(Top Banner Ad)
formal reception
B2
Noun B2 Giao tiếp xã hội, Nghi thức ngoại giao, Kinh doanh

formal reception

UK: /ˈfɔːməl rɪˈsepʃən/ • US: /ˈfɔːrməl rɪˈsepʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tiệc chiêu đãi trang trọng buổi chiêu đãi chính thức lễ tân long trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal social occasion held to welcome someone or celebrate something.

Vietnamese Meaning

Một buổi tiệc trang trọng được tổ chức để chào đón ai đó hoặc ăn mừng điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ambassador hosted a formal reception to celebrate the country's national day."

    "Ngài đại sứ đã tổ chức một buổi tiệc chiêu đãi trang trọng để kỷ niệm quốc khánh của đất nước."

  • "The hotel is a popular venue for weddings and formal receptions."

    "Khách sạn là một địa điểm nổi tiếng cho các đám cưới và tiệc chiêu đãi trang trọng."

  • "Attendees at the formal reception were dressed in their finest attire."

    "Những người tham dự buổi tiệc chiêu đãi trang trọng đều mặc những bộ trang phục đẹp nhất của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective informal không trang trọng, thân mật
Adverb formally một cách trang trọng, chính thức
Adverb informally một cách không trang trọng, thân mật
Noun formality sự trang trọng, nghi thức
Noun formalwear trang phục trang trọng (ví dụ: lễ phục)
Verb receive nhận, đón tiếp
Noun receptionist nhân viên lễ tân
Noun receiver người nhận, ống nghe
Noun recipient người nhận (thường là quà tặng, giải thưởng)
Adjective receptive dễ tiếp thu, sẵn sàng đón nhận

Synonyms

Antonyms

informal gathering (buổi gặp gỡ không trang trọng)casual get-together (buổi tụ tập bình thường)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Nghi thức ngoại giao, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma
Old French
formel
Middle English
formal
Latin
receptio
Old French
recepcion
Middle English
recepcioun
English
formal reception

Nguồn gốc của 'Formal'

Từ 'formal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'forma', có nghĩa là 'hình dạng', 'khuôn mẫu' hoặc 'quy tắc'. Qua tiếng Pháp cổ 'formel', nó mang ý nghĩa 'theo hình thức, theo quy tắc'. Điều này giải thích tại sao 'formal' luôn gắn liền với sự trang trọng, chính thức và tuân thủ các quy tắc.

Nguồn gốc của 'Reception'

Từ 'reception' xuất phát từ tiếng Latin 'receptio', có nghĩa là 'hành động nhận' hoặc 'sự chào đón'. Nó tiếp tục phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'recepcion'. Ban đầu, nó chỉ việc nhận ai đó hoặc cái gì đó, nhưng sau này đã mở rộng ý nghĩa để chỉ một buổi tiệc xã giao nhằm chào đón khách.

Usage Note

Cụm từ 'formal reception' thường được sử dụng để chỉ các sự kiện có tính chất trang trọng, lịch sự, có nghi thức nhất định. Nó khác với một bữa tiệc thông thường (party) hoặc một buổi gặp mặt thân mật (gathering). 'Formal reception' thường bao gồm các yếu tố như trang phục lịch sự (ví dụ: vest, váy dạ hội), lời chào chính thức, và có thể có các bài phát biểu.

Prepositions

at to for

Ví dụ: 'at the formal reception' (tại buổi tiệc trang trọng), 'an invitation to the formal reception' (một lời mời đến buổi tiệc trang trọng), 'held for' (tổ chức cho). 'At' chỉ địa điểm, 'to' chỉ sự hướng đến, 'for' chỉ mục đích hoặc đối tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + formal reception
  • grand a grand formal reception
    (một buổi chiêu đãi trang trọng lớn)
  • official an official formal reception
    (một buổi chiêu đãi chính thức trang trọng)
  • state a state formal reception
    (một quốc yến, tiệc chiêu đãi cấp nhà nước)
  • lavish a lavish formal reception
    (một buổi chiêu đãi trang trọng xa hoa)
Verb + formal reception
  • attend attend a formal reception
    (tham dự một buổi chiêu đãi trang trọng)
  • host host a formal reception
    (tổ chức, chủ trì một buổi chiêu đãi trang trọng)
  • hold hold a formal reception
    (tổ chức một buổi chiêu đãi trang trọng)
  • organize organize a formal reception
    (sắp xếp, tổ chức một buổi chiêu đãi trang trọng)

Idioms

  • host a formal reception

    tổ chức một buổi chiêu đãi trang trọng

    "The president decided to host a formal reception for the visiting dignitaries."

    (Tổng thống quyết định tổ chức một buổi chiêu đãi trang trọng để đón tiếp các vị khách quý.)

  • attend a formal reception

    tham dự một buổi chiêu đãi trang trọng

    "Guests are expected to dress appropriately when they attend a formal reception."

    (Khách mời được mong đợi mặc trang phục phù hợp khi tham dự một buổi chiêu đãi trang trọng.)

  • be invited to a formal reception

    được mời đến một buổi chiêu đãi trang trọng

    "She was honored to be invited to a formal reception at the embassy."

    (Cô ấy cảm thấy vinh dự khi được mời đến một buổi chiêu đãi trang trọng tại đại sứ quán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formal reception

Noun
Lật mặt

Một buổi tiệc trang trọng được tổ chức để chào đón ai đó hoặc ăn mừng điều gì đó.

"The ambassador hosted a formal reception to celebrate the country's national day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ambassador attended the formal reception held in honor of the visiting dignitaries.
Đại sứ đã tham dự buổi chiêu đãi trang trọng được tổ chức để vinh danh các quan chức cấp cao đến thăm.
Phủ định
The invitation did not mention it was a formal reception, so I wore casual attire.
Lời mời không đề cập đến việc đó là một buổi chiêu đãi trang trọng, vì vậy tôi đã mặc trang phục bình thường.
Nghi vấn
Who organized the formal reception for the president?
Ai đã tổ chức buổi chiêu đãi trang trọng cho tổng thống?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formal reception".

Quy tắc trang phục

Các buổi chiêu đãi trang trọng ở phương Tây thường có quy tắc trang phục nghiêm ngặt. Khách mời thường được yêu cầu mặc 'black tie' (vest đen, nơ đen cho nam; váy dạ hội cho nữ) hoặc 'cocktail attire' (bộ vest hoặc áo khoác thể thao cho nam; váy cocktail cho nữ). Việc tuân thủ quy tắc này thể hiện sự tôn trọng đối với người tổ chức và tính chất của sự kiện.

Mục đích ngoại giao và xã hội

Các buổi chiêu đãi trang trọng thường được tổ chức cho các sự kiện ngoại giao quan trọng, để chào đón các chức sắc, kỷ niệm các thành tựu lớn, hoặc đánh dấu các cột mốc quan trọng. Chúng không chỉ là dịp để giao lưu mà còn là nơi để duy trì nghi thức, thể hiện sự hiếu khách và tăng cường các mối quan hệ xã hội hoặc chính trị trong một môi trường được kiểm soát và lịch sự.