(Top Banner Ad)
official party
B2
Danh từ B2 Chính trị, Xã hội

official party

UK: /əˈfɪʃəl ˈpɑːti/ • US: /əˈfɪʃəl ˈpɑːrti/

Nghĩa tiếng Việt

tiệc chiêu đãi chính thức bữa tiệc do chính phủ tổ chức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gathering or event held by or sanctioned by an organization, government, or other official body.

Vietnamese Meaning

Một buổi tụ tập hoặc sự kiện được tổ chức hoặc được chấp thuận bởi một tổ chức, chính phủ hoặc cơ quan chính thức khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The embassy hosted an official party to celebrate the national holiday."

    "Đại sứ quán đã tổ chức một bữa tiệc chính thức để kỷ niệm ngày lễ quốc khánh."

  • "The president attended an official party during his state visit."

    "Tổng thống đã tham dự một bữa tiệc chính thức trong chuyến thăm cấp nhà nước của mình."

  • "The company is throwing an official party to celebrate its anniversary."

    "Công ty đang tổ chức một bữa tiệc chính thức để kỷ niệm ngày thành lập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun official viên chức, cán bộ
Adjective official chính thức, có thẩm quyền
Adverb officially một cách chính thức
Noun officer sĩ quan, viên chức (người giữ chức vụ chính thức)
Noun office văn phòng, chức vụ (vị trí làm việc chính thức)
Verb officiate điều hành, làm chủ trì (một buổi lễ, sự kiện chính thức)
Noun partisan đảng viên, người ủng hộ (liên quan đến một đảng phái hoặc nhóm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
officium
Latin
partita
Latin
officialis
Old French
oficial
Old French
partie
English
official
English
party
English (Modern)
official party

Sự kết hợp quyền lực và đoàn thể

Cụm từ 'official party' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'official' (chính thức) bắt nguồn từ tiếng Latin 'officium' nghĩa là bổn phận, nhiệm vụ, văn phòng, qua tiếng Latin 'officialis' và tiếng Pháp cổ 'oficial'. Trong khi đó, từ 'party' (đoàn thể, nhóm) lại đến từ tiếng Latin 'partita' nghĩa là một phần, một nhóm, qua tiếng Pháp cổ 'partie'. Khi ghép lại, 'official party' hình thành ý nghĩa là một nhóm người được ủy quyền hoặc cử đi để thực hiện một nhiệm vụ chính thức, thường đại diện cho một chính phủ, tổ chức hoặc quốc gia.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các bữa tiệc có tính chất trang trọng, mang tính đại diện cho một tổ chức hoặc chính phủ. Nó khác với các bữa tiệc thông thường ở tính chất chính thức và mục đích thường liên quan đến công việc hoặc ngoại giao.

Prepositions

of for

* **of:** Sử dụng để chỉ tổ chức hoặc cơ quan nào tổ chức bữa tiệc. Ví dụ: 'official party of the delegation'.
* **for:** Sử dụng để chỉ mục đích của bữa tiệc. Ví dụ: 'official party for the visiting dignitaries'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + official party
  • receive receive the official party
    (tiếp đón phái đoàn chính thức)
  • send send an official party
    (cử một phái đoàn chính thức)
  • host host the official party
    (tổ chức đón tiếp phái đoàn chính thức)
  • accompany accompany the official party
    (hộ tống phái đoàn chính thức)
Adjective + official party
  • a foreign a foreign official party
    (một phái đoàn chính thức nước ngoài)
  • a visiting a visiting official party
    (một phái đoàn chính thức đến thăm)
  • a high-level a high-level official party
    (một phái đoàn chính thức cấp cao)
  • the diplomatic the diplomatic official party
    (phái đoàn ngoại giao chính thức)
Noun + official party
  • leader of leader of the official party
    (người đứng đầu phái đoàn chính thức)
  • members of members of the official party
    (các thành viên của phái đoàn chính thức)

Idioms

  • the official party leader

    người đứng đầu phái đoàn chính thức

    "The official party leader addressed the press upon arrival at the airport."

    (Người đứng đầu phái đoàn chính thức đã phát biểu trước báo chí khi đến sân bay.)

  • to be part of the official party

    là thành viên của phái đoàn chính thức

    "She was honored to be part of the official party representing her country at the summit."

    (Cô ấy cảm thấy vinh dự khi là thành viên của phái đoàn chính thức đại diện cho đất nước mình tại hội nghị thượng đỉnh.)

  • the official party's agenda

    chương trình nghị sự của phái đoàn chính thức

    "The media was keen to know the official party's agenda for their three-day visit."

    (Giới truyền thông rất muốn biết chương trình nghị sự của phái đoàn chính thức cho chuyến thăm ba ngày của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

official party

Danh từ
Lật mặt

Một buổi tụ tập hoặc sự kiện được tổ chức hoặc được chấp thuận bởi một tổ chức, chính phủ hoặc cơ quan chính thức khác.

"The embassy hosted an official party to celebrate the national holiday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "official party".

Nghi thức ngoại giao và Lễ tân

Phái đoàn chính thức (official party) đóng vai trò trung tâm trong các hoạt động ngoại giao và sự kiện nhà nước. Việc đón tiếp một phái đoàn chính thức thường tuân thủ các quy tắc lễ tân và nghi thức nghiêm ngặt. Điều này bao gồm từ việc chào đón tại sân bay, sắp xếp chỗ ở, lịch trình làm việc, đến các buổi tiệc chiêu đãi và nghi lễ trao quà. Những quy tắc này không chỉ thể hiện sự tôn trọng giữa các quốc gia mà còn phản ánh văn hóa và tập quán của mỗi bên, đảm bảo sự kiện diễn ra suôn sẻ và trang trọng.

Vai trò của đại diện

Một phái đoàn chính thức luôn mang tính đại diện cao. Mỗi thành viên của phái đoàn không chỉ đại diện cho bản thân mà còn cho tổ chức, chính phủ hoặc quốc gia của họ. Hành vi, phát biểu và hình ảnh của họ trong suốt chuyến thăm hay sự kiện đều được coi là hành vi và hình ảnh của bên mà họ đại diện. Điều này đặt ra yêu cầu cao về tính chuyên nghiệp, kỷ luật, hiểu biết văn hóa và khả năng giao tiếp, vì bất kỳ sai sót nào cũng có thể ảnh hưởng đến hình ảnh của cả một quốc gia hay tổ chức.