(Top Banner Ad)
nullify votes
C1
Động từ (verb) C1 Chính trị/Luật pháp

nullify votes

UK: /ˈnʌlɪfaɪ/ • US: /ˈnʌləˌfaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

vô hiệu hóa phiếu bầu làm mất hiệu lực phiếu bầu hủy bỏ phiếu bầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make legally null and void; invalidate.

Vietnamese Meaning

Làm cho mất hiệu lực pháp lý; vô hiệu hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court decided to nullify the election results due to widespread irregularities."

    "Tòa án quyết định vô hiệu hóa kết quả bầu cử do những sai phạm lan rộng."

  • "The opposition party accused the government of attempting to nullify votes through intimidation."

    "Đảng đối lập cáo buộc chính phủ cố gắng vô hiệu hóa phiếu bầu thông qua đe dọa."

  • "If proven, the evidence would nullify the legitimacy of the election."

    "Nếu được chứng minh, bằng chứng sẽ vô hiệu hóa tính hợp pháp của cuộc bầu cử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb nullify Làm cho vô hiệu, hủy bỏ
Noun nullification Sự vô hiệu hóa, sự hủy bỏ
Adjective null Không có giá trị, vô hiệu
Verb vote Bỏ phiếu, bầu cử
Noun vote Phiếu bầu, quyền bầu cử
Noun voter Cử tri, người đi bỏ phiếu
Noun voting Sự bỏ phiếu, việc bầu cử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị/Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nullus (none) + facere (to make)
Latin
nullificare (to make null)
Old French
nullifier
English (15th century)
nullify

Nguồn gốc của 'nullify'

Từ 'nullify' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó kết hợp hai từ: 'nullus' nghĩa là 'không' hoặc 'không có gì', và 'facere' nghĩa là 'làm' hoặc 'tạo ra'. Khi ghép lại, 'nullificare' trong tiếng Latin có nghĩa là 'làm cho không có giá trị'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'nullifier' và cuối cùng được tiếng Anh mượn thành 'nullify', mang ý nghĩa là làm cho một thứ gì đó trở nên vô hiệu.

Usage Note

Động từ 'nullify' mang nghĩa làm cho một điều gì đó không còn giá trị hoặc hiệu lực, thường là do một hành động pháp lý hoặc chính thức. Trong ngữ cảnh 'nullify votes', nó ám chỉ việc làm cho các phiếu bầu không còn giá trị, thường do gian lận, sai sót hoặc vi phạm quy tắc bầu cử. Cần phân biệt với 'invalidate' (làm mất hiệu lực) và 'cancel' (hủy bỏ), trong đó 'invalidate' nhấn mạnh sự mất hiệu lực do một lý do khách quan hoặc thiếu sót, còn 'cancel' đơn giản là hủy bỏ một hành động hoặc sự kiện mà không nhất thiết liên quan đến tính hợp pháp.

Prepositions

with by

‘Nullify with’ ám chỉ công cụ hoặc phương tiện được sử dụng để vô hiệu hóa. Ví dụ: ‘They tried to nullify the results with fabricated evidence.’ (Họ cố gắng vô hiệu hóa kết quả bằng chứng cứ ngụy tạo). 'Nullify by' ám chỉ phương pháp hoặc hành động trực tiếp dẫn đến việc vô hiệu hóa. Ví dụ: ‘The election was nullified by widespread voter fraud.’ (Cuộc bầu cử bị vô hiệu hóa do gian lận bầu cử tràn lan).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + nullify votes
  • attempt to attempt to nullify votes
    (cố gắng vô hiệu hóa phiếu bầu)
  • seek to seek to nullify votes
    (tìm cách vô hiệu hóa phiếu bầu)
  • threaten to threaten to nullify votes
    (đe dọa vô hiệu hóa phiếu bầu)
  • rule to rule to nullify votes
    (ra phán quyết vô hiệu hóa phiếu bầu)
Adverbs + nullify votes
  • illegally illegally nullify votes
    (vô hiệu hóa phiếu bầu một cách bất hợp pháp)
  • improperly improperly nullify votes
    (vô hiệu hóa phiếu bầu một cách không đúng đắn)
  • effectively effectively nullify votes
    (thực sự vô hiệu hóa phiếu bầu)
Nouns related to nullifying votes
  • an attempt to an attempt to nullify votes
    (một nỗ lực nhằm vô hiệu hóa phiếu bầu)
  • the power to the power to nullify votes
    (quyền lực để vô hiệu hóa phiếu bầu)
  • a decision to a decision to nullify votes
    (một quyết định vô hiệu hóa phiếu bầu)

Idioms

  • an attempt to nullify votes

    một nỗ lực nhằm vô hiệu hóa phiếu bầu (một hành động cố ý)

    "The losing candidate launched an attempt to nullify votes in several key districts."

    (Ứng cử viên thất bại đã thực hiện một nỗ lực nhằm vô hiệu hóa phiếu bầu ở một số khu vực quan trọng.)

  • the court's power to nullify votes

    quyền lực của tòa án để vô hiệu hóa phiếu bầu (khả năng pháp lý)

    "The Supreme Court confirmed the court's power to nullify votes found to be fraudulent."

    (Tòa án Tối cao đã xác nhận quyền của tòa án để vô hiệu hóa các phiếu bầu được xác định là gian lận.)

  • a ruling to nullify votes

    một phán quyết nhằm vô hiệu hóa phiếu bầu (một quyết định chính thức)

    "Following the investigation, there was a ruling to nullify votes from the corrupted ballot boxes."

    (Sau cuộc điều tra, đã có một phán quyết nhằm vô hiệu hóa phiếu bầu từ các hòm phiếu bị hỏng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nullify votes

Động từ (verb)
Lật mặt

Làm cho mất hiệu lực pháp lý; vô hiệu hóa.

"The court decided to nullify the election results due to widespread irregularities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nullify votes".

Tính toàn vẹn của bầu cử

Trong các nền dân chủ phương Tây, phiếu bầu là nền tảng của quyền công dân và sự đại diện. Việc 'vô hiệu hóa phiếu bầu' là một hành động cực kỳ nghiêm trọng, thường chỉ xảy ra khi có bằng chứng rõ ràng về gian lận, vi phạm pháp luật bầu cử, hoặc lỗi kỹ thuật lớn. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo một cuộc bầu cử công bằng và minh bạch, nơi mỗi lá phiếu hợp lệ đều được tính.

Thách thức pháp lý sau bầu cử

Sau các cuộc bầu cử, đặc biệt là những cuộc bầu cử sít sao, việc 'vô hiệu hóa phiếu bầu' thường xuất hiện trong các thách thức pháp lý. Các bên liên quan có thể kiện ra tòa, cáo buộc rằng có sự bất thường trong quá trình bỏ phiếu hoặc kiểm phiếu, và yêu cầu tòa án ra phán quyết vô hiệu hóa một số phiếu bầu hoặc thậm chí toàn bộ kết quả ở một khu vực nhất định. Đây là một phần của hệ thống kiểm tra và cân bằng trong quy trình dân chủ.