not go out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ở nhà; không ra ngoài, không rời khỏi nhà hoặc một nơi nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm too tired to go out tonight. I'll just stay in and watch a movie."
"Tôi quá mệt để đi ra ngoài tối nay. Tôi sẽ ở nhà và xem phim thôi."
-
"I decided not to go out because it was raining."
"Tôi quyết định không đi ra ngoài vì trời mưa."
-
"She chose not to go out with her friends."
"Cô ấy chọn không đi ra ngoài với bạn bè."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | homebody | Người thích ở nhà, ít ra ngoài giao lưu xã hội. |
| Verb | stay in | Ở nhà, không ra ngoài. |
| Adjective | stay-at-home | (Tính từ) thích ở nhà, không ra ngoài nhiều. (Danh từ) người thường xuyên ở nhà. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả việc chọn ở nhà thay vì tham gia các hoạt động bên ngoài, có thể do mệt mỏi, thời tiết xấu, hoặc không có kế hoạch cụ thể. Nó mang sắc thái đơn giản và phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. So với 'stay in', 'not go out' nhấn mạnh hơn vào việc từ chối hoặc không thực hiện hành động đi ra ngoài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide to not go out (quyết định không ra ngoài)
-
prefer to not go out (thích ở nhà hơn là ra ngoài)
-
tend to not go out much (có xu hướng ít ra ngoài)
-
often not go out (thường xuyên không ra ngoài (ở nhà))
-
usually not go out on Sundays (thường không ra ngoài vào Chủ Nhật)
-
simply not go out (đơn giản là không ra ngoài)
-
because I'm tired, I'll not go out tonight (vì mệt nên tối nay tôi sẽ không ra ngoài)
-
if it rains, we will not go out (nếu trời mưa, chúng ta sẽ không ra ngoài)
-
for my health, I'm choosing not to go out (vì sức khỏe của tôi, tôi chọn không ra ngoài)
Idioms
-
not go out of style/fashion
không lỗi thời, vẫn còn thịnh hành
"Classic denim jackets never go out of style."
(Áo khoác denim cổ điển không bao giờ lỗi mốt.)
-
not go out of one's way (to do something)
không cố gắng đặc biệt, không làm phiền để làm gì đó
"She didn't go out of her way to help me, but she was polite."
(Cô ấy không đặc biệt cố gắng giúp tôi, nhưng cô ấy lịch sự.)
-
not go out with someone
không hẹn hò với ai đó, không yêu đương với ai đó
"I really like him, but we don't go out."
(Tôi thực sự thích anh ấy, nhưng chúng tôi không hẹn hò.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not go out
Cụm động từỞ nhà; không ra ngoài, không rời khỏi nhà hoặc một nơi nào đó.
"I'm too tired to go out tonight. I'll just stay in and watch a movie."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not go out".
