(Top Banner Ad)
notable progress
B2
tính từ (adjective) B2 Chung (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

notable progress

UK: /ˈnəʊtəbl̩/ • US: /ˈnoʊtəbl̩/

Nghĩa tiếng Việt

tiến bộ đáng kể tiến triển đáng kể bước tiến đáng chú ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

worthy of attention or notice; remarkable.

Vietnamese Meaning

đáng chú ý, đáng kể; nổi bật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has made notable progress in her studies."

    "Cô ấy đã có những tiến bộ đáng kể trong học tập."

  • "The team has shown notable progress in their performance."

    "Đội đã cho thấy sự tiến bộ đáng kể trong hiệu suất của họ."

  • "There has been notable progress in the peace talks."

    "Đã có những tiến triển đáng kể trong các cuộc đàm phán hòa bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun notability sự đáng chú ý, sự nổi bật
Noun note ghi chú, lời ghi nhận, sự chú ý
Verb note ghi chú, nhận thấy, chú ý
Adverb notably đáng kể, đáng chú ý, đặc biệt
Noun progression sự tiến triển, chuỗi liên tục, sự tăng dần
Adjective progressive tiến bộ, cấp tiến, tăng dần
Adverb progressively ngày càng, tăng dần đều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
notabilis
Old French
notable
Middle English
notable
Modern English
notable
Latin
progressus
Old French
progrès
Middle English
progress
Modern English
progress

Sự tiến bộ đáng ghi nhận: Hành trình từ 'ghi chú' đến 'phía trước'

Từ 'notable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'notabilis', mang ý nghĩa 'đáng được biết đến' hoặc 'đáng chú ý', liên quan đến động từ 'notare' (ghi chú, đánh dấu). Do đó, một điều 'notable' là điều gì đó đủ quan trọng để được ghi nhớ. Từ 'progress' lại đến từ tiếng Latin 'progressus', nghĩa là 'sự tiến lên' hay 'hành động đi về phía trước', được tạo thành từ tiền tố 'pro-' (về phía trước) và gốc 'gradi' (bước đi). Khi kết hợp, 'notable progress' mô tả một sự tiến bộ không chỉ đang diễn ra mà còn đủ rõ ràng, quan trọng và đáng để người khác chú ý hoặc ghi nhận. Nó không chỉ là 'tiến lên' mà là 'tiến lên một cách đáng kể, rõ rệt'.

Usage Note

"Notable" thường được dùng để chỉ những điều gì đó dễ nhận thấy và quan trọng. Nó mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh rằng sự vật, sự việc đó có giá trị đáng được ghi nhận. Khác với "noticeable" chỉ đơn thuần là 'dễ nhận thấy', "notable" hàm ý tầm quan trọng.
"Progress" ám chỉ sự cải thiện, sự tiến triển theo hướng tích cực. Thường được sử dụng để mô tả sự phát triển trong kỹ năng, kiến thức, hoặc tình hình.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + notable progress
  • make make notable progress
    (đạt được tiến bộ đáng kể)
  • achieve achieve notable progress
    (giành được/hoàn thành tiến bộ đáng kể)
  • show show notable progress
    (thể hiện/cho thấy tiến bộ đáng kể)
  • demonstrate demonstrate notable progress
    (minh chứng/chứng tỏ tiến bộ đáng kể)
  • report report notable progress
    (báo cáo về tiến bộ đáng kể)
  • observe observe notable progress
    (quan sát thấy/nhận thấy tiến bộ đáng kể)
Adjective describing 'notable progress'
  • steady steady notable progress
    (tiến bộ đáng kể và ổn định)
  • rapid rapid notable progress
    (tiến bộ đáng kể và nhanh chóng)
  • continued continued notable progress
    (tiến bộ đáng kể liên tục)
Prepositional phrases with 'notable progress'
  • in terms of in terms of notable progress
    (về mặt tiến bộ đáng kể)
  • despite despite notable progress
    (mặc dù có tiến bộ đáng kể)

Idioms

  • make notable progress

    Đạt được tiến bộ đáng kể (trong một lĩnh vực hoặc mục tiêu cụ thể).

    "The research team has made notable progress in finding a cure."

    (Nhóm nghiên cứu đã đạt được tiến bộ đáng kể trong việc tìm ra phương pháp chữa trị.)

  • see notable progress

    Chứng kiến, quan sát thấy sự tiến bộ rõ rệt.

    "We've seen notable progress in student performance this semester."

    (Chúng tôi đã thấy sự tiến bộ đáng kể trong kết quả học tập của sinh viên học kỳ này.)

  • a period of notable progress

    Một giai đoạn có nhiều tiến bộ quan trọng và đáng ghi nhận.

    "The company experienced a period of notable progress after implementing new strategies."

    (Công ty đã trải qua một giai đoạn tiến bộ đáng kể sau khi thực hiện các chiến lược mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

notable progress

tính từ (adjective)
Lật mặt

đáng chú ý, đáng kể; nổi bật.

"She has made notable progress in her studies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "notable progress".

Tầm quan trọng của việc ghi nhận thành tựu

Trong văn hóa phương Tây, việc ghi nhận và ăn mừng 'tiến bộ đáng kể' là rất quan trọng. Điều này không chỉ khuyến khích các cá nhân và tập thể tiếp tục nỗ lực mà còn củng cố giá trị về sự làm việc chăm chỉ, đổi mới và cải thiện liên tục. Việc công nhận công khai có thể diễn ra dưới nhiều hình thức, từ giải thưởng, huy chương đến những lời khen ngợi.

Quan điểm về sự phát triển liên tục

Khái niệm 'notable progress' phản ánh niềm tin sâu sắc trong nhiều xã hội phương Tây về khả năng và tầm quan trọng của sự phát triển và cải tiến liên tục, dù là trong khoa học, công nghệ, kinh tế hay cá nhân. Nó thúc đẩy tư duy hướng tới tương lai và vượt qua các giới hạn hiện có, coi trọng sự thay đổi tích cực và hướng tới mục tiêu tốt đẹp hơn.