(Top Banner Ad)
struggle with math
B1
Động từ B1 Giáo dục

struggle with math

UK: /ˈstrʌɡəl/ • US: /ˈstrʌɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

gặp khó khăn với môn toán vật lộn với môn toán học toán rất vất vả khó khăn trong việc học toán
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience difficulty and make a very great effort in order to do something.

Vietnamese Meaning

Vật lộn, chật vật, gặp khó khăn khi làm gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many students struggle with math concepts."

    "Nhiều học sinh gặp khó khăn với các khái niệm toán học."

  • "I often struggle with math problems."

    "Tôi thường gặp khó khăn với các bài toán."

  • "She struggled with algebra in high school."

    "Cô ấy đã từng vật lộn với môn đại số ở trường trung học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb struggle Vật lộn, đấu tranh, gặp khó khăn
Noun struggle Sự vật lộn, cuộc đấu tranh, khó khăn
Adjective struggling Đang gặp khó khăn, đang vật lộn
Noun struggler Người đang vật lộn, người đang gặp khó khăn
Noun math Toán học (viết tắt của mathematics)
Noun mathematics Toán học
Adjective mathematical Thuộc về toán học
Noun mathematician Nhà toán học
Adverb mathematically Về mặt toán học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estrugler
Middle English
strugglen
Modern English
struggle
Ancient Greek
mathematike (μαθηματική)
English
mathematics (abbreviated to 'math')

Nguồn gốc của 'struggle'

Từ 'struggle' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estrugler', mang ý nghĩa 'đấu tranh' hoặc 'tranh giành'. Ban đầu nó có thể liên quan đến nỗ lực thể chất, nhưng sau đó phát triển để mô tả cả những nỗ lực tinh thần hoặc cảm xúc. Khi nói 'struggle with math', nó gợi lên hình ảnh một cuộc đấu tranh tinh thần, như đang cố gắng hết sức để vượt qua một trở ngại.

Về từ 'math'

'Math' là dạng rút gọn của 'mathematics', có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'mathematike', nghĩa là 'khoa học nghiên cứu, học tập'. Việc sử dụng 'math' thay vì 'mathematics' phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và đặc biệt là ở Mỹ.

Usage Note

Diễn tả sự khó khăn trong việc thực hiện một hành động hoặc hiểu một khái niệm nào đó. 'Struggle' nhấn mạnh sự cố gắng, nỗ lực để vượt qua khó khăn. Khác với 'find difficult' chỉ đơn thuần nói về độ khó, 'struggle' bao hàm cả sự nỗ lực để vượt qua nó.
Khi là danh từ, 'struggle' mang nghĩa là một cuộc đấu tranh hoặc nỗ lực khó khăn. Thường dùng để diễn tả một tình huống khó khăn kéo dài.

Prepositions

with

'Struggle with' được sử dụng để chỉ ra vấn đề hoặc lĩnh vực mà ai đó đang gặp khó khăn. Ví dụ: 'I struggle with math' nghĩa là 'Tôi gặp khó khăn với môn toán'.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho 'struggle'
  • really really struggle with math
    (thực sự gặp khó khăn với toán học)
  • always always struggle with math
    (luôn luôn gặp khó khăn với toán học)
  • consistently consistently struggle with math
    (thường xuyên/liên tục gặp khó khăn với toán học)
Động từ diễn tả sự bắt đầu/tiếp diễn
  • begin to begin to struggle with math
    (bắt đầu gặp khó khăn với toán học)
  • continue to continue to struggle with math
    (tiếp tục gặp khó khăn với toán học)
Cụm danh từ mô tả 'struggle' (khi là danh từ)
  • a constant have a constant struggle with math
    (có một cuộc vật lộn không ngừng với toán học)
  • a significant face a significant struggle with math
    (đối mặt với một cuộc vật lộn đáng kể với toán học)

Idioms

  • For some, struggling with math is a cross to bear.

    Đối với một số người, việc gặp khó khăn với toán học là một gánh nặng phải chịu đựng.

    "Despite countless tutors, for John, struggling with math is a cross to bear."

    (Mặc dù đã có vô số gia sư, đối với John, việc gặp khó khăn với toán học vẫn là một gánh nặng phải chịu đựng.)

  • It's an uphill battle when you struggle with math.

    Thật là một trận chiến khó khăn khi bạn gặp khó khăn với toán học.

    "Learning advanced physics feels like an uphill battle when you struggle with math basics."

    (Học vật lý nâng cao cảm giác như một trận chiến khó khăn khi bạn vật lộn với những kiến thức toán cơ bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

struggle with math

Động từ
Lật mặt

Vật lộn, chật vật, gặp khó khăn khi làm gì đó.

"Many students struggle with math concepts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A struggle with math is common among students.
Việc gặp khó khăn với môn toán là phổ biến ở học sinh.
Phủ định
There isn't a struggle with math in this advanced class.
Không có sự khó khăn với môn toán nào trong lớp nâng cao này.
Nghi vấn
Is a struggle with math preventing you from pursuing your dream career?
Có phải sự khó khăn với môn toán đang cản trở bạn theo đuổi sự nghiệp mơ ước của mình?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She struggles with math, but she is working hard to improve.
Cô ấy gặp khó khăn với môn toán, nhưng cô ấy đang nỗ lực để cải thiện.
Phủ định
They don't struggle with math because they practice every day.
Họ không gặp khó khăn với môn toán vì họ luyện tập mỗi ngày.
Nghi vấn
Does he struggle with math despite attending tutoring sessions?
Liệu anh ấy có gặp khó khăn với môn toán mặc dù tham gia các buổi học kèm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "struggle with math".

Hội chứng lo âu về Toán học (Math Anxiety)

Trong văn hóa phương Tây, có một hiện tượng được gọi là 'Math Anxiety' (hội chứng lo âu về toán học). Đây là cảm giác căng thẳng, lo lắng hoặc sợ hãi khi phải đối mặt với các bài toán hoặc tình huống liên quan đến toán học. Điều này có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng học và làm bài toán của một người, ngay cả khi họ có khả năng trí tuệ đủ để hiểu.

Áp lực xã hội về khả năng Toán học

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các nước phát triển, có một áp lực xã hội nhất định về việc giỏi toán. Toán học thường được coi là môn học quan trọng cho sự thành công trong sự nghiệp khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học (STEM). Vì vậy, việc 'struggle with math' đôi khi có thể gây ra cảm giác tự ti hoặc thất vọng cho học sinh và người học.