not know about
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không biết về cái gì đó; thiếu thông tin hoặc kiến thức về một vấn đề gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I didn't know about the meeting until just now."
"Tôi không biết gì về cuộc họp cho đến tận bây giờ."
-
"She doesn't know about his past."
"Cô ấy không biết về quá khứ của anh ấy."
-
"They didn't know about the risks involved."
"Họ không biết về những rủi ro liên quan."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | know | biết, hiểu |
| Noun | knowledge | kiến thức, sự hiểu biết |
| Adjective | knowing | thông thái, có vẻ biết rõ |
| Adverb | knowingly | một cách có ý thức, có chủ ý |
| Adjective | unknown | chưa biết, không ai biết đến |
| Noun | unknown | điều chưa biết, ẩn số |
| Adjective | knowledgeable | có kiến thức sâu rộng, am hiểu |
| Adjective | unknowable | không thể biết được, vượt quá khả năng nhận thức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả việc thiếu thông tin hoặc nhận thức về một chủ đề, sự kiện, hoặc người nào đó. Nó mang tính chất phủ định của việc 'know about'. Sắc thái của nó là trung tính, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. So sánh với 'be unaware of': 'not know about' thường mang tính thông dụng, ít trang trọng hơn 'be unaware of'. 'Be ignorant of' mang sắc thái tiêu cực hơn, ngụ ý sự thiếu hiểu biết đáng trách.
Prepositions
'About' trong cụm này chỉ đối tượng hoặc chủ đề mà người nói không có thông tin hoặc kiến thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely not know about (hoàn toàn không biết về)
-
absolutely absolutely not know about (tuyệt đối không biết về)
-
deliberately deliberately not know about (cố tình không biết về (làm ngơ))
-
genuinely genuinely not know about (thực sự không biết về)
-
pretend to pretend to not know about (giả vờ không biết về)
-
seem to seem to not know about (dường như không biết về)
-
choose to choose to not know about (chọn cách không biết về (cố ý làm ngơ))
-
claim to claim to not know about (tuyên bố không biết về)
Idioms
-
not know the first thing about something
không biết tí gì/chút gì về điều gì đó (hoàn toàn không có kiến thức cơ bản)
"I don't know the first thing about quantum physics."
(Tôi không biết tí gì về vật lý lượng tử cả.)
-
not know what hit them
không hiểu chuyện gì đã xảy ra (thường sau một sự kiện bất ngờ, tiêu cực); bị bất ngờ mà không kịp phản ứng
"The sudden economic downturn was so swift, many businesses didn't know what hit them."
(Sự suy thoái kinh tế đột ngột quá nhanh, nhiều doanh nghiệp không hiểu chuyện gì đã xảy ra.)
-
not know someone from Adam
hoàn toàn không biết một người nào đó (chưa từng gặp hoặc nghe nói đến)
"He asked me about John, but I told him I didn't know him from Adam."
(Anh ấy hỏi tôi về John, nhưng tôi nói rằng tôi hoàn toàn không biết anh ta là ai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not know about
Động từ (cụm động từ)Không biết về cái gì đó; thiếu thông tin hoặc kiến thức về một vấn đề gì đó.
"I didn't know about the meeting until just now."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not know about".
