obtainable information
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Obtainable" describes something that is able to be acquired or secured. "Information" refers to facts provided or learned about something or someone.
Vietnamese Meaning
"Obtainable" mô tả điều gì đó có thể đạt được hoặc thu được. "Information" đề cập đến các dữ kiện được cung cấp hoặc học được về một điều gì đó hoặc ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Reliable conclusions cannot be drawn from unobtainable information."
"Không thể rút ra những kết luận đáng tin cậy từ thông tin không thể có được."
-
"We need to ensure that the data is obtainable information for the public."
"Chúng ta cần đảm bảo rằng dữ liệu là thông tin công chúng có thể tiếp cận được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | obtain | thu được, đạt được, giành được |
| Noun | obtainment | sự thu nhận, sự đạt được |
| Adjective | obtained | đã được thu thập, đã được đạt tới |
| Noun | information | thông tin, dữ liệu |
| Verb | inform | thông báo, cung cấp thông tin |
| Adjective | informative | mang tính thông tin, hữu ích (vì cung cấp nhiều thông tin) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ thông tin mà bạn có thể dễ dàng hoặc thực tế có được. Nó nhấn mạnh tính khả dụng của thông tin, trái ngược với thông tin bí mật, khó tiếp cận hoặc không tồn tại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
access access obtainable information (truy cập thông tin có thể thu được)
-
gather gather obtainable information (thu thập thông tin có thể thu được)
-
provide provide obtainable information (cung cấp thông tin có thể thu được)
-
share share obtainable information (chia sẻ thông tin có thể thu được)
-
use use obtainable information (sử dụng thông tin có thể thu được)
-
readily readily obtainable information (thông tin có thể dễ dàng thu được)
-
publicly publicly obtainable information (thông tin có thể thu được công khai)
-
relevant relevant obtainable information (thông tin liên quan có thể thu được)
-
source source of obtainable information (nguồn thông tin có thể thu được)
-
volume volume of obtainable information (lượng thông tin có thể thu được)
Idioms
-
make obtainable information available
công khai thông tin có thể thu được, làm cho thông tin có sẵn
"The government should make obtainable information available to all citizens."
(Chính phủ nên công khai thông tin có thể thu được cho tất cả công dân.)
-
rely on obtainable information
dựa vào thông tin có thể thu được
"We can only make decisions based on the obtainable information."
(Chúng ta chỉ có thể đưa ra quyết định dựa trên thông tin có thể thu được.)
-
the extent of obtainable information
phạm vi/mức độ của thông tin có thể thu được
"Researchers often discuss the extent of obtainable information for their studies."
(Các nhà nghiên cứu thường thảo luận về phạm vi thông tin có thể thu được cho các nghiên cứu của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
obtainable information
Tính từ + Danh từ"Obtainable" mô tả điều gì đó có thể đạt được hoặc thu được. "Information" đề cập đến các dữ kiện được cung cấp hoặc học được về một điều gì đó hoặc ai đó.
"Reliable conclusions cannot be drawn from unobtainable information."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obtainable information".
