(Top Banner Ad)
not well
A2
Trạng ngữ/Cụm tính từ A2 Sức khỏe/Giao tiếp hàng ngày

not well

UK: nɒt wel • US: nɑːt wel

Nghĩa tiếng Việt

không khỏe thấy người không khỏe người không được khỏe
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In poor health; ill.

Vietnamese Meaning

Không khỏe; ốm yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's not been well lately."

    "Gần đây cô ấy không được khỏe."

  • "I'm not feeling well today."

    "Hôm nay tôi không cảm thấy khỏe."

  • "He's been not well for a few days now."

    "Anh ấy đã không khỏe vài ngày nay rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wellness
Noun well-being
Noun illness
Adjective unwell
Adjective ill
Adverb badly

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe/Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wel- (to wish, will)
Proto-Germanic
*wela (well)
Old English
wel (well, successfully)
Modern English
well
Old English
nāwiht (no whit, nothing)
Middle English
not
Modern English
not

Nguồn gốc 'not'

Từ 'not' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'nāwiht', có nghĩa là 'không một chút nào' (no whit). Qua quá trình rút gọn, từ 'nāwiht' dần trở thành 'nāht' và sau đó là 'not' trong tiếng Anh hiện đại, được sử dụng để phủ định các hành động, trạng thái hoặc tính chất.

Nguồn gốc 'well'

Từ 'well' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European '*wel-', mang ý nghĩa 'mong muốn, ý chí'. Qua tiếng Proto-Germanic '*wela-' và tiếng Anh cổ 'wel', nó phát triển thành 'well' trong tiếng Anh hiện đại, diễn tả trạng thái tốt đẹp, khỏe mạnh, thành công hoặc hành động hiệu quả.

Sự kết hợp 'not well'

Cụm từ 'not well' là sự kết hợp trực tiếp giữa từ phủ định 'not' và trạng từ/tính từ 'well'. Nó được dùng để chỉ tình trạng không khỏe mạnh (về thể chất hoặc tinh thần) hoặc một việc gì đó không diễn ra theo ý muốn, không tốt đẹp. Đây là một cụm từ phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'not well' thường được sử dụng để diễn tả trạng thái sức khỏe không tốt một cách nhẹ nhàng hơn so với 'sick' hay 'ill'. Nó thường chỉ một trạng thái không khỏe tạm thời hoặc mới bắt đầu. Thường được dùng lịch sự hơn để hỏi thăm hoặc thông báo về tình trạng sức khỏe.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + not well
  • feel not well
    (cảm thấy không khỏe)
  • look not well
    (trông không khỏe)
  • sleep not well
    (ngủ không ngon/không sâu giấc)
  • do not well
    (làm/thể hiện không tốt)
Cụm từ với liên động từ + not well
  • be not well
    (không khỏe (thường ám chỉ bị ốm))
  • seem not well
    (có vẻ không khỏe)
  • go not well
    (mọi việc không suôn sẻ/không thuận lợi)

Idioms

  • not bode well for something/someone

    Không phải là điềm lành; báo hiệu điều không hay sẽ xảy ra.

    "The sudden drop in sales does `not bode well` for the company's future."

    (Việc doanh số giảm đột ngột `không phải là điềm lành` cho tương lai của công ty.)

  • not sit well with someone

    Khiến ai đó khó chịu, không chấp nhận được, không vừa lòng; không phù hợp với quan điểm/cảm xúc của ai đó.

    "Her comments about his appearance did `not sit well with` him."

    (Những bình luận của cô ấy về vẻ ngoài của anh ấy `không khiến anh ấy hài lòng`.)

  • not take something well

    Phản ứng tiêu cực/không tốt với điều gì đó; chấp nhận điều gì đó một cách khó khăn.

    "He did `not take the news well` that he was fired."

    (Anh ấy đã `phản ứng không tốt` khi nhận được tin mình bị sa thải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not well

Trạng ngữ/Cụm tính từ
Lật mặt

Không khỏe; ốm yếu.

"She's not been well lately."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patients were not well cared for by the overworked nurses.
Các bệnh nhân đã không được chăm sóc tốt bởi các y tá làm việc quá sức.
Phủ định
The food was not well prepared, so it was left uneaten.
Thức ăn đã không được chuẩn bị kỹ lưỡng, vì vậy nó đã bị bỏ lại không ăn.
Nghi vấn
Was the concert not well attended due to the bad weather?
Buổi hòa nhạc đã không được tham dự nhiều do thời tiết xấu phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been feeling not well for days before she finally went to the doctor.
Cô ấy đã cảm thấy không khỏe trong nhiều ngày trước khi cuối cùng cô ấy đi khám bác sĩ.
Phủ định
They hadn't been feeling not well, so they continued to work as usual.
Họ đã không cảm thấy không khỏe, vì vậy họ tiếp tục làm việc như bình thường.
Nghi vấn
Had he been feeling not well, which is why he missed the meeting?
Có phải anh ấy đã cảm thấy không khỏe, đó là lý do tại sao anh ấy bỏ lỡ cuộc họp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not well".

Cách diễn đạt sự không khỏe

Trong văn hóa nói tiếng Anh, khi một người nói rằng họ 'not well', điều đó thường ám chỉ họ đang bị ốm hoặc cảm thấy không khỏe về thể chất hay tinh thần. Đây là một cách nói tế nhị hơn so với 'I am sick'. Người nghe thường sẽ bày tỏ sự thông cảm và hỏi thăm như 'Oh, I'm sorry to hear that. Are you going to see a doctor?' (Ồ, tôi rất tiếc khi nghe vậy. Bạn có định đi khám bác sĩ không?).

Ngày nghỉ ốm và quy tắc xã giao

Trong môi trường làm việc phương Tây, việc nói rằng bạn 'not well' là một lý do hợp lý để xin nghỉ làm (take a sick day) hoặc làm việc tại nhà. Có những quy tắc xã giao nhất định khi báo nghỉ ốm, chẳng hạn như thông báo kịp thời cho sếp và đồng nghiệp qua email hoặc điện thoại, và đảm bảo công việc được sắp xếp ổn thỏa.