north zone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A specific area or region located in the northern part of a larger territory, country, or city.
Vietnamese Meaning
Một khu vực hoặc vùng cụ thể nằm ở phía bắc của một lãnh thổ, quốc gia hoặc thành phố lớn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is planning to expand its operations in the north zone."
"Công ty đang lên kế hoạch mở rộng hoạt động tại khu vực phía bắc."
-
"The north zone of the city is known for its industrial parks."
"Khu vực phía bắc của thành phố nổi tiếng với các khu công nghiệp."
-
"Real estate prices in the north zone have increased significantly in recent years."
"Giá bất động sản ở khu vực phía bắc đã tăng đáng kể trong những năm gần đây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | north | phía bắc, hướng bắc |
| Adjective | north | ở phía bắc, hướng bắc |
| Adverb | north | về phía bắc |
| Adjective | northern | thuộc về phía bắc, ở phía bắc |
| Adjective | northward | hướng về phía bắc |
| Adverb | northward | về phía bắc |
| Noun | zone | khu vực, vùng |
| Verb | zone | phân vùng, chia khu vực |
| Adjective | zonal | thuộc về khu vực, theo vùng |
| Noun | zoning | quy hoạch vùng, sự phân vùng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'north zone' thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa lý, quy hoạch đô thị, hoặc kinh tế để chỉ một khu vực được xác định về mặt địa lý nằm ở phía bắc. Nó thường được sử dụng để phân biệt khu vực này với các khu vực khác như 'south zone', 'east zone', hoặc 'west zone'. Sắc thái của nó là mang tính mô tả và phân loại.
Prepositions
'in the north zone' chỉ vị trí bên trong khu vực phía bắc. 'of the north zone' chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của khu vực phía bắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
industrial industrial north zone (khu công nghiệp phía bắc)
-
residential residential north zone (khu dân cư phía bắc)
-
entire the entire north zone (toàn bộ khu vực phía bắc)
-
designated the designated north zone (khu vực phía bắc được chỉ định)
-
cover cover the north zone (bao phủ khu vực phía bắc)
-
administer administer the north zone (quản lý khu vực phía bắc)
-
extend to extend to the north zone (mở rộng đến khu vực phía bắc)
-
in in the north zone (ở khu vực phía bắc)
-
from from the north zone (từ khu vực phía bắc)
-
to to the north zone (đến khu vực phía bắc)
Idioms
-
the designated north zone
khu vực phía bắc được chỉ định/quy hoạch
"The city council approved plans for the designated north zone to become a new park."
(Hội đồng thành phố đã phê duyệt kế hoạch biến khu vực phía bắc được chỉ định thành một công viên mới.)
-
operating in the north zone
hoạt động ở khu vực phía bắc
"Our company has been operating in the north zone for over ten years."
(Công ty chúng tôi đã hoạt động ở khu vực phía bắc hơn mười năm.)
-
the north zone of the city/region
khu vực phía bắc của thành phố/vùng
"The north zone of the city is known for its quiet residential neighborhoods."
(Khu vực phía bắc của thành phố nổi tiếng với những khu dân cư yên tĩnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
north zone
Danh từMột khu vực hoặc vùng cụ thể nằm ở phía bắc của một lãnh thổ, quốc gia hoặc thành phố lớn hơn.
"The company is planning to expand its operations in the north zone."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The security forces were patrolling the north zone last night. |
Lực lượng an ninh đang tuần tra khu vực phía bắc tối qua. |
| Phủ định | They were not building new infrastructure in the north zone due to the conflict. |
Họ đã không xây dựng cơ sở hạ tầng mới ở khu vực phía bắc do xung đột. |
| Nghi vấn | Were the residents protesting in the north zone yesterday? |
Có phải người dân đang biểu tình ở khu vực phía bắc ngày hôm qua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "north zone".
