(Top Banner Ad)
observation-based method
C1
Noun Phrase C1 Nghiên cứu khoa học, Giáo dục, Tâm lý học, Phương pháp luận

observation-based method

UK: əbˌzɜːˈveɪʃən beɪst ˈmɛθəd • US: əbˌzərˈveɪʃən beɪst ˈmɛθəd

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp dựa trên quan sát phương pháp tiếp cận dựa trên quan sát phương pháp luận dựa trên quan sát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method that relies on observations as the primary source of data or evidence.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp dựa trên các quan sát như là nguồn dữ liệu hoặc bằng chứng chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researchers used an observation-based method to study animal behavior in its natural habitat."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng một phương pháp dựa trên quan sát để nghiên cứu hành vi động vật trong môi trường sống tự nhiên của chúng."

  • "The study employed an observation-based method to assess children's social interactions."

    "Nghiên cứu đã sử dụng một phương pháp dựa trên quan sát để đánh giá sự tương tác xã hội của trẻ em."

  • "An observation-based method is useful for identifying patterns of behavior."

    "Một phương pháp dựa trên quan sát rất hữu ích để xác định các mô hình hành vi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun observation sự quan sát, khả năng quan sát
Verb observe quan sát, theo dõi, tuân thủ
Adjective observant tinh ý, có óc quan sát
Noun observer người quan sát, nhà quan sát
Noun method phương pháp, cách thức
Adjective methodical có phương pháp, có hệ thống
Adverb methodically một cách có phương pháp, một cách có hệ thống
Noun base cơ sở, nền tảng
Verb base đặt nền tảng, dựa vào
Adjective basic cơ bản, nền tảng

Synonyms

empirical method (phương pháp thực nghiệm)evidence-based method (phương pháp dựa trên bằng chứng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu khoa học, Giáo dục, Tâm lý học, Phương pháp luận

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
methodos
Latin
methodus
English
method

Nguồn gốc của "phương pháp dựa trên quan sát"

Cụm từ "observation-based method" (phương pháp dựa trên quan sát) là một thuật ngữ ghép hiện đại, mô tả một cách tiếp cận có hệ thống trong nghiên cứu hoặc thực hành. Nó được cấu thành từ ba phần chính: "observation" (quan sát), "based" (dựa trên) và "method" (phương pháp). Từ "method" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại "methodos", mang ý nghĩa "con đường theo đuổi" hoặc "cách thức để đạt được mục tiêu/kiến thức". "Observation" có gốc từ tiếng Latin "observatio", chỉ hành động xem xét kỹ lưỡng, ghi nhận sự việc. Phần "based" (dựa trên) đến từ động từ "base" (làm nền tảng), nhấn mạnh rằng phương pháp này có nền tảng vững chắc từ những gì được quan sát thấy. Cụm từ này tổng thể nhấn mạnh tầm quan trọng của dữ liệu thực nghiệm và bằng chứng có được từ quan sát trực tiếp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu khoa học, đặc biệt là trong các lĩnh vực mà việc thu thập dữ liệu thực nghiệm là quan trọng. Nó nhấn mạnh rằng thông tin được thu thập một cách trực tiếp thông qua việc quan sát, chứ không phải thông qua các phương pháp khác như phỏng vấn, khảo sát, hoặc mô hình lý thuyết thuần túy. 'Observation-based' nhấn mạnh tính thực nghiệm và khách quan của phương pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + observation-based method
  • empirical empirical observation-based method
    (phương pháp dựa trên quan sát thực nghiệm)
  • scientific scientific observation-based method
    (phương pháp khoa học dựa trên quan sát)
  • effective effective observation-based method
    (phương pháp dựa trên quan sát hiệu quả)
  • qualitative qualitative observation-based method
    (phương pháp dựa trên quan sát định tính)
  • quantitative quantitative observation-based method
    (phương pháp dựa trên quan sát định lượng)
  • robust robust observation-based method
    (phương pháp dựa trên quan sát vững chắc/tin cậy)
Verb + observation-based method
  • employ employ an observation-based method
    (áp dụng/sử dụng một phương pháp dựa trên quan sát)
  • utilize utilize an observation-based method
    (tận dụng một phương pháp dựa trên quan sát)
  • develop develop an observation-based method
    (phát triển một phương pháp dựa trên quan sát)
  • apply apply an observation-based method
    (ứng dụng một phương pháp dựa trên quan sát)
  • rely on rely on an observation-based method
    (dựa vào/tin cậy vào một phương pháp dựa trên quan sát)

Idioms

  • the cornerstone of an observation-based method

    nền tảng/yếu tố cốt lõi của một phương pháp dựa trên quan sát

    "Careful data collection is the cornerstone of any effective observation-based method."

    (Thu thập dữ liệu cẩn thận là nền tảng của bất kỳ phương pháp dựa trên quan sát hiệu quả nào.)

  • moving beyond an observation-based method

    vượt ra ngoài một phương pháp dựa trên quan sát (chuyển sang cái khác)

    "Researchers are now moving beyond a purely observation-based method to incorporate experimental design."

    (Các nhà nghiên cứu hiện đang vượt ra ngoài một phương pháp thuần túy dựa trên quan sát để kết hợp thiết kế thử nghiệm.)

  • a shift towards observation-based methods

    một sự chuyển dịch sang các phương pháp dựa trên quan sát

    "There has been a notable shift towards observation-based methods in modern psychological research."

    (Đã có một sự chuyển dịch đáng chú ý sang các phương pháp dựa trên quan sát trong nghiên cứu tâm lý học hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

observation-based method

Noun Phrase
Lật mặt

Một phương pháp dựa trên các quan sát như là nguồn dữ liệu hoặc bằng chứng chính.

"The researchers used an observation-based method to study animal behavior in its natural habitat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "observation-based method".

Nền tảng của phương pháp khoa học

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là từ thời kỳ Khai sáng, quan sát đã được công nhận là yếu tố cốt lõi của phương pháp khoa học. Các triết gia như Francis Bacon và John Locke nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thu thập dữ liệu thông qua trải nghiệm và quan sát trực tiếp, thay vì chỉ dựa vào lý thuyết hay tín ngưỡng. Phương pháp dựa trên quan sát là hiện thân của tư duy thực nghiệm này, là bước đầu tiên để xây dựng kiến thức và hiểu biết đáng tin cậy về thế giới tự nhiên và xã hội.

Bằng chứng thực nghiệm và ra quyết định

Khái niệm "observation-based method" có liên hệ chặt chẽ với ý tưởng về "thực hành dựa trên bằng chứng" (evidence-based practice), một xu hướng nổi bật trong nhiều lĩnh vực như y học, giáo dục, và chính sách công. Điều này có nghĩa là các quyết định và hành động không chỉ dựa vào kinh nghiệm cá nhân hay truyền thống, mà phải được hỗ trợ bởi dữ liệu và bằng chứng thực nghiệm thu thập qua quan sát có hệ thống. Nó thúc đẩy sự khách quan và hiệu quả trong việc giải quyết vấn đề, định hình cách chúng ta tiếp cận thông tin và đưa ra quyết định trong thế giới hiện đại.