(Top Banner Ad)
north zone
A2
Danh từ A2 Địa lý, Quy hoạch, Kinh tế

north zone

UK: /nɔːθ zəʊn/ • US: /nɔːrθ zoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực phía bắc vùng phía bắc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specific area or region located in the northern part of a larger territory, country, or city.

Vietnamese Meaning

Một khu vực hoặc vùng cụ thể nằm ở phía bắc của một lãnh thổ, quốc gia hoặc thành phố lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is planning to expand its operations in the north zone."

    "Công ty đang lên kế hoạch mở rộng hoạt động tại khu vực phía bắc."

  • "The north zone of the city is known for its industrial parks."

    "Khu vực phía bắc của thành phố nổi tiếng với các khu công nghiệp."

  • "Real estate prices in the north zone have increased significantly in recent years."

    "Giá bất động sản ở khu vực phía bắc đã tăng đáng kể trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun north phía bắc, hướng bắc
Adjective north ở phía bắc, hướng bắc
Adverb north về phía bắc
Adjective northern thuộc về phía bắc, ở phía bắc
Adjective northward hướng về phía bắc
Adverb northward về phía bắc
Noun zone khu vực, vùng
Verb zone phân vùng, chia khu vực
Adjective zonal thuộc về khu vực, theo vùng
Noun zoning quy hoạch vùng, sự phân vùng

Synonyms

northern area (khu vực phía bắc)northern region (vùng phía bắc)

Antonyms

south zone (khu vực phía nam)

Related Words

east zone (khu vực phía đông)west zone (khu vực phía tây)central zone (khu vực trung tâm)

Subject Area

Địa lý, Quy hoạch, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ner-
Proto-Germanic
*nurþrą
Old English
norþ
Ancient Greek
ζώνη (zōnē)
Latin
zona
English
north
English
zone
English
north zone

Nguồn Gốc Của 'North' và 'Zone'

Từ 'north' (phía bắc) có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Proto-Indo-European '*ner-' nghĩa là 'bên trái' hoặc 'bên dưới', có lẽ liên quan đến việc mặt trời mọc ở phía đông, khiến phía bắc nằm ở bên trái. Trong khi đó, từ 'zone' (khu vực, vùng) đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'zōnē' và tiếng Latin 'zona', cả hai đều có nghĩa là 'vành đai' hoặc 'dây lưng'. Sự kết hợp 'north zone' là một cụm từ tiếng Anh hiện đại, dùng để mô tả một khu vực địa lý cụ thể nằm ở phía bắc của một vùng lớn hơn.

Usage Note

Cụm từ 'north zone' thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa lý, quy hoạch đô thị, hoặc kinh tế để chỉ một khu vực được xác định về mặt địa lý nằm ở phía bắc. Nó thường được sử dụng để phân biệt khu vực này với các khu vực khác như 'south zone', 'east zone', hoặc 'west zone'. Sắc thái của nó là mang tính mô tả và phân loại.

Prepositions

in of

'in the north zone' chỉ vị trí bên trong khu vực phía bắc. 'of the north zone' chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của khu vực phía bắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + north zone
  • industrial industrial north zone
    (khu công nghiệp phía bắc)
  • residential residential north zone
    (khu dân cư phía bắc)
  • entire the entire north zone
    (toàn bộ khu vực phía bắc)
  • designated the designated north zone
    (khu vực phía bắc được chỉ định)
Verb + north zone
  • cover cover the north zone
    (bao phủ khu vực phía bắc)
  • administer administer the north zone
    (quản lý khu vực phía bắc)
  • extend to extend to the north zone
    (mở rộng đến khu vực phía bắc)
Prepositional Phrase + north zone
  • in in the north zone
    (ở khu vực phía bắc)
  • from from the north zone
    (từ khu vực phía bắc)
  • to to the north zone
    (đến khu vực phía bắc)

Idioms

  • the designated north zone

    khu vực phía bắc được chỉ định/quy hoạch

    "The city council approved plans for the designated north zone to become a new park."

    (Hội đồng thành phố đã phê duyệt kế hoạch biến khu vực phía bắc được chỉ định thành một công viên mới.)

  • operating in the north zone

    hoạt động ở khu vực phía bắc

    "Our company has been operating in the north zone for over ten years."

    (Công ty chúng tôi đã hoạt động ở khu vực phía bắc hơn mười năm.)

  • the north zone of the city/region

    khu vực phía bắc của thành phố/vùng

    "The north zone of the city is known for its quiet residential neighborhoods."

    (Khu vực phía bắc của thành phố nổi tiếng với những khu dân cư yên tĩnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

north zone

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực hoặc vùng cụ thể nằm ở phía bắc của một lãnh thổ, quốc gia hoặc thành phố lớn hơn.

"The company is planning to expand its operations in the north zone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The security forces were patrolling the north zone last night.
Lực lượng an ninh đang tuần tra khu vực phía bắc tối qua.
Phủ định
They were not building new infrastructure in the north zone due to the conflict.
Họ đã không xây dựng cơ sở hạ tầng mới ở khu vực phía bắc do xung đột.
Nghi vấn
Were the residents protesting in the north zone yesterday?
Có phải người dân đang biểu tình ở khu vực phía bắc ngày hôm qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "north zone".

Phân Chia Địa Lý và Hành Chính

Cụm từ 'north zone' thường được sử dụng trong quy hoạch đô thị, phân chia hành chính, hoặc trong các tổ chức thể thao để xác định một phần lãnh thổ cụ thể. Việc phân chia thành các 'khu vực' (zone) như vậy giúp quản lý, tổ chức và phát triển các hoạt động một cách hiệu quả hơn, ví dụ như 'khu công nghiệp phía bắc' hoặc 'liên đoàn bóng đá khu vực phía bắc'.

Định Hướng 'Bắc' Trong Văn Hóa

Trong nhiều nền văn hóa, phương 'bắc' thường mang những ý nghĩa và liên tưởng riêng. Ví dụ, ở một số quốc gia, phía bắc có thể được liên kết với khí hậu lạnh hơn, trung tâm quyền lực (thủ đô thường nằm ở phía bắc), hoặc có những đặc điểm kinh tế - xã hội khác biệt so với phía nam. 'North zone' là cách gọi trung lập, nhưng hàm ý về những đặc điểm địa lý và văn hóa gắn liền với phương bắc vẫn có thể tồn tại.