(Top Banner Ad)
unremarkable individual
B2
Cụm danh từ B2 Chung

unremarkable individual

UK: /ˌʌnrɪˈmɑːkəbəl ˌɪndɪˈvɪdjʊəl/ • US: /ˌʌnrɪˈmɑːrkəbəl ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/

Nghĩa tiếng Việt

người không có gì nổi bật người bình thường một cá nhân tầm thường một người không đáng chú ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is not particularly interesting, impressive, or distinctive.

Vietnamese Meaning

Một người không có gì đặc biệt, ấn tượng hoặc nổi bật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a quiet, unremarkable individual who blended easily into the crowd."

    "Anh ta là một người ít nói, không có gì nổi bật, dễ dàng hòa mình vào đám đông."

  • "The film tells the story of an unremarkable individual who unexpectedly becomes a hero."

    "Bộ phim kể về câu chuyện của một người không có gì nổi bật, người bất ngờ trở thành anh hùng."

  • "He lived an unremarkable life, working a 9-to-5 job and raising a family."

    "Anh ấy đã sống một cuộc đời bình thường, làm công việc từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều và nuôi một gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun remark lời nhận xét, lời bình
Noun individuality tính cách cá nhân, sự độc đáo của cá nhân
Noun individual cá nhân, cá thể
Verb remark nhận xét, bình luận
Verb individualize cá nhân hóa, làm cho trở nên độc đáo
Adjective remarkable đáng chú ý, phi thường
Adjective individual riêng lẻ, cá nhân
Adverb remarkably một cách đáng chú ý, một cách phi thường
Adverb individually một cách riêng lẻ, từng cá nhân một

Synonyms

Antonyms

remarkable person (người nổi bật)extraordinary individual (cá nhân phi thường)notable figure (nhân vật đáng chú ý)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un- (not)
Latin
re- (again) + marcare (to mark)
Old French
remarquer (to notice)
English
remarkable (worth noticing)
Latin
individuus (undivided)
English
individual (a single person)

Nguồn gốc của 'Unremarkable Individual'

Cụm từ 'unremarkable individual' được ghép từ 'unremarkable' và 'individual'. 'Unremarkable' có nguồn gốc từ tiền tố 'un-' (không) của tiếng Anh cổ và từ 'remark' (chú ý, đánh dấu) từ tiếng Pháp cổ. 'Remarkable' có nghĩa là 'đáng chú ý', vậy 'unremarkable' là 'không có gì đặc biệt, bình thường'. 'Individual' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'individuus' có nghĩa là 'không thể chia cắt', sau này phát triển thành nghĩa 'một người riêng lẻ, một cá thể'. Khi ghép lại, 'unremarkable individual' mô tả một người bình thường, không có đặc điểm gì nổi bật hoặc thu hút sự chú ý đặc biệt.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người bình thường, không có tài năng hoặc đặc điểm gì đáng chú ý. Nó mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khác với 'ordinary person' (người bình thường) vốn chỉ đơn thuần nói về sự phổ biến, 'unremarkable individual' nhấn mạnh sự thiếu nổi bật, thiếu ấn tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unremarkable individual
  • truly a truly unremarkable individual
    (một cá nhân thực sự bình thường)
  • relatively a relatively unremarkable individual
    (một cá nhân tương đối bình thường)
  • rather a rather unremarkable individual
    (một cá nhân khá bình thường)
Verb + unremarkable individual
  • appear appear to be an unremarkable individual
    (có vẻ là một cá nhân bình thường)
  • remain remain an unremarkable individual
    (vẫn là một cá nhân bình thường)
  • dismissed as dismissed as an unremarkable individual
    (bị xem nhẹ/bỏ qua như một cá nhân bình thường)

Idioms

  • just another unremarkable individual

    chỉ là một cá nhân bình thường khác (nhấn mạnh sự thiếu nổi bật, giống như bao người khác)

    "To his colleagues, he was just another unremarkable individual, but at home, he was a loving father and husband."

    (Đối với đồng nghiệp, anh ấy chỉ là một cá nhân bình thường khác, nhưng ở nhà, anh ấy là một người cha và người chồng yêu thương.)

  • blend in as an unremarkable individual

    hòa mình vào đám đông như một cá nhân bình thường (ám chỉ việc cố tình hoặc tự nhiên không nổi bật)

    "She preferred to blend in as an unremarkable individual, avoiding any attention or spotlight."

    (Cô ấy thích hòa mình vào đám đông như một cá nhân bình thường, tránh mọi sự chú ý hay ánh đèn sân khấu.)

  • underestimate an unremarkable individual

    đánh giá thấp một cá nhân bình thường (ám chỉ sự sai lầm khi coi thường người không nổi bật)

    "It's a common mistake to underestimate an unremarkable individual; they often possess hidden talents."

    (Sai lầm phổ biến là đánh giá thấp một cá nhân bình thường; họ thường sở hữu những tài năng tiềm ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unremarkable individual

Cụm danh từ
Lật mặt

Một người không có gì đặc biệt, ấn tượng hoặc nổi bật.

"He was a quiet, unremarkable individual who blended easily into the crowd."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To consider him an unremarkable individual is to misunderstand his subtle influence.
Xem anh ta là một cá nhân tầm thường là không hiểu được ảnh hưởng tinh tế của anh ta.
Phủ định
It's important not to dismiss her as an unremarkable individual; she has a unique perspective.
Điều quan trọng là không nên bác bỏ cô ấy như một cá nhân tầm thường; cô ấy có một góc nhìn độc đáo.
Nghi vấn
Why would you choose to portray him as such an unremarkable individual in your story?
Tại sao bạn lại chọn mô tả anh ta như một cá nhân tầm thường như vậy trong câu chuyện của bạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unremarkable individual".

Hình mẫu 'Người bình thường' (Everyman Archetype)

Trong văn học và điện ảnh phương Tây, hình mẫu 'Everyman' (Người bình thường) là một nhân vật đại diện cho người dân phổ thông, không có đặc điểm phi thường hay địa vị cao quý. Họ thường đối mặt với những thử thách và quyết định mà bất kỳ ai cũng có thể gặp phải, giúp khán giả dễ dàng đồng cảm. Một 'unremarkable individual' có thể là hiện thân của hình mẫu này, cho thấy tầm quan trọng và sự phức tạp của cuộc sống đời thường.

Sức mạnh của những cuộc đời thầm lặng

Xã hội phương Tây thường đề cao sự thành công, nổi bật và thể hiện bản thân. Tuy nhiên, khái niệm 'unremarkable individual' cũng nhắc nhở rằng không phải ai cũng khao khát sự chú ý. Nhiều người chọn sống một cuộc đời thầm lặng, bình thường nhưng lại có thể đóng góp những giá trị bền vững cho cộng đồng hoặc sở hữu chiều sâu nội tâm đáng kinh ngạc. Việc đánh giá thấp một cá nhân bình thường có thể bỏ lỡ những giá trị tiềm ẩn của họ.