not well
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không khỏe; ốm yếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's not been well lately."
"Gần đây cô ấy không được khỏe."
-
"I'm not feeling well today."
"Hôm nay tôi không cảm thấy khỏe."
-
"He's been not well for a few days now."
"Anh ấy đã không khỏe vài ngày nay rồi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'not well' thường được sử dụng để diễn tả trạng thái sức khỏe không tốt một cách nhẹ nhàng hơn so với 'sick' hay 'ill'. Nó thường chỉ một trạng thái không khỏe tạm thời hoặc mới bắt đầu. Thường được dùng lịch sự hơn để hỏi thăm hoặc thông báo về tình trạng sức khỏe.
Collocations (Từ đi kèm)
-
feel not well (cảm thấy không khỏe)
-
look not well (trông không khỏe)
-
sleep not well (ngủ không ngon/không sâu giấc)
-
do not well (làm/thể hiện không tốt)
-
be not well (không khỏe (thường ám chỉ bị ốm))
-
seem not well (có vẻ không khỏe)
-
go not well (mọi việc không suôn sẻ/không thuận lợi)
Idioms
-
not bode well for something/someone
Không phải là điềm lành; báo hiệu điều không hay sẽ xảy ra.
"The sudden drop in sales does `not bode well` for the company's future."
(Việc doanh số giảm đột ngột `không phải là điềm lành` cho tương lai của công ty.)
-
not sit well with someone
Khiến ai đó khó chịu, không chấp nhận được, không vừa lòng; không phù hợp với quan điểm/cảm xúc của ai đó.
"Her comments about his appearance did `not sit well with` him."
(Những bình luận của cô ấy về vẻ ngoài của anh ấy `không khiến anh ấy hài lòng`.)
-
not take something well
Phản ứng tiêu cực/không tốt với điều gì đó; chấp nhận điều gì đó một cách khó khăn.
"He did `not take the news well` that he was fired."
(Anh ấy đã `phản ứng không tốt` khi nhận được tin mình bị sa thải.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not well
Trạng ngữ/Cụm tính từKhông khỏe; ốm yếu.
"She's not been well lately."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The patients were not well cared for by the overworked nurses. |
Các bệnh nhân đã không được chăm sóc tốt bởi các y tá làm việc quá sức. |
| Phủ định | The food was not well prepared, so it was left uneaten. |
Thức ăn đã không được chuẩn bị kỹ lưỡng, vì vậy nó đã bị bỏ lại không ăn. |
| Nghi vấn | Was the concert not well attended due to the bad weather? |
Buổi hòa nhạc đã không được tham dự nhiều do thời tiết xấu phải không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been feeling not well for days before she finally went to the doctor. |
Cô ấy đã cảm thấy không khỏe trong nhiều ngày trước khi cuối cùng cô ấy đi khám bác sĩ. |
| Phủ định | They hadn't been feeling not well, so they continued to work as usual. |
Họ đã không cảm thấy không khỏe, vì vậy họ tiếp tục làm việc như bình thường. |
| Nghi vấn | Had he been feeling not well, which is why he missed the meeting? |
Có phải anh ấy đã cảm thấy không khỏe, đó là lý do tại sao anh ấy bỏ lỡ cuộc họp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not well".
