(Top Banner Ad)
normal chromatic vision
C1
noun phrase C1 Y học/Nhãn khoa

normal chromatic vision

UK: /ˈnɔːməl krəʊˈmætɪk ˈvɪʒən/ • US: /ˈnɔːrməl kroʊˈmætɪk ˈvɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

thị lực màu sắc bình thường khả năng nhận biết màu sắc bình thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to perceive colors accurately and without any deficiencies.

Vietnamese Meaning

Khả năng nhận biết màu sắc một cách chính xác và không có bất kỳ khiếm khuyết nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with normal chromatic vision after a series of tests."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán có thị lực màu sắc bình thường sau một loạt các xét nghiệm."

  • "The doctor confirmed that the child has normal chromatic vision."

    "Bác sĩ xác nhận rằng đứa trẻ có thị lực màu sắc bình thường."

  • "Testing for normal chromatic vision is a routine part of eye exams."

    "Kiểm tra thị lực màu sắc bình thường là một phần thường quy của các cuộc kiểm tra mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective normal bình thường, tiêu chuẩn, chuẩn mực
Noun normality sự bình thường, trạng thái chuẩn mực
Verb normalize bình thường hóa, chuẩn hóa
Adjective chromatic thuộc về màu sắc, có màu
Noun chroma độ tinh khiết hoặc cường độ của màu sắc
Noun vision thị lực, tầm nhìn, khả năng nhìn
Adjective visual thuộc về thị giác, trực quan
Verb visualize hình dung, mường tượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Nhãn khoa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
normalis
Greek
χρῶμα (khrōma)
Latin
visio

Sắc màu từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'chromatic' trong 'normal chromatic vision' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'khrōma' (χρῶμα), có nghĩa là 'màu sắc'. Điều này phản ánh trực tiếp việc cụm từ này dùng để chỉ khả năng nhìn thấy và phân biệt các màu sắc.

Tiêu chuẩn 'Bình thường' và Thị giác

Cụm từ 'normal chromatic vision' là sự kết hợp của ba từ có nguồn gốc sâu xa. 'Normal' (bình thường) xuất phát từ tiếng Latin 'normalis' (có quy tắc, chuẩn mực). 'Vision' (thị giác) cũng từ tiếng Latin 'visio' (hành động nhìn). Khi ghép lại, cụm từ này mô tả trạng thái thị giác màu sắc được coi là tiêu chuẩn hoặc phổ biến ở hầu hết mọi người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kiểm tra thị lực hoặc khi thảo luận về các điều kiện y tế liên quan đến khả năng phân biệt màu sắc. 'Normal' chỉ trạng thái không có bệnh lý hoặc bất thường. 'Chromatic' đề cập đến màu sắc. 'Vision' chỉ thị lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + 'normal chromatic vision'
  • have have normal chromatic vision
    (có thị lực màu bình thường)
  • possess possess normal chromatic vision
    (sở hữu thị lực màu bình thường)
  • develop develop normal chromatic vision
    (phát triển thị lực màu bình thường)
  • maintain maintain normal chromatic vision
    (duy trì thị lực màu bình thường)
Noun + 'of normal chromatic vision'
  • assessment assessment of normal chromatic vision
    (đánh giá thị lực màu bình thường)
  • absence absence of normal chromatic vision
    (sự thiếu vắng thị lực màu bình thường (ví dụ: mù màu))
Adjective + 'normal chromatic vision'
  • healthy healthy normal chromatic vision
    (thị lực màu bình thường khỏe mạnh)
  • excellent excellent normal chromatic vision
    (thị lực màu bình thường tuyệt vời)

Idioms

  • people with normal chromatic vision

    những người có thị lực màu bình thường

    "The test is designed to distinguish between people with normal chromatic vision and those with color blindness."

    (Bài kiểm tra được thiết kế để phân biệt giữa những người có thị lực màu bình thường và những người bị mù màu.)

  • testing for normal chromatic vision

    kiểm tra thị lực màu bình thường

    "Ophthalmologists perform testing for normal chromatic vision using various color charts."

    (Các bác sĩ nhãn khoa thực hiện kiểm tra thị lực màu bình thường bằng cách sử dụng các biểu đồ màu khác nhau.)

  • within the range of normal chromatic vision

    trong phạm vi thị lực màu bình thường

    "Most individuals perceive colors within the range of normal chromatic vision, distinguishing millions of hues."

    (Hầu hết các cá nhân nhận biết màu sắc trong phạm vi thị lực màu bình thường, phân biệt hàng triệu sắc thái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

normal chromatic vision

noun phrase
Lật mặt

Khả năng nhận biết màu sắc một cách chính xác và không có bất kỳ khiếm khuyết nào.

"The patient was diagnosed with normal chromatic vision after a series of tests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had undergone gene therapy, his vision would be normal now.
Nếu anh ấy đã trải qua liệu pháp gen, thì giờ thị lực của anh ấy đã bình thường rồi.
Phủ định
If she hadn't been diagnosed with color blindness, she would have enjoyed normal chromatic vision.
Nếu cô ấy không bị chẩn đoán mắc chứng mù màu, thì cô ấy đã có thị lực màu sắc bình thường.
Nghi vấn
If the surgery had been successful, would he have normal vision today?
Nếu ca phẫu thuật thành công, thì hôm nay anh ấy đã có thị lực bình thường chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normal chromatic vision".

Tầm quan trọng của màu sắc trong đời sống

Thị lực màu sắc bình thường (normal chromatic vision) cho phép chúng ta trải nghiệm thế giới đầy màu sắc, điều này có vai trò to lớn trong nghệ thuật, thiết kế, thời trang và thậm chí cả sự an toàn (ví dụ: đèn giao thông). Khả năng phân biệt màu sắc là nền tảng cho nhiều khía cạnh của văn hóa và cuộc sống hàng ngày.

Mù màu và Sự đa dạng

Trong khi 'normal chromatic vision' mô tả cách nhìn màu của đa số, thì có một tỷ lệ nhỏ người gặp phải tình trạng mù màu (color blindness), tức là không thể phân biệt một số màu nhất định. Nhận thức về mù màu đã giúp thiết kế các sản phẩm, biểu đồ và giao diện thân thiện hơn, thể hiện sự đa dạng trong cách con người cảm nhận thế giới.