(Top Banner Ad)
not go out
A1
Cụm động từ A1 Giao tiếp hàng ngày

not go out

UK: nɒt ɡəʊ aʊt • US: nɑːt ɡoʊ aʊt

Nghĩa tiếng Việt

không đi ra ngoài ở nhà không rời khỏi
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stay at home; not to leave your home or a place.

Vietnamese Meaning

Ở nhà; không ra ngoài, không rời khỏi nhà hoặc một nơi nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm too tired to go out tonight. I'll just stay in and watch a movie."

    "Tôi quá mệt để đi ra ngoài tối nay. Tôi sẽ ở nhà và xem phim thôi."

  • "I decided not to go out because it was raining."

    "Tôi quyết định không đi ra ngoài vì trời mưa."

  • "She chose not to go out with her friends."

    "Cô ấy chọn không đi ra ngoài với bạn bè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun homebody Người thích ở nhà, ít ra ngoài giao lưu xã hội.
Verb stay in Ở nhà, không ra ngoài.
Adjective stay-at-home (Tính từ) thích ở nhà, không ra ngoài nhiều. (Danh từ) người thường xuyên ở nhà.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ne-
Proto-Germanic
*naiwihts
Old English
nōwiht / nōht
Middle English
not
Modern English
not
PIE
*ǵheh₁-
Proto-Germanic
*ganą
Old English
gān
Middle English
go
Modern English
go
PIE
*ud-
Proto-Germanic
*ūt
Old English
ūt
Middle English
out
Modern English
out

Nguồn gốc của cụm từ "not go out"

Cụm từ "not go out" là sự kết hợp trực tiếp của ba từ cơ bản trong tiếng Anh. 'Not' có nguồn gốc từ từ 'nōwiht' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'không một chút nào'. 'Go' đến từ 'gān' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'đi'. Còn 'out' xuất phát từ 'ūt' cũng trong tiếng Anh cổ, nghĩa là 'ra ngoài'. Khi ghép lại, chúng tạo thành một cụm từ đơn giản nhưng hiệu quả để diễn tả hành động ở nhà, không rời khỏi nhà, hoặc không tham gia các hoạt động xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả việc chọn ở nhà thay vì tham gia các hoạt động bên ngoài, có thể do mệt mỏi, thời tiết xấu, hoặc không có kế hoạch cụ thể. Nó mang sắc thái đơn giản và phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. So với 'stay in', 'not go out' nhấn mạnh hơn vào việc từ chối hoặc không thực hiện hành động đi ra ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs that precede "not go out"
  • decide to not go out
    (quyết định không ra ngoài)
  • prefer to not go out
    (thích ở nhà hơn là ra ngoài)
  • tend to not go out much
    (có xu hướng ít ra ngoài)
Adverbs modifying "not go out"
  • often not go out
    (thường xuyên không ra ngoài (ở nhà))
  • usually not go out on Sundays
    (thường không ra ngoài vào Chủ Nhật)
  • simply not go out
    (đơn giản là không ra ngoài)
Reasons or conditions for "not going out"
  • because I'm tired, I'll not go out tonight
    (vì mệt nên tối nay tôi sẽ không ra ngoài)
  • if it rains, we will not go out
    (nếu trời mưa, chúng ta sẽ không ra ngoài)
  • for my health, I'm choosing not to go out
    (vì sức khỏe của tôi, tôi chọn không ra ngoài)

Idioms

  • not go out of style/fashion

    không lỗi thời, vẫn còn thịnh hành

    "Classic denim jackets never go out of style."

    (Áo khoác denim cổ điển không bao giờ lỗi mốt.)

  • not go out of one's way (to do something)

    không cố gắng đặc biệt, không làm phiền để làm gì đó

    "She didn't go out of her way to help me, but she was polite."

    (Cô ấy không đặc biệt cố gắng giúp tôi, nhưng cô ấy lịch sự.)

  • not go out with someone

    không hẹn hò với ai đó, không yêu đương với ai đó

    "I really like him, but we don't go out."

    (Tôi thực sự thích anh ấy, nhưng chúng tôi không hẹn hò.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not go out

Cụm động từ
Lật mặt

Ở nhà; không ra ngoài, không rời khỏi nhà hoặc một nơi nào đó.

"I'm too tired to go out tonight. I'll just stay in and watch a movie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not go out".

Văn hóa "Homebody"

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt ở Mỹ và châu Âu, "homebody" là thuật ngữ chỉ người thích dành thời gian ở nhà hơn là ra ngoài giao lưu hoặc tham gia các hoạt động xã hội. Nó không mang ý nghĩa tiêu cực mà thường được chấp nhận như một phong cách sống cá nhân, trái ngược với "social butterfly" (người thích giao du).

FOMO (Fear Of Missing Out)

FOMO là một hiện tượng tâm lý phổ biến trong kỷ nguyên số, khi một người lo sợ sẽ bỏ lỡ những trải nghiệm thú vị hoặc sự kiện xã hội mà người khác đang tham gia. Cảm giác "không ra ngoài" có thể gây ra FOMO, khiến nhiều người cảm thấy áp lực phải tham gia mọi hoạt động, dù họ không muốn, để tránh cảm giác bị bỏ lỡ.