ocean currents
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Continuous, directed movement of seawater generated by a number of forces acting upon the water, including wind, the Coriolis effect, temperature and salinity differences, and tides.
Vietnamese Meaning
Sự chuyển động liên tục, có hướng của nước biển, được tạo ra bởi một số lực tác động lên nước, bao gồm gió, hiệu ứng Coriolis, sự khác biệt về nhiệt độ và độ mặn, và thủy triều.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ocean currents play a crucial role in regulating global climate."
"Các dòng hải lưu đóng một vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu toàn cầu."
-
"The Gulf Stream is a warm and swift Atlantic ocean current that originates in the Gulf of Mexico."
"Dòng hải lưu Gulf Stream là một dòng hải lưu Đại Tây Dương ấm áp và nhanh, bắt nguồn từ Vịnh Mexico."
-
"Changes in ocean currents can have significant impacts on marine ecosystems."
"Sự thay đổi của các dòng hải lưu có thể có những tác động đáng kể đến các hệ sinh thái biển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | oceanic | thuộc đại dương |
| Noun | oceanography | hải dương học (ngành nghiên cứu về đại dương) |
| Noun | oceanographer | nhà hải dương học |
| Adverb | currently | hiện tại, hiện nay (liên quan đến 'current' với nghĩa 'hiện hành') |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'ocean currents' luôn ở dạng số nhiều, chỉ sự phức tạp và đa dạng của các dòng chảy đại dương. Nó khác với 'sea currents' mặc dù có thể được sử dụng thay thế cho nhau. 'Sea currents' có thể dùng để chỉ các dòng chảy nhỏ hơn, gần bờ hơn. 'Ocean currents' thường liên quan đến các hệ thống lớn hơn, toàn cầu hơn.
Prepositions
* in: chỉ vị trí của vật gì đó trong dòng chảy. Ví dụ: 'Algae blooms are often found in ocean currents.' * of: chỉ thành phần của dòng chảy hoặc nguồn gốc của nó. Ví dụ: 'The study of ocean currents.' * around: chỉ sự tác động hoặc dòng chảy bao quanh một khu vực. Ví dụ: 'Ocean currents flow around the continents.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong ocean currents (các dòng hải lưu mạnh)
-
warm warm ocean currents (các dòng hải lưu ấm)
-
cold cold ocean currents (các dòng hải lưu lạnh)
-
deep deep ocean currents (các dòng hải lưu sâu)
-
global global ocean currents (các dòng hải lưu toàn cầu)
-
study study ocean currents (nghiên cứu các dòng hải lưu)
-
measure measure ocean currents (đo lường các dòng hải lưu)
-
influence influence ocean currents (ảnh hưởng đến các dòng hải lưu)
-
predict predict ocean currents (dự đoán các dòng hải lưu)
-
flow ocean currents flow (các dòng hải lưu chảy)
-
transport ocean currents transport (các dòng hải lưu vận chuyển)
-
affect ocean currents affect (các dòng hải lưu ảnh hưởng)
Idioms
-
The impact of ocean currents
Tác động của các dòng hải lưu
"Scientists are studying the impact of ocean currents on marine ecosystems."
(Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của các dòng hải lưu lên hệ sinh thái biển.)
-
Driven by ocean currents
Được thúc đẩy/dẫn động bởi các dòng hải lưu
"Many marine species are carried long distances, driven by ocean currents."
(Nhiều loài sinh vật biển được mang đi xa, được thúc đẩy bởi các dòng hải lưu.)
-
Understanding ocean currents
Hiểu biết về các dòng hải lưu
"Understanding ocean currents is crucial for climate prediction."
(Việc hiểu biết về các dòng hải lưu là rất quan trọng cho dự báo khí hậu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ocean currents
nounSự chuyển động liên tục, có hướng của nước biển, được tạo ra bởi một số lực tác động lên nước, bao gồm gió, hiệu ứng Coriolis, sự khác biệt về nhiệt độ và độ mặn, và thủy triều.
"Ocean currents play a crucial role in regulating global climate."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ocean currents".
