(Top Banner Ad)
ocean currents
B2
noun B2 Khoa học Trái Đất, Hải dương học

ocean currents

UK: /ˈəʊʃən ˈkʌrənts/ • US: /ˈoʊʃən ˈkɜːrənts/

Nghĩa tiếng Việt

các dòng hải lưu hải lưu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Continuous, directed movement of seawater generated by a number of forces acting upon the water, including wind, the Coriolis effect, temperature and salinity differences, and tides.

Vietnamese Meaning

Sự chuyển động liên tục, có hướng của nước biển, được tạo ra bởi một số lực tác động lên nước, bao gồm gió, hiệu ứng Coriolis, sự khác biệt về nhiệt độ và độ mặn, và thủy triều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ocean currents play a crucial role in regulating global climate."

    "Các dòng hải lưu đóng một vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu toàn cầu."

  • "The Gulf Stream is a warm and swift Atlantic ocean current that originates in the Gulf of Mexico."

    "Dòng hải lưu Gulf Stream là một dòng hải lưu Đại Tây Dương ấm áp và nhanh, bắt nguồn từ Vịnh Mexico."

  • "Changes in ocean currents can have significant impacts on marine ecosystems."

    "Sự thay đổi của các dòng hải lưu có thể có những tác động đáng kể đến các hệ sinh thái biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective oceanic thuộc đại dương
Noun oceanography hải dương học (ngành nghiên cứu về đại dương)
Noun oceanographer nhà hải dương học
Adverb currently hiện tại, hiện nay (liên quan đến 'current' với nghĩa 'hiện hành')

Synonyms

sea currents (dòng biển)

Related Words

Subject Area

Khoa học Trái Đất, Hải dương học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Ὠκεανός (Ōkeanós)
Latin
ōceanus
Old French
océan
Middle English
occean
English
ocean

Nguồn gốc của 'ocean'

Từ 'ocean' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'Ōkeanós' (Ὠκεανός), tên của một vị thần Titan trong thần thoại Hy Lạp, người được cho là dòng sông khổng lồ bao quanh thế giới. Sau đó, nó đi vào tiếng Latin thành 'ōceanus' và qua tiếng Pháp cổ thành 'océan' trước khi trở thành 'ocean' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa về một vùng biển rộng lớn.

Nguồn gốc của 'currents'

Từ 'current' có gốc từ động từ 'currere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'chạy'. Điều này phản ánh rõ ràng tính chất chuyển động của dòng chảy. Từ 'current' sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ ('curant' – đang chạy) và tiếng Anh trung đại, cuối cùng trở thành 'current' như ngày nay, mô tả sự chuyển động liên tục của nước, không khí, hoặc điện.

Usage Note

Thuật ngữ 'ocean currents' luôn ở dạng số nhiều, chỉ sự phức tạp và đa dạng của các dòng chảy đại dương. Nó khác với 'sea currents' mặc dù có thể được sử dụng thay thế cho nhau. 'Sea currents' có thể dùng để chỉ các dòng chảy nhỏ hơn, gần bờ hơn. 'Ocean currents' thường liên quan đến các hệ thống lớn hơn, toàn cầu hơn.

Prepositions

in of around

* in: chỉ vị trí của vật gì đó trong dòng chảy. Ví dụ: 'Algae blooms are often found in ocean currents.' * of: chỉ thành phần của dòng chảy hoặc nguồn gốc của nó. Ví dụ: 'The study of ocean currents.' * around: chỉ sự tác động hoặc dòng chảy bao quanh một khu vực. Ví dụ: 'Ocean currents flow around the continents.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ocean currents
  • strong strong ocean currents
    (các dòng hải lưu mạnh)
  • warm warm ocean currents
    (các dòng hải lưu ấm)
  • cold cold ocean currents
    (các dòng hải lưu lạnh)
  • deep deep ocean currents
    (các dòng hải lưu sâu)
  • global global ocean currents
    (các dòng hải lưu toàn cầu)
Verb + ocean currents
  • study study ocean currents
    (nghiên cứu các dòng hải lưu)
  • measure measure ocean currents
    (đo lường các dòng hải lưu)
  • influence influence ocean currents
    (ảnh hưởng đến các dòng hải lưu)
  • predict predict ocean currents
    (dự đoán các dòng hải lưu)
Ocean currents + Verb
  • flow ocean currents flow
    (các dòng hải lưu chảy)
  • transport ocean currents transport
    (các dòng hải lưu vận chuyển)
  • affect ocean currents affect
    (các dòng hải lưu ảnh hưởng)

Idioms

  • The impact of ocean currents

    Tác động của các dòng hải lưu

    "Scientists are studying the impact of ocean currents on marine ecosystems."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của các dòng hải lưu lên hệ sinh thái biển.)

  • Driven by ocean currents

    Được thúc đẩy/dẫn động bởi các dòng hải lưu

    "Many marine species are carried long distances, driven by ocean currents."

    (Nhiều loài sinh vật biển được mang đi xa, được thúc đẩy bởi các dòng hải lưu.)

  • Understanding ocean currents

    Hiểu biết về các dòng hải lưu

    "Understanding ocean currents is crucial for climate prediction."

    (Việc hiểu biết về các dòng hải lưu là rất quan trọng cho dự báo khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ocean currents

noun
Lật mặt

Sự chuyển động liên tục, có hướng của nước biển, được tạo ra bởi một số lực tác động lên nước, bao gồm gió, hiệu ứng Coriolis, sự khác biệt về nhiệt độ và độ mặn, và thủy triều.

"Ocean currents play a crucial role in regulating global climate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ocean currents".

Điều hòa khí hậu toàn cầu

Các dòng hải lưu đóng vai trò thiết yếu trong việc phân phối nhiệt độ và độ ẩm trên khắp thế giới. Chúng vận chuyển nhiệt từ vùng xích đạo đến các cực và ngược lại, ảnh hưởng trực tiếp đến các mô hình thời tiết và khí hậu. Ví dụ, dòng hải lưu Gulf Stream mang nước ấm từ Vịnh Mexico đến Bắc Đại Tây Dương, làm cho khí hậu ở Tây Âu ôn hòa hơn so với các khu vực cùng vĩ độ khác.

Định hướng và thám hiểm hàng hải

Từ hàng ngàn năm trước, các nhà thám hiểm và thủy thủ đã học cách tận dụng các dòng hải lưu để định hướng và di chuyển tàu thuyền vượt qua các đại dương. Việc hiểu biết về hướng và sức mạnh của các dòng chảy giúp họ lập kế hoạch lộ trình, tiết kiệm nhiên liệu và thời gian, đồng thời cũng giúp khám phá các vùng đất mới. Ví dụ, Christopher Columbus được cho là đã sử dụng dòng hải lưu Canary để đến châu Mỹ.