not really
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được sử dụng để diễn tả một sự phủ định không hoàn toàn hoặc một sự không chắc chắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Are you hungry? Not really, I had a snack earlier."
"Bạn có đói không? Không hẳn, tôi đã ăn nhẹ trước đó rồi."
-
"Did you enjoy the movie? Not really, it was a bit boring."
"Bạn có thích bộ phim không? Không hẳn, nó hơi chán."
-
"Are you finished with your work? Not really, I still have a few things to do."
"Bạn làm xong việc chưa? Chưa hẳn, tôi vẫn còn một vài việc phải làm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để trả lời một câu hỏi mà câu trả lời không phải là 'có' cũng không phải là 'không' hoàn toàn. Nó thể hiện một sự do dự, hoặc một mức độ không đồng ý nhẹ nhàng. Nó lịch sự hơn so với một lời từ chối thẳng thừng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
know not really know (không thực sự biết)
-
want not really want (không thực sự muốn)
-
care not really care (không thực sự quan tâm)
-
like not really like (không thực sự thích)
-
hungry not really hungry (không thực sự đói)
-
tired not really tired (không thực sự mệt)
-
interested not really interested (không thực sự hứng thú)
-
sure not really sure (không thực sự chắc chắn)
-
Do you like it? Not really. (Không hẳn.)
-
Are you busy? Not really. (Không bận lắm.)
Idioms
-
Not really.
Không hẳn, không hoàn toàn đúng, không hoàn toàn.
"Are you enjoying the party? Not really."
(Bạn có thích bữa tiệc không? Không hẳn.)
-
not really my type/thing
Không phải gu/sở thích của tôi, không hợp với tôi.
"Do you like classical music? Not really my type, to be honest."
(Bạn có thích nhạc cổ điển không? Thành thật mà nói, không phải gu của tôi.)
-
not really a problem
Không thực sự là vấn đề lớn, không có gì đáng lo ngại.
"I'm sorry I'm late. Not really a problem, we just started."
(Tôi xin lỗi vì đến muộn. Không thực sự là vấn đề, chúng tôi vừa mới bắt đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not really
Trạng từ (cụm)Được sử dụng để diễn tả một sự phủ định không hoàn toàn hoặc một sự không chắc chắn.
"Are you hungry? Not really, I had a snack earlier."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Well, I'm not really a fan of spicy food, but I can tolerate it sometimes. |
Chà, tôi không thực sự thích đồ ăn cay, nhưng đôi khi tôi có thể chịu được. |
| Phủ định | She didn't really enjoy the movie, so, after an hour, she decided to leave. |
Cô ấy không thực sự thích bộ phim, vì vậy, sau một giờ, cô ấy quyết định rời đi. |
| Nghi vấn | Are you really going to wear that, or, perhaps, do you have something else in mind? |
Bạn có thực sự định mặc cái đó không, hay, có lẽ, bạn có ý định mặc cái gì khác? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not really".
