(Top Banner Ad)
famous figure
B2
Danh từ B2 Tổng quát

famous figure

UK: /ˈfeɪməs ˈfɪɡə/ • US: /ˈfeɪməs ˈfɪɡjər/

Nghĩa tiếng Việt

nhân vật nổi tiếng người nổi tiếng nhân vật lừng danh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is widely known and admired or recognized for their achievements or influence.

Vietnamese Meaning

Một người nổi tiếng và được ngưỡng mộ rộng rãi, hoặc được công nhận vì những thành tựu hoặc tầm ảnh hưởng của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Marie Curie is a famous figure in the history of science."

    "Marie Curie là một nhân vật nổi tiếng trong lịch sử khoa học."

  • "Nelson Mandela is a famous figure who fought against apartheid."

    "Nelson Mandela là một nhân vật nổi tiếng đã đấu tranh chống lại chế độ phân biệt chủng tộc."

  • "She became a famous figure in the world of fashion."

    "Cô ấy đã trở thành một nhân vật nổi tiếng trong thế giới thời trang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fame danh tiếng, sự nổi tiếng
Adverb famously một cách nổi tiếng, trứ danh
Noun figure nhân vật, hình dáng, con số
Verb figure hình dung, tính toán, cho rằng
Adjective figurative theo nghĩa bóng, tượng trưng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fama
Old French
famos
English
famous

Nguồn gốc của từ 'famous'

Từ 'famous' (nổi tiếng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fama', có nghĩa là 'tin đồn, báo cáo' hoặc 'danh tiếng'. Qua tiếng Pháp cổ 'famos' (được ca ngợi, lừng danh), nó đi vào tiếng Anh. Còn 'figure' (nhân vật) bắt nguồn từ tiếng Latin 'figura' nghĩa là 'hình dạng, hình ảnh'. Khi kết hợp lại, 'famous figure' dùng để chỉ một người được biết đến rộng rãi nhờ sự hiện diện hoặc thành tựu nổi bật của họ.

Usage Note

Cụm từ 'famous figure' thường được dùng để chỉ những người có ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực cụ thể, hoặc có tầm ảnh hưởng rộng rãi trong xã hội. Nó mang sắc thái trang trọng và tôn trọng hơn so với các từ như 'celebrity' hay 'star', vốn thường được dùng để chỉ những người nổi tiếng trong giới giải trí. 'Figure' ở đây nhấn mạnh đến vai trò, vị trí quan trọng của người đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + famous figure
  • historical historical famous figure
    (nhân vật lịch sử nổi tiếng)
  • iconic iconic famous figure
    (nhân vật biểu tượng nổi tiếng)
  • controversial controversial famous figure
    (nhân vật nổi tiếng gây tranh cãi)
  • towering towering famous figure
    (nhân vật kiệt xuất, nổi bật)
Verb + famous figure
  • become become a famous figure
    (trở thành một nhân vật nổi tiếng)
  • recognize recognize a famous figure
    (nhận ra một nhân vật nổi tiếng)
  • portray portray a famous figure
    (khắc họa một nhân vật nổi tiếng)
  • admire admire a famous figure
    (ngưỡng mộ một nhân vật nổi tiếng)

Idioms

  • a globally recognized famous figure

    Một nhân vật nổi tiếng được công nhận trên toàn cầu.

    "Nelson Mandela remains a globally recognized famous figure for his fight against apartheid."

    (Nelson Mandela vẫn là một nhân vật nổi tiếng được công nhận trên toàn cầu vì cuộc đấu tranh chống phân biệt chủng tộc của ông.)

  • to emerge as a famous figure

    Nổi lên như một nhân vật nổi tiếng.

    "She emerged as a famous figure after her groundbreaking scientific discovery."

    (Cô ấy nổi lên như một nhân vật nổi tiếng sau khám phá khoa học đột phá của mình.)

  • a famous figure in history

    Một nhân vật nổi tiếng trong lịch sử.

    "Joan of Arc is a famous figure in history, known for her leadership during the Hundred Years' War."

    (Jeanne d'Arc là một nhân vật nổi tiếng trong lịch sử, được biết đến với vai trò lãnh đạo trong Chiến tranh Trăm năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

famous figure

Danh từ
Lật mặt

Một người nổi tiếng và được ngưỡng mộ rộng rãi, hoặc được công nhận vì những thành tựu hoặc tầm ảnh hưởng của họ.

"Marie Curie is a famous figure in the history of science."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The famous figures' contributions to society are undeniable.
Những đóng góp của các nhân vật nổi tiếng cho xã hội là không thể phủ nhận.
Phủ định
Those famous figures' mistakes aren't always representative of their entire careers.
Những sai lầm của những nhân vật nổi tiếng đó không phải lúc nào cũng đại diện cho toàn bộ sự nghiệp của họ.
Nghi vấn
Are these famous figures' legacies still relevant today?
Di sản của những nhân vật nổi tiếng này có còn phù hợp ngày nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "famous figure".

Văn hóa Người Nổi Tiếng

Trong nhiều nền văn hóa, các 'famous figure' (nhân vật nổi tiếng) thường được ngưỡng mộ, bắt chước và có ảnh hưởng lớn đến xã hội. Họ có thể là nguồn cảm hứng, nhưng cũng phải đối mặt với áp lực từ công chúng và truyền thông, đòi hỏi họ phải duy trì một hình ảnh công khai nhất định.

Di sản và Tầm Ảnh Hưởng

Các nhân vật nổi tiếng thường để lại một di sản lâu dài, không chỉ qua những thành tựu mà còn qua cách họ định hình quan điểm xã hội, phong cách sống hoặc thậm chí là lịch sử. Tầm ảnh hưởng của họ có thể vượt ra ngoài thời đại mà họ sống và tiếp tục được nhắc đến, học hỏi.