non-religious drama
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không liên quan đến hoặc không bao gồm tôn giáo; thế tục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The school provides a non-religious education."
"Trường học cung cấp một nền giáo dục phi tôn giáo."
-
"The theatre group decided to perform a non-religious drama about family issues."
"Đoàn kịch quyết định biểu diễn một vở kịch phi tôn giáo về các vấn đề gia đình."
-
"Many modern dramas are non-religious, focusing on social commentary."
"Nhiều vở kịch hiện đại mang tính phi tôn giáo, tập trung vào bình luận xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | drama | kịch, vở kịch |
| Noun | dramatist | nhà soạn kịch |
| Adjective | dramatic | thuộc về kịch, đầy kịch tính |
| Adverb | dramatically | một cách kịch tính |
| Verb | dramatize | kịch hóa, làm cho kịch tính hơn |
| Noun | religion | tôn giáo |
| Adjective | religious | thuộc về tôn giáo, sùng đạo |
| Adverb | religiously | một cách sùng đạo, rất nghiêm túc |
| Adjective | non-religious | không tôn giáo, thế tục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'non-religious' thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, tổ chức hoặc tác phẩm không mang tính chất tôn giáo. Nó nhấn mạnh sự trung lập hoặc không thiên vị đối với bất kỳ tôn giáo cụ thể nào. Khác với 'anti-religious' (chống tôn giáo), 'non-religious' đơn giản chỉ là không liên quan đến tôn giáo.
Từ 'drama' có thể chỉ một thể loại văn học hoặc nghệ thuật, hoặc có thể chỉ một sự kiện kịch tính trong cuộc sống thực. Trong ngữ cảnh này, nó đề cập đến một tác phẩm sân khấu.
Cụm từ 'non-religious drama' chỉ các tác phẩm kịch mà nội dung không xoay quanh các tín ngưỡng, nghi lễ hay nhân vật tôn giáo. Thay vào đó, nó có thể tập trung vào các vấn đề xã hội, tâm lý, lịch sử hoặc các mối quan hệ cá nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern modern non-religious drama (kịch phi tôn giáo hiện đại)
-
secular secular non-religious drama (kịch phi tôn giáo thế tục)
-
contemporary contemporary non-religious drama (kịch phi tôn giáo đương đại)
-
write write non-religious drama (viết kịch phi tôn giáo)
-
stage stage non-religious drama (dàn dựng kịch phi tôn giáo)
-
explore themes in explore themes in non-religious drama (khám phá các chủ đề trong kịch phi tôn giáo)
-
festival non-religious drama festival (liên hoan kịch phi tôn giáo)
-
genre non-religious drama genre (thể loại kịch phi tôn giáo)
-
production a non-religious drama production (một tác phẩm kịch phi tôn giáo)
Idioms
-
a staple of non-religious drama
một đặc trưng/yếu tố chính của kịch phi tôn giáo
"Social commentary became a staple of non-religious drama in the 20th century."
(Bình luận xã hội đã trở thành một đặc trưng của kịch phi tôn giáo trong thế kỷ 20.)
-
the burgeoning field of non-religious drama
lĩnh vực kịch phi tôn giáo đang phát triển mạnh
"Many young playwrights are exploring new narratives in the burgeoning field of non-religious drama."
(Nhiều nhà viết kịch trẻ đang khám phá những câu chuyện mới trong lĩnh vực kịch phi tôn giáo đang phát triển mạnh.)
-
push the boundaries of non-religious drama
vượt qua/mở rộng ranh giới của kịch phi tôn giáo
"Experimental theatre groups often push the boundaries of non-religious drama."
(Các nhóm kịch thử nghiệm thường vượt qua ranh giới của kịch phi tôn giáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-religious drama
Tính từKhông liên quan đến hoặc không bao gồm tôn giáo; thế tục.
"The school provides a non-religious education."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-religious drama".
