notable progress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
worthy of attention or notice; remarkable.
Vietnamese Meaning
đáng chú ý, đáng kể; nổi bật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has made notable progress in her studies."
"Cô ấy đã có những tiến bộ đáng kể trong học tập."
-
"The team has shown notable progress in their performance."
"Đội đã cho thấy sự tiến bộ đáng kể trong hiệu suất của họ."
-
"There has been notable progress in the peace talks."
"Đã có những tiến triển đáng kể trong các cuộc đàm phán hòa bình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | notability | sự đáng chú ý, sự nổi bật |
| Noun | note | ghi chú, lời ghi nhận, sự chú ý |
| Verb | note | ghi chú, nhận thấy, chú ý |
| Adverb | notably | đáng kể, đáng chú ý, đặc biệt |
| Noun | progression | sự tiến triển, chuỗi liên tục, sự tăng dần |
| Adjective | progressive | tiến bộ, cấp tiến, tăng dần |
| Adverb | progressively | ngày càng, tăng dần đều |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Notable" thường được dùng để chỉ những điều gì đó dễ nhận thấy và quan trọng. Nó mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh rằng sự vật, sự việc đó có giá trị đáng được ghi nhận. Khác với "noticeable" chỉ đơn thuần là 'dễ nhận thấy', "notable" hàm ý tầm quan trọng.
"Progress" ám chỉ sự cải thiện, sự tiến triển theo hướng tích cực. Thường được sử dụng để mô tả sự phát triển trong kỹ năng, kiến thức, hoặc tình hình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make notable progress (đạt được tiến bộ đáng kể)
-
achieve achieve notable progress (giành được/hoàn thành tiến bộ đáng kể)
-
show show notable progress (thể hiện/cho thấy tiến bộ đáng kể)
-
demonstrate demonstrate notable progress (minh chứng/chứng tỏ tiến bộ đáng kể)
-
report report notable progress (báo cáo về tiến bộ đáng kể)
-
observe observe notable progress (quan sát thấy/nhận thấy tiến bộ đáng kể)
-
steady steady notable progress (tiến bộ đáng kể và ổn định)
-
rapid rapid notable progress (tiến bộ đáng kể và nhanh chóng)
-
continued continued notable progress (tiến bộ đáng kể liên tục)
-
in terms of in terms of notable progress (về mặt tiến bộ đáng kể)
-
despite despite notable progress (mặc dù có tiến bộ đáng kể)
Idioms
-
make notable progress
Đạt được tiến bộ đáng kể (trong một lĩnh vực hoặc mục tiêu cụ thể).
"The research team has made notable progress in finding a cure."
(Nhóm nghiên cứu đã đạt được tiến bộ đáng kể trong việc tìm ra phương pháp chữa trị.)
-
see notable progress
Chứng kiến, quan sát thấy sự tiến bộ rõ rệt.
"We've seen notable progress in student performance this semester."
(Chúng tôi đã thấy sự tiến bộ đáng kể trong kết quả học tập của sinh viên học kỳ này.)
-
a period of notable progress
Một giai đoạn có nhiều tiến bộ quan trọng và đáng ghi nhận.
"The company experienced a period of notable progress after implementing new strategies."
(Công ty đã trải qua một giai đoạn tiến bộ đáng kể sau khi thực hiện các chiến lược mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
notable progress
tính từ (adjective)đáng chú ý, đáng kể; nổi bật.
"She has made notable progress in her studies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "notable progress".
