religious drama

    lĩnh vực kịch phi tôn giáo đang phát triển mạnh

    "Many young playwrights are exploring new narratives in the burgeoning field of non-religious drama."

    (Nhiều nhà viết kịch trẻ đang khám phá những câu chuyện mới trong lĩnh vực kịch phi tôn giáo đang phát triển mạnh.)

  • push the boundaries of non-religious drama

    vượt qua/mở rộng ranh giới của kịch phi tôn giáo

    "Experimental theatre groups often push the boundaries of non-religious drama."

    (Các nhóm kịch thử nghiệm thường vượt qua ranh giới của kịch phi tôn giáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-religious drama

Tính từ
Lật mặt

Không liên quan đến hoặc không bao gồm tôn giáo; thế tục.

"The school provides a non-religious education."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-religious drama".

Sự Phát Triển Của Kịch Phi Tôn Giáo

Ban đầu, kịch nghệ ở nhiều nền văn hóa gắn liền mật thiết với các nghi lễ và tín ngưỡng tôn giáo, điển hình như các vở kịch bí tích thời Trung Cổ ở châu Âu. Tuy nhiên, theo thời gian, kịch dần tách khỏi nhà thờ và các bối cảnh tôn giáo, phát triển thành một hình thức nghệ thuật độc lập. "Non-religious drama" (kịch phi tôn giáo) tập trung vào cuộc sống thế tục, các vấn đề xã hội, chính trị, tâm lý con người và giải trí thuần túy, không bị ràng buộc bởi các giáo lý hay mục đích truyền đạo. Sự chuyển dịch này đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử sân khấu, mở ra không gian rộng lớn cho sự sáng tạo và phản ánh thực tại.

Kịch Phi Tôn Giáo và Tự Do Biểu Đạt

Kịch phi tôn giáo thường được coi là một không gian tự do hơn để khám phá những ý tưởng táo bạo, những góc khuất của xã hội, hoặc những vấn đề nhạy cảm mà kịch tôn giáo có thể tránh. Nó cho phép các nhà viết kịch và nghệ sĩ thử nghiệm các hình thức, phong cách và chủ đề đa dạng, từ hài kịch, bi kịch, chính kịch đến kịch hình thể hay kịch thử nghiệm. Nhờ đó, "non-religious drama" góp phần vào sự phong phú và đa dạng của nền văn hóa sân khấu hiện đại, đồng thời thúc đẩy tư duy phản biện và đối thoại trong cộng đồng.