unremarkable individual
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is not particularly interesting, impressive, or distinctive.
Vietnamese Meaning
Một người không có gì đặc biệt, ấn tượng hoặc nổi bật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a quiet, unremarkable individual who blended easily into the crowd."
"Anh ta là một người ít nói, không có gì nổi bật, dễ dàng hòa mình vào đám đông."
-
"The film tells the story of an unremarkable individual who unexpectedly becomes a hero."
"Bộ phim kể về câu chuyện của một người không có gì nổi bật, người bất ngờ trở thành anh hùng."
-
"He lived an unremarkable life, working a 9-to-5 job and raising a family."
"Anh ấy đã sống một cuộc đời bình thường, làm công việc từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều và nuôi một gia đình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | remark | lời nhận xét, lời bình |
| Noun | individuality | tính cách cá nhân, sự độc đáo của cá nhân |
| Noun | individual | cá nhân, cá thể |
| Verb | remark | nhận xét, bình luận |
| Verb | individualize | cá nhân hóa, làm cho trở nên độc đáo |
| Adjective | remarkable | đáng chú ý, phi thường |
| Adjective | individual | riêng lẻ, cá nhân |
| Adverb | remarkably | một cách đáng chú ý, một cách phi thường |
| Adverb | individually | một cách riêng lẻ, từng cá nhân một |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người bình thường, không có tài năng hoặc đặc điểm gì đáng chú ý. Nó mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khác với 'ordinary person' (người bình thường) vốn chỉ đơn thuần nói về sự phổ biến, 'unremarkable individual' nhấn mạnh sự thiếu nổi bật, thiếu ấn tượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly unremarkable individual (một cá nhân thực sự bình thường)
-
relatively a relatively unremarkable individual (một cá nhân tương đối bình thường)
-
rather a rather unremarkable individual (một cá nhân khá bình thường)
-
appear appear to be an unremarkable individual (có vẻ là một cá nhân bình thường)
-
remain remain an unremarkable individual (vẫn là một cá nhân bình thường)
-
dismissed as dismissed as an unremarkable individual (bị xem nhẹ/bỏ qua như một cá nhân bình thường)
Idioms
-
just another unremarkable individual
chỉ là một cá nhân bình thường khác (nhấn mạnh sự thiếu nổi bật, giống như bao người khác)
"To his colleagues, he was just another unremarkable individual, but at home, he was a loving father and husband."
(Đối với đồng nghiệp, anh ấy chỉ là một cá nhân bình thường khác, nhưng ở nhà, anh ấy là một người cha và người chồng yêu thương.)
-
blend in as an unremarkable individual
hòa mình vào đám đông như một cá nhân bình thường (ám chỉ việc cố tình hoặc tự nhiên không nổi bật)
"She preferred to blend in as an unremarkable individual, avoiding any attention or spotlight."
(Cô ấy thích hòa mình vào đám đông như một cá nhân bình thường, tránh mọi sự chú ý hay ánh đèn sân khấu.)
-
underestimate an unremarkable individual
đánh giá thấp một cá nhân bình thường (ám chỉ sự sai lầm khi coi thường người không nổi bật)
"It's a common mistake to underestimate an unremarkable individual; they often possess hidden talents."
(Sai lầm phổ biến là đánh giá thấp một cá nhân bình thường; họ thường sở hữu những tài năng tiềm ẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unremarkable individual
Cụm danh từMột người không có gì đặc biệt, ấn tượng hoặc nổi bật.
"He was a quiet, unremarkable individual who blended easily into the crowd."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To consider him an unremarkable individual is to misunderstand his subtle influence. |
Xem anh ta là một cá nhân tầm thường là không hiểu được ảnh hưởng tinh tế của anh ta. |
| Phủ định | It's important not to dismiss her as an unremarkable individual; she has a unique perspective. |
Điều quan trọng là không nên bác bỏ cô ấy như một cá nhân tầm thường; cô ấy có một góc nhìn độc đáo. |
| Nghi vấn | Why would you choose to portray him as such an unremarkable individual in your story? |
Tại sao bạn lại chọn mô tả anh ta như một cá nhân tầm thường như vậy trong câu chuyện của bạn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unremarkable individual".
