(Top Banner Ad)
not mathematically inclined
B1
Tính từ (cụm từ) B1 Giáo dục, Toán học (chung)

not mathematically inclined

UK: nɒt ˌmæθəˈmætɪkli ɪnˈklaɪnd • US: nɑːt ˌmæθəmˈætɪkli ɪnˈklaɪnd

Nghĩa tiếng Việt

không có năng khiếu toán học không giỏi toán không có thiên hướng về toán học không có sở trường toán học
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking a natural talent or interest in mathematics.

Vietnamese Meaning

Không có năng khiếu hoặc hứng thú tự nhiên với toán học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm not mathematically inclined, so I struggled with calculus in college."

    "Tôi không có năng khiếu về toán học, vì vậy tôi đã rất vất vả với môn giải tích ở đại học."

  • "She admitted that she was not mathematically inclined and preferred literature."

    "Cô ấy thừa nhận rằng mình không có năng khiếu về toán học và thích văn học hơn."

  • "While he excels in creative writing, he's not mathematically inclined."

    "Mặc dù anh ấy xuất sắc trong viết sáng tạo, nhưng anh ấy không có năng khiếu về toán học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mathematics Toán học
Noun mathematician Nhà toán học
Noun inclination Thiên hướng, khuynh hướng
Adjective mathematical Thuộc về toán học
Adjective inclined Có khuynh hướng, có thiên hướng
Adverb mathematically Về mặt toán học
Verb incline Nghiêng, có xu hướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Toán học (chung)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*men- (gốc nghĩa 'tư duy, trí óc')
Old English
nāwiht (không gì) > nōt (không)
Ancient Greek
máthēma (sự học, kiến thức)
Ancient Greek
mathēmatikós (liên quan đến học tập, toán học)
Latin
inclinare (nghiêng, uốn cong)
Latin
mathēmaticus (thuộc về toán học)
Old French
incliner (uốn cong, cúi đầu)
English
incline (động từ, khoảng năm 1350)
English
inclined (tính từ, khoảng năm 1450)
English
mathematical (khoảng năm 1600)
English
mathematically (khoảng năm 1650)
Modern English
'not mathematically inclined' (là một cụm từ mô tả)

Nguồn gốc của 'Mathematics'

Từ 'mathematics' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'máthēma', có nghĩa là 'sự học' hoặc 'kiến thức'. Điều này phản ánh quan niệm ban đầu về toán học không chỉ là tính toán mà còn là một lĩnh vực rộng lớn của sự tìm tòi và học hỏi trí tuệ.

Từ 'Nghiêng' đến 'Thiên hướng'

Từ 'inclined' xuất phát từ động từ Latin 'inclinare', có nghĩa là 'nghiêng' hoặc 'uốn cong'. Qua tiếng Pháp cổ 'incliner', nó du nhập vào tiếng Anh và dần phát triển nghĩa bóng để chỉ 'có xu hướng', 'có thiên hướng' hoặc 'có năng khiếu' về một điều gì đó.

Sự kết hợp mô tả năng lực

Cụm từ 'not mathematically inclined' là sự kết hợp hiện đại của ba thành phần: 'not' (không), 'mathematically' (một cách toán học) và 'inclined' (có thiên hướng). Nó được sử dụng để mô tả một người không có năng khiếu tự nhiên hoặc xu hướng mạnh mẽ đối với toán học, thường gặp khó khăn trong việc hiểu hoặc làm việc với các khái niệm số học.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một người gặp khó khăn trong việc học hoặc giải quyết các vấn đề liên quan đến toán học. Nó nhấn mạnh sự thiếu thiên hướng tự nhiên, chứ không nhất thiết là sự kém cỏi tuyệt đối. So với việc nói ai đó 'bad at math', cụm từ này nhẹ nhàng hơn, thể hiện sự thiếu 'khả năng' hoặc 'thiên hướng' một cách tự nhiên.

Prepositions

to towards

Trong ngữ cảnh rộng hơn (ngoài toán học), 'inclined to/towards' được dùng để diễn tả xu hướng hoặc mong muốn làm điều gì đó. Ví dụ, 'He is inclined to agree' nghĩa là 'Anh ấy có xu hướng đồng ý'. Tuy nhiên, trong cụm 'mathematically inclined', giới từ này ít được sử dụng, mà ý nghĩa tập trung vào năng khiếu.

