(Top Banner Ad)
obtainable information
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát

obtainable information

UK: /əbˈteɪnəbəl ˌɪnfəˈmeɪʃən/ • US: /əbˈteɪnəbəl ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin có thể thu thập được thông tin có thể lấy được thông tin có sẵn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Obtainable" describes something that is able to be acquired or secured. "Information" refers to facts provided or learned about something or someone.

Vietnamese Meaning

"Obtainable" mô tả điều gì đó có thể đạt được hoặc thu được. "Information" đề cập đến các dữ kiện được cung cấp hoặc học được về một điều gì đó hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Reliable conclusions cannot be drawn from unobtainable information."

    "Không thể rút ra những kết luận đáng tin cậy từ thông tin không thể có được."

  • "We need to ensure that the data is obtainable information for the public."

    "Chúng ta cần đảm bảo rằng dữ liệu là thông tin công chúng có thể tiếp cận được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb obtain thu được, đạt được, giành được
Noun obtainment sự thu nhận, sự đạt được
Adjective obtained đã được thu thập, đã được đạt tới
Noun information thông tin, dữ liệu
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Adjective informative mang tính thông tin, hữu ích (vì cung cấp nhiều thông tin)

Synonyms

Antonyms

unobtainable information (thông tin không thể có được)inaccessible information (thông tin không thể tiếp cận)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obtinere
Old French
obtenir
English
obtain
Latin
-abilis
Old French
-able
English
-able
Latin
informatio
Old French
informacion
English
information

Nguồn gốc 'Obtainable'

Từ 'obtainable' (có thể thu được) bắt nguồn từ động từ 'obtain', vốn có gốc Latin là 'obtinere'. 'Obtinere' là sự kết hợp của tiền tố 'ob-' (hướng tới, ở phía trước) và động từ 'tenere' (giữ, nắm giữ), mang ý nghĩa 'đạt được và giữ lấy'. Hậu tố '-able' (có thể) từ tiếng Latin '-abilis' thông qua tiếng Pháp cổ, bổ sung nghĩa 'có khả năng được làm gì đó'.

Nguồn gốc 'Information'

Từ 'information' (thông tin) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'informatio', ban đầu nghĩa là 'sự hình thành một ý niệm, một hình dạng' hoặc 'sự hướng dẫn'. Qua thời gian, nghĩa của từ này phát triển thành 'dữ liệu, kiến thức' như cách chúng ta hiểu ngày nay.

Ý nghĩa tổng hợp của cụm từ

'Obtainable information' (thông tin có thể thu được) ám chỉ những dữ liệu, kiến thức mà chúng ta có khả năng tiếp cận, thu thập, và không bị che giấu hay hạn chế một cách quá mức. Cụm từ này nhấn mạnh tính khả dụng và khả năng tiếp cận của thông tin.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ thông tin mà bạn có thể dễ dàng hoặc thực tế có được. Nó nhấn mạnh tính khả dụng của thông tin, trái ngược với thông tin bí mật, khó tiếp cận hoặc không tồn tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + obtainable information
  • access access obtainable information
    (truy cập thông tin có thể thu được)
  • gather gather obtainable information
    (thu thập thông tin có thể thu được)
  • provide provide obtainable information
    (cung cấp thông tin có thể thu được)
  • share share obtainable information
    (chia sẻ thông tin có thể thu được)
  • use use obtainable information
    (sử dụng thông tin có thể thu được)
Adjective/Adverb + obtainable information
  • readily readily obtainable information
    (thông tin có thể dễ dàng thu được)
  • publicly publicly obtainable information
    (thông tin có thể thu được công khai)
  • relevant relevant obtainable information
    (thông tin liên quan có thể thu được)
Noun + of obtainable information
  • source source of obtainable information
    (nguồn thông tin có thể thu được)
  • volume volume of obtainable information
    (lượng thông tin có thể thu được)

Idioms

  • make obtainable information available

    công khai thông tin có thể thu được, làm cho thông tin có sẵn

    "The government should make obtainable information available to all citizens."

    (Chính phủ nên công khai thông tin có thể thu được cho tất cả công dân.)

  • rely on obtainable information

    dựa vào thông tin có thể thu được

    "We can only make decisions based on the obtainable information."

    (Chúng ta chỉ có thể đưa ra quyết định dựa trên thông tin có thể thu được.)

  • the extent of obtainable information

    phạm vi/mức độ của thông tin có thể thu được

    "Researchers often discuss the extent of obtainable information for their studies."

    (Các nhà nghiên cứu thường thảo luận về phạm vi thông tin có thể thu được cho các nghiên cứu của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obtainable information

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Obtainable" mô tả điều gì đó có thể đạt được hoặc thu được. "Information" đề cập đến các dữ kiện được cung cấp hoặc học được về một điều gì đó hoặc ai đó.

"Reliable conclusions cannot be drawn from unobtainable information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obtainable information".

Minh bạch và Quyền tiếp cận thông tin

Trong nhiều xã hội phương Tây, khái niệm về sự minh bạch và quyền tiếp cận thông tin là rất quan trọng. Điều này thường thể hiện qua các đạo luật như Freedom of Information Act (FOIA – Luật Tự do Thông tin), cho phép công dân yêu cầu và thu thập thông tin từ các cơ quan chính phủ. 'Obtainable information' là nền tảng cho một chính phủ mở và trách nhiệm giải trình, nơi người dân có thể giám sát hoạt động công quyền.

Dữ liệu mở (Open Data)

Phong trào dữ liệu mở (Open Data) khuyến khích các chính phủ và tổ chức công bố dữ liệu của họ một cách công khai, miễn phí, và dễ dàng sử dụng lại. Mục tiêu là tăng cường sự đổi mới, minh bạch và hiệu quả. 'Obtainable information' trong bối cảnh này thường là dữ liệu được cung cấp dưới dạng máy có thể đọc được (machine-readable), dễ dàng cho người dân và doanh nghiệp sử dụng để tạo ra các ứng dụng và dịch vụ mới.