famous figure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is widely known and admired or recognized for their achievements or influence.
Vietnamese Meaning
Một người nổi tiếng và được ngưỡng mộ rộng rãi, hoặc được công nhận vì những thành tựu hoặc tầm ảnh hưởng của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Marie Curie is a famous figure in the history of science."
"Marie Curie là một nhân vật nổi tiếng trong lịch sử khoa học."
-
"Nelson Mandela is a famous figure who fought against apartheid."
"Nelson Mandela là một nhân vật nổi tiếng đã đấu tranh chống lại chế độ phân biệt chủng tộc."
-
"She became a famous figure in the world of fashion."
"Cô ấy đã trở thành một nhân vật nổi tiếng trong thế giới thời trang."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fame | danh tiếng, sự nổi tiếng |
| Adverb | famously | một cách nổi tiếng, trứ danh |
| Noun | figure | nhân vật, hình dáng, con số |
| Verb | figure | hình dung, tính toán, cho rằng |
| Adjective | figurative | theo nghĩa bóng, tượng trưng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'famous figure' thường được dùng để chỉ những người có ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực cụ thể, hoặc có tầm ảnh hưởng rộng rãi trong xã hội. Nó mang sắc thái trang trọng và tôn trọng hơn so với các từ như 'celebrity' hay 'star', vốn thường được dùng để chỉ những người nổi tiếng trong giới giải trí. 'Figure' ở đây nhấn mạnh đến vai trò, vị trí quan trọng của người đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
historical historical famous figure (nhân vật lịch sử nổi tiếng)
-
iconic iconic famous figure (nhân vật biểu tượng nổi tiếng)
-
controversial controversial famous figure (nhân vật nổi tiếng gây tranh cãi)
-
towering towering famous figure (nhân vật kiệt xuất, nổi bật)
-
become become a famous figure (trở thành một nhân vật nổi tiếng)
-
recognize recognize a famous figure (nhận ra một nhân vật nổi tiếng)
-
portray portray a famous figure (khắc họa một nhân vật nổi tiếng)
-
admire admire a famous figure (ngưỡng mộ một nhân vật nổi tiếng)
Idioms
-
a globally recognized famous figure
Một nhân vật nổi tiếng được công nhận trên toàn cầu.
"Nelson Mandela remains a globally recognized famous figure for his fight against apartheid."
(Nelson Mandela vẫn là một nhân vật nổi tiếng được công nhận trên toàn cầu vì cuộc đấu tranh chống phân biệt chủng tộc của ông.)
-
to emerge as a famous figure
Nổi lên như một nhân vật nổi tiếng.
"She emerged as a famous figure after her groundbreaking scientific discovery."
(Cô ấy nổi lên như một nhân vật nổi tiếng sau khám phá khoa học đột phá của mình.)
-
a famous figure in history
Một nhân vật nổi tiếng trong lịch sử.
"Joan of Arc is a famous figure in history, known for her leadership during the Hundred Years' War."
(Jeanne d'Arc là một nhân vật nổi tiếng trong lịch sử, được biết đến với vai trò lãnh đạo trong Chiến tranh Trăm năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
famous figure
Danh từMột người nổi tiếng và được ngưỡng mộ rộng rãi, hoặc được công nhận vì những thành tựu hoặc tầm ảnh hưởng của họ.
"Marie Curie is a famous figure in the history of science."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The famous figures' contributions to society are undeniable. |
Những đóng góp của các nhân vật nổi tiếng cho xã hội là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Those famous figures' mistakes aren't always representative of their entire careers. |
Những sai lầm của những nhân vật nổi tiếng đó không phải lúc nào cũng đại diện cho toàn bộ sự nghiệp của họ. |
| Nghi vấn | Are these famous figures' legacies still relevant today? |
Di sản của những nhân vật nổi tiếng này có còn phù hợp ngày nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "famous figure".