Collocations (Từ đi kèm)

Be + (adverb) + not mathematically inclined
  • be be not mathematically inclined
    (không có thiên hướng về toán học)
  • be be very not mathematically inclined
    (hoàn toàn không có thiên hướng về toán học)
  • be be somewhat not mathematically inclined
    (hơi không có thiên hướng về toán học)
Noun + (who is) + not mathematically inclined
  • student a student who is not mathematically inclined
    (một học sinh không có thiên hướng về toán học)
  • person a person not mathematically inclined
    (một người không có thiên hướng về toán học)
Find/Consider oneself + not mathematically inclined
  • find find oneself not mathematically inclined
    (nhận thấy bản thân không có thiên hướng về toán học)
  • consider consider oneself not mathematically inclined
    (tự coi mình là người không có thiên hướng về toán học)

Idioms

  • I've always been not mathematically inclined.

    Tôi luôn là người không có thiên hướng về toán học.

    "When it comes to numbers, I've always been not mathematically inclined, preferring subjects like literature and history."

    (Khi nói đến con số, tôi luôn là người không có thiên hướng về toán học, mà thích các môn như văn học và lịch sử hơn.)

  • It's clear she's not mathematically inclined.

    Rõ ràng là cô ấy không có thiên hướng về toán học.

    "Despite her efforts, it's clear she's not mathematically inclined; she consistently struggles with algebra."

    (Mặc dù đã cố gắng, rõ ràng là cô ấy không có thiên hướng về toán học; cô ấy liên tục gặp khó khăn với đại số.)

  • For someone not mathematically inclined...

    Đối với một người không có thiên hướng về toán học...

    "For someone not mathematically inclined, he did remarkably well on the statistics project."

    (Đối với một người không có thiên hướng về toán học, anh ấy đã làm rất tốt dự án thống kê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not mathematically inclined

Tính từ (cụm từ)
Lật mặt

Không có năng khiếu hoặc hứng thú tự nhiên với toán học.

"I'm not mathematically inclined, so I struggled with calculus in college."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although she is not mathematically inclined, she excels in creative writing.
Mặc dù cô ấy không giỏi toán, nhưng cô ấy lại xuất sắc trong môn viết sáng tạo.
Phủ định
Because he is not particularly inclined towards mathematics, he chose a career in the arts.
Bởi vì anh ấy không đặc biệt hứng thú với toán học, anh ấy đã chọn sự nghiệp trong lĩnh vực nghệ thuật.
Nghi vấn
Even though you are not mathematically inclined, are you willing to take the statistics course?
Mặc dù bạn không giỏi toán, bạn có sẵn lòng tham gia khóa học thống kê không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her lack of interest in STEM became obvious: She admitted she was not mathematically inclined.
Sự thiếu quan tâm của cô ấy đến STEM trở nên rõ ràng: Cô ấy thừa nhận rằng cô ấy không có năng khiếu về toán học.
Phủ định
He excels in creative fields: He isn't mathematically inclined, so engineering isn't for him.
Anh ấy xuất sắc trong các lĩnh vực sáng tạo: Anh ấy không có năng khiếu về toán học, vì vậy kỹ thuật không dành cho anh ấy.
Nghi vấn
Is it possible she succeeded in physics: Even though she wasn't mathematically inclined, she worked incredibly hard.
Liệu có thể cô ấy đã thành công trong vật lý không: Mặc dù cô ấy không có năng khiếu về toán học, nhưng cô ấy đã làm việc vô cùng chăm chỉ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not mathematically inclined".

Quan niệm về năng khiếu toán học

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một quan niệm phổ biến rằng năng khiếu toán học là bẩm sinh, tức là một người hoặc 'có' hoặc 'không có' 'bộ não toán học' ('math brain'). Cụm từ 'not mathematically inclined' thường được sử dụng để tự nhận diện hoặc giải thích việc gặp khó khăn trong các môn học liên quan đến số học, đôi khi làm giảm động lực học tập hoặc phát triển kỹ năng toán học của bản thân.

Nỗi sợ toán học (Math Anxiety)

Nỗi sợ toán học (Math Anxiety) là một hiện tượng tâm lý có thật, mô tả cảm giác lo lắng, sợ hãi hoặc căng thẳng khi phải đối mặt với các bài toán, con số hoặc tình huống cần tính toán. Những người 'not mathematically inclined' thường dễ trải qua cảm giác này, điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất học tập và sự nghiệp của họ, ngay cả khi họ có khả năng tiềm ẩn.