(Top Banner Ad)
not really
A2
Trạng từ (cụm) A2 Giao tiếp hàng ngày

not really

UK: /nɒt ˈrɪə.li/ • US: /nɑːt ˈriː.ə.li/

Nghĩa tiếng Việt

không hẳn không hẳn là cũng không hẳn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to express a qualified negative response.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng để diễn tả một sự phủ định không hoàn toàn hoặc một sự không chắc chắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Are you hungry? Not really, I had a snack earlier."

    "Bạn có đói không? Không hẳn, tôi đã ăn nhẹ trước đó rồi."

  • "Did you enjoy the movie? Not really, it was a bit boring."

    "Bạn có thích bộ phim không? Không hẳn, nó hơi chán."

  • "Are you finished with your work? Not really, I still have a few things to do."

    "Bạn làm xong việc chưa? Chưa hẳn, tôi vẫn còn một vài việc phải làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective real thật, có thật, thực tế
Adverb really thực sự, thật sự, quả thật
Noun reality thực tế, hiện thực
Verb realize nhận ra, hiện thực hóa

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ne-awihti
Old English
nāwiht
Middle English
naht, noht
Latin
res
Late Latin
realis
Old French
reel
Modern English
not really

Nguồn gốc của 'not really'

'Not really' là một cụm từ phủ định kép trong tiếng Anh hiện đại. 'Not' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English) 'nāwiht', nghĩa là 'không cái gì'. 'Really' được hình thành từ tính từ 'real' (thật), vốn xuất phát từ gốc Latin 'res' (vật, sự việc) qua tiếng Pháp cổ 'reel', kết hợp với hậu tố trạng từ '-ly'. Cụm từ 'not really' được sử dụng phổ biến để làm mềm một lời từ chối, phủ nhận một cách lịch sự, hoặc để diễn tả sự không chắc chắn, không hoàn toàn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để trả lời một câu hỏi mà câu trả lời không phải là 'có' cũng không phải là 'không' hoàn toàn. Nó thể hiện một sự do dự, hoặc một mức độ không đồng ý nhẹ nhàng. Nó lịch sự hơn so với một lời từ chối thẳng thừng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + not really
  • know not really know
    (không thực sự biết)
  • want not really want
    (không thực sự muốn)
  • care not really care
    (không thực sự quan tâm)
  • like not really like
    (không thực sự thích)
Tính từ + not really
  • hungry not really hungry
    (không thực sự đói)
  • tired not really tired
    (không thực sự mệt)
  • interested not really interested
    (không thực sự hứng thú)
  • sure not really sure
    (không thực sự chắc chắn)
Phản hồi ngắn gọn
  • Do you like it? Not really.
    (Không hẳn.)
  • Are you busy? Not really.
    (Không bận lắm.)

Idioms

  • Not really.

    Không hẳn, không hoàn toàn đúng, không hoàn toàn.

    "Are you enjoying the party? Not really."

    (Bạn có thích bữa tiệc không? Không hẳn.)

  • not really my type/thing

    Không phải gu/sở thích của tôi, không hợp với tôi.

    "Do you like classical music? Not really my type, to be honest."

    (Bạn có thích nhạc cổ điển không? Thành thật mà nói, không phải gu của tôi.)

  • not really a problem

    Không thực sự là vấn đề lớn, không có gì đáng lo ngại.

    "I'm sorry I'm late. Not really a problem, we just started."

    (Tôi xin lỗi vì đến muộn. Không thực sự là vấn đề, chúng tôi vừa mới bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not really

Trạng từ (cụm)
Lật mặt

Được sử dụng để diễn tả một sự phủ định không hoàn toàn hoặc một sự không chắc chắn.

"Are you hungry? Not really, I had a snack earlier."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Well, I'm not really a fan of spicy food, but I can tolerate it sometimes.
Chà, tôi không thực sự thích đồ ăn cay, nhưng đôi khi tôi có thể chịu được.
Phủ định
She didn't really enjoy the movie, so, after an hour, she decided to leave.
Cô ấy không thực sự thích bộ phim, vì vậy, sau một giờ, cô ấy quyết định rời đi.
Nghi vấn
Are you really going to wear that, or, perhaps, do you have something else in mind?
Bạn có thực sự định mặc cái đó không, hay, có lẽ, bạn có ý định mặc cái gì khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not really".

Sự Lịch Sự và Gián Tiếp trong Giao Tiếp

Trong văn hóa nói tiếng Anh, 'not really' thường được dùng để từ chối hoặc phủ nhận một cách lịch sự và gián tiếp, tránh sự thẳng thừng có thể gây khó chịu. Thay vì nói 'No' một cách trực tiếp, 'not really' giúp làm mềm câu trả lời, thể hiện sự tôn trọng đối với người đối diện, đặc biệt trong các tình huống xã giao hoặc khi muốn muốn tránh xung đột. Đây là một cách để duy trì sự hòa nhã trong giao tiếp.

Biểu Đạt Sắc Thái và Sự Mơ Hồ

'Not really' cũng cho phép người nói biểu đạt một sắc thái nghĩa tinh tế hơn là một câu phủ định tuyệt đối. Nó có thể ám chỉ 'chưa hoàn toàn', 'không hẳn là thế', hoặc 'có một phần đúng nhưng không phải toàn bộ'. Điều này tạo ra một mức độ mơ hồ nhất định, đôi khi được sử dụng để duy trì sự hòa nhã hoặc để mở ra cơ hội cho cuộc trò chuyện tiếp tục, tránh việc đóng sập mọi khả năng trao đổi.