unofficial record
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A performance or achievement that is not officially recognized or validated by a governing body or relevant authority.
Vietnamese Meaning
Một thành tích hoặc kết quả không được công nhận hoặc xác thực chính thức bởi một cơ quan quản lý hoặc cơ quan có thẩm quyền liên quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He set an unofficial record for the fastest time to climb the mountain."
"Anh ấy đã lập một kỷ lục không chính thức về thời gian leo núi nhanh nhất."
-
"The runner achieved an unofficial record during the training session."
"Người chạy bộ đã đạt được một kỷ lục không chính thức trong buổi tập luyện."
-
"While it's an unofficial record, it's still a remarkable achievement."
"Mặc dù là một kỷ lục không chính thức, nhưng nó vẫn là một thành tích đáng chú ý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | official | Chính thức, có thẩm quyền |
| Adv | officially | Một cách chính thức |
| N | official | Quan chức, cán bộ |
| V | officiate | Làm nhiệm vụ, chủ trì |
| N | record | Hồ sơ, bản ghi, kỷ lục |
| V | record | Ghi lại, thu âm |
| N | recorder | Máy ghi âm, người ghi chép |
| N | recording | Sự ghi âm, bản ghi âm |
| Adj | recorded | Đã được ghi lại |
| Adj | unofficial | Không chính thức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi một người đạt được một thành tích đáng chú ý nhưng không tuân thủ các quy tắc hoặc thủ tục chính thức cần thiết để được công nhận là kỷ lục chính thức. Nó nhấn mạnh tính không chính thức, có thể do thiếu xác minh, tuân thủ quy định, hoặc đơn giản là không được đệ trình để xem xét chính thức. Nó có thể hàm ý rằng kỷ lục này có thể tốt hơn kỷ lục chính thức, nhưng không thể được chứng minh một cách chắc chắn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
keep keep an unofficial record (Giữ một bản ghi không chính thức)
-
maintain maintain an unofficial record (Duy trì một bản ghi không chính thức)
-
compile compile an unofficial record (Biên soạn một bản ghi không chính thức)
-
document document an unofficial record (Lập thành một bản ghi không chính thức)
-
detailed a detailed unofficial record (Một bản ghi không chính thức chi tiết)
-
personal a personal unofficial record (Một bản ghi cá nhân không chính thức)
-
historical a historical unofficial record (Một bản ghi lịch sử không chính thức)
-
comprehensive a comprehensive unofficial record (Một bản ghi không chính thức đầy đủ)
-
serve as serve as an unofficial record (Đóng vai trò như một bản ghi không chính thức)
-
become an become an unofficial record (Trở thành một bản ghi không chính thức)
-
hold an hold an unofficial record (Giữ một kỷ lục không chính thức (thường trong thể thao/thành tích cá nhân))
Idioms
-
set an unofficial record
Thiết lập một kỷ lục không chính thức (thường trong thể thao hoặc các cuộc thi không được công nhận chính thức)
"He set an unofficial record for the fastest lap during practice."
(Anh ấy đã lập một kỷ lục không chính thức về vòng đua nhanh nhất trong buổi tập luyện.)
-
hold an unofficial record for something
Giữ một kỷ lục không chính thức về điều gì đó (thường là một thành tích cá nhân hoặc trong một lĩnh vực không có tổ chức chính thức)
"She holds an unofficial record for drinking the most cups of coffee in one day."
(Cô ấy giữ kỷ lục không chính thức về việc uống nhiều cà phê nhất trong một ngày.)
-
keep an unofficial record of events
Ghi chép lại các sự kiện một cách không chính thức (thường là để tham khảo cá nhân hoặc lưu giữ thông tin không cần qua kênh chính thức)
"Journalists often keep an unofficial record of events as they unfold."
(Các nhà báo thường giữ một bản ghi không chính thức về các sự kiện khi chúng diễn ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unofficial record
noun phraseMột thành tích hoặc kết quả không được công nhận hoặc xác thực chính thức bởi một cơ quan quản lý hoặc cơ quan có thẩm quyền liên quan.
"He set an unofficial record for the fastest time to climb the mountain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unofficial record".
