official party
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A gathering or event held by or sanctioned by an organization, government, or other official body.
Vietnamese Meaning
Một buổi tụ tập hoặc sự kiện được tổ chức hoặc được chấp thuận bởi một tổ chức, chính phủ hoặc cơ quan chính thức khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The embassy hosted an official party to celebrate the national holiday."
"Đại sứ quán đã tổ chức một bữa tiệc chính thức để kỷ niệm ngày lễ quốc khánh."
-
"The president attended an official party during his state visit."
"Tổng thống đã tham dự một bữa tiệc chính thức trong chuyến thăm cấp nhà nước của mình."
-
"The company is throwing an official party to celebrate its anniversary."
"Công ty đang tổ chức một bữa tiệc chính thức để kỷ niệm ngày thành lập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | official | viên chức, cán bộ |
| Adjective | official | chính thức, có thẩm quyền |
| Adverb | officially | một cách chính thức |
| Noun | officer | sĩ quan, viên chức (người giữ chức vụ chính thức) |
| Noun | office | văn phòng, chức vụ (vị trí làm việc chính thức) |
| Verb | officiate | điều hành, làm chủ trì (một buổi lễ, sự kiện chính thức) |
| Noun | partisan | đảng viên, người ủng hộ (liên quan đến một đảng phái hoặc nhóm) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các bữa tiệc có tính chất trang trọng, mang tính đại diện cho một tổ chức hoặc chính phủ. Nó khác với các bữa tiệc thông thường ở tính chất chính thức và mục đích thường liên quan đến công việc hoặc ngoại giao.
Prepositions
* **of:** Sử dụng để chỉ tổ chức hoặc cơ quan nào tổ chức bữa tiệc. Ví dụ: 'official party of the delegation'.
* **for:** Sử dụng để chỉ mục đích của bữa tiệc. Ví dụ: 'official party for the visiting dignitaries'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
receive receive the official party (tiếp đón phái đoàn chính thức)
-
send send an official party (cử một phái đoàn chính thức)
-
host host the official party (tổ chức đón tiếp phái đoàn chính thức)
-
accompany accompany the official party (hộ tống phái đoàn chính thức)
-
a foreign a foreign official party (một phái đoàn chính thức nước ngoài)
-
a visiting a visiting official party (một phái đoàn chính thức đến thăm)
-
a high-level a high-level official party (một phái đoàn chính thức cấp cao)
-
the diplomatic the diplomatic official party (phái đoàn ngoại giao chính thức)
-
leader of leader of the official party (người đứng đầu phái đoàn chính thức)
-
members of members of the official party (các thành viên của phái đoàn chính thức)
Idioms
-
the official party leader
người đứng đầu phái đoàn chính thức
"The official party leader addressed the press upon arrival at the airport."
(Người đứng đầu phái đoàn chính thức đã phát biểu trước báo chí khi đến sân bay.)
-
to be part of the official party
là thành viên của phái đoàn chính thức
"She was honored to be part of the official party representing her country at the summit."
(Cô ấy cảm thấy vinh dự khi là thành viên của phái đoàn chính thức đại diện cho đất nước mình tại hội nghị thượng đỉnh.)
-
the official party's agenda
chương trình nghị sự của phái đoàn chính thức
"The media was keen to know the official party's agenda for their three-day visit."
(Giới truyền thông rất muốn biết chương trình nghị sự của phái đoàn chính thức cho chuyến thăm ba ngày của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
official party
Danh từMột buổi tụ tập hoặc sự kiện được tổ chức hoặc được chấp thuận bởi một tổ chức, chính phủ hoặc cơ quan chính thức khác.
"The embassy hosted an official party to celebrate the national holiday."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "official party".
