nullify votes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make legally null and void; invalidate.
Vietnamese Meaning
Làm cho mất hiệu lực pháp lý; vô hiệu hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The court decided to nullify the election results due to widespread irregularities."
"Tòa án quyết định vô hiệu hóa kết quả bầu cử do những sai phạm lan rộng."
-
"The opposition party accused the government of attempting to nullify votes through intimidation."
"Đảng đối lập cáo buộc chính phủ cố gắng vô hiệu hóa phiếu bầu thông qua đe dọa."
-
"If proven, the evidence would nullify the legitimacy of the election."
"Nếu được chứng minh, bằng chứng sẽ vô hiệu hóa tính hợp pháp của cuộc bầu cử."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'nullify' mang nghĩa làm cho một điều gì đó không còn giá trị hoặc hiệu lực, thường là do một hành động pháp lý hoặc chính thức. Trong ngữ cảnh 'nullify votes', nó ám chỉ việc làm cho các phiếu bầu không còn giá trị, thường do gian lận, sai sót hoặc vi phạm quy tắc bầu cử. Cần phân biệt với 'invalidate' (làm mất hiệu lực) và 'cancel' (hủy bỏ), trong đó 'invalidate' nhấn mạnh sự mất hiệu lực do một lý do khách quan hoặc thiếu sót, còn 'cancel' đơn giản là hủy bỏ một hành động hoặc sự kiện mà không nhất thiết liên quan đến tính hợp pháp.
Prepositions
‘Nullify with’ ám chỉ công cụ hoặc phương tiện được sử dụng để vô hiệu hóa. Ví dụ: ‘They tried to nullify the results with fabricated evidence.’ (Họ cố gắng vô hiệu hóa kết quả bằng chứng cứ ngụy tạo). 'Nullify by' ám chỉ phương pháp hoặc hành động trực tiếp dẫn đến việc vô hiệu hóa. Ví dụ: ‘The election was nullified by widespread voter fraud.’ (Cuộc bầu cử bị vô hiệu hóa do gian lận bầu cử tràn lan).
Collocations (Từ đi kèm)
-
attempt to attempt to nullify votes (cố gắng vô hiệu hóa phiếu bầu)
-
seek to seek to nullify votes (tìm cách vô hiệu hóa phiếu bầu)
-
threaten to threaten to nullify votes (đe dọa vô hiệu hóa phiếu bầu)
-
rule to rule to nullify votes (ra phán quyết vô hiệu hóa phiếu bầu)
-
illegally illegally nullify votes (vô hiệu hóa phiếu bầu một cách bất hợp pháp)
-
improperly improperly nullify votes (vô hiệu hóa phiếu bầu một cách không đúng đắn)
-
effectively effectively nullify votes (thực sự vô hiệu hóa phiếu bầu)
-
an attempt to an attempt to nullify votes (một nỗ lực nhằm vô hiệu hóa phiếu bầu)
-
the power to the power to nullify votes (quyền lực để vô hiệu hóa phiếu bầu)
-
a decision to a decision to nullify votes (một quyết định vô hiệu hóa phiếu bầu)
Idioms
-
an attempt to nullify votes
một nỗ lực nhằm vô hiệu hóa phiếu bầu (một hành động cố ý)
"The losing candidate launched an attempt to nullify votes in several key districts."
(Ứng cử viên thất bại đã thực hiện một nỗ lực nhằm vô hiệu hóa phiếu bầu ở một số khu vực quan trọng.)
-
the court's power to nullify votes
quyền lực của tòa án để vô hiệu hóa phiếu bầu (khả năng pháp lý)
"The Supreme Court confirmed the court's power to nullify votes found to be fraudulent."
(Tòa án Tối cao đã xác nhận quyền của tòa án để vô hiệu hóa các phiếu bầu được xác định là gian lận.)
-
a ruling to nullify votes
một phán quyết nhằm vô hiệu hóa phiếu bầu (một quyết định chính thức)
"Following the investigation, there was a ruling to nullify votes from the corrupted ballot boxes."
(Sau cuộc điều tra, đã có một phán quyết nhằm vô hiệu hóa phiếu bầu từ các hòm phiếu bị hỏng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nullify votes
Động từ (verb)Làm cho mất hiệu lực pháp lý; vô hiệu hóa.
"The court decided to nullify the election results due to widespread irregularities."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nullify votes".
