(Top Banner Ad)
unofficial record
B2
noun phrase B2 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

unofficial record

UK: /ˌʌnəˈfɪʃəl ˈrekɔːd/ • US: /ˌʌnəˈfɪʃəl ˈrekərd/

Nghĩa tiếng Việt

kỷ lục không chính thức kỷ lục không được công nhận thành tích không chính thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A performance or achievement that is not officially recognized or validated by a governing body or relevant authority.

Vietnamese Meaning

Một thành tích hoặc kết quả không được công nhận hoặc xác thực chính thức bởi một cơ quan quản lý hoặc cơ quan có thẩm quyền liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He set an unofficial record for the fastest time to climb the mountain."

    "Anh ấy đã lập một kỷ lục không chính thức về thời gian leo núi nhanh nhất."

  • "The runner achieved an unofficial record during the training session."

    "Người chạy bộ đã đạt được một kỷ lục không chính thức trong buổi tập luyện."

  • "While it's an unofficial record, it's still a remarkable achievement."

    "Mặc dù là một kỷ lục không chính thức, nhưng nó vẫn là một thành tích đáng chú ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj official Chính thức, có thẩm quyền
Adv officially Một cách chính thức
N official Quan chức, cán bộ
V officiate Làm nhiệm vụ, chủ trì
N record Hồ sơ, bản ghi, kỷ lục
V record Ghi lại, thu âm
N recorder Máy ghi âm, người ghi chép
N recording Sự ghi âm, bản ghi âm
Adj recorded Đã được ghi lại
Adj unofficial Không chính thức

Synonyms

unconfirmed record (kỷ lục chưa được xác nhận)unrecognized record (kỷ lục không được công nhận)

Antonyms

official record (kỷ lục chính thức)certified record (kỷ lục được chứng nhận)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
officium
Latin
officialis
Old French
officiel
Middle English
official
Old English
un-
Latin
recordārī
Old French
recorder
Middle English
recorde
Modern English
unofficial record

Nguồn gốc 'Record' (Ghi chép)

Từ 'record' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recordārī', nghĩa là 'nhớ lại' hoặc 'gọi vào tâm trí'. Điều này được tạo thành từ tiền tố 're-' (trở lại) và 'cor' (trái tim, tâm trí). Ban đầu, nó có nghĩa là 'ghi nhớ bằng trái tim'. Sau đó, qua tiếng Pháp cổ 'recorder' (kể lại), nó phát triển thành nghĩa 'ghi lại thông tin để lưu giữ'.

Nguồn gốc 'Official' (Chính thức)

Từ 'official' bắt nguồn từ tiếng Latin 'officium', có nghĩa là 'nghĩa vụ', 'công việc' hoặc 'dịch vụ'. Từ 'officium' này phát triển thành 'officialis', nghĩa là 'liên quan đến nghĩa vụ'. Do đó, 'official' ám chỉ điều gì đó được thực hiện hoặc công nhận bởi một cơ quan có thẩm quyền hoặc theo đúng quy định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi một người đạt được một thành tích đáng chú ý nhưng không tuân thủ các quy tắc hoặc thủ tục chính thức cần thiết để được công nhận là kỷ lục chính thức. Nó nhấn mạnh tính không chính thức, có thể do thiếu xác minh, tuân thủ quy định, hoặc đơn giản là không được đệ trình để xem xét chính thức. Nó có thể hàm ý rằng kỷ lục này có thể tốt hơn kỷ lục chính thức, nhưng không thể được chứng minh một cách chắc chắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unofficial record
  • keep keep an unofficial record
    (Giữ một bản ghi không chính thức)
  • maintain maintain an unofficial record
    (Duy trì một bản ghi không chính thức)
  • compile compile an unofficial record
    (Biên soạn một bản ghi không chính thức)
  • document document an unofficial record
    (Lập thành một bản ghi không chính thức)
Adjective + unofficial record
  • detailed a detailed unofficial record
    (Một bản ghi không chính thức chi tiết)
  • personal a personal unofficial record
    (Một bản ghi cá nhân không chính thức)
  • historical a historical unofficial record
    (Một bản ghi lịch sử không chính thức)
  • comprehensive a comprehensive unofficial record
    (Một bản ghi không chính thức đầy đủ)
Phrases with unofficial record
  • serve as serve as an unofficial record
    (Đóng vai trò như một bản ghi không chính thức)
  • become an become an unofficial record
    (Trở thành một bản ghi không chính thức)
  • hold an hold an unofficial record
    (Giữ một kỷ lục không chính thức (thường trong thể thao/thành tích cá nhân))

Idioms

  • set an unofficial record

    Thiết lập một kỷ lục không chính thức (thường trong thể thao hoặc các cuộc thi không được công nhận chính thức)

    "He set an unofficial record for the fastest lap during practice."

    (Anh ấy đã lập một kỷ lục không chính thức về vòng đua nhanh nhất trong buổi tập luyện.)

  • hold an unofficial record for something

    Giữ một kỷ lục không chính thức về điều gì đó (thường là một thành tích cá nhân hoặc trong một lĩnh vực không có tổ chức chính thức)

    "She holds an unofficial record for drinking the most cups of coffee in one day."

    (Cô ấy giữ kỷ lục không chính thức về việc uống nhiều cà phê nhất trong một ngày.)

  • keep an unofficial record of events

    Ghi chép lại các sự kiện một cách không chính thức (thường là để tham khảo cá nhân hoặc lưu giữ thông tin không cần qua kênh chính thức)

    "Journalists often keep an unofficial record of events as they unfold."

    (Các nhà báo thường giữ một bản ghi không chính thức về các sự kiện khi chúng diễn ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unofficial record

noun phrase
Lật mặt

Một thành tích hoặc kết quả không được công nhận hoặc xác thực chính thức bởi một cơ quan quản lý hoặc cơ quan có thẩm quyền liên quan.

"He set an unofficial record for the fastest time to climb the mountain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unofficial record".

Nhật ký cá nhân và Lịch sử không chính thức

Trong nhiều nền văn hóa, nhật ký, hồi ký cá nhân, hoặc các ghi chép tự phát thường đóng vai trò là 'unofficial record' của các sự kiện. Chúng có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc và chân thực về cuộc sống hàng ngày, suy nghĩ cá nhân, và các sự kiện lịch sử từ một góc độ mà các hồ sơ chính thức có thể bỏ qua hoặc không thể hiện hết. Ví dụ, nhật ký của một người lính trong chiến tranh có thể trở thành một tài liệu lịch sử không chính thức vô giá.

Báo chí công dân và Tin tức phi chính thống

Trong thời đại kỹ thuật số, 'unofficial record' ngày càng trở nên quan trọng thông qua hiện tượng báo chí công dân (citizen journalism) và các kênh tin tức phi chính thống (grassroots media). Khi người dân tự quay phim, chụp ảnh, hoặc viết blog về các sự kiện, họ đang tạo ra những bản ghi không chính thức có thể lan truyền nhanh chóng và đôi khi còn ảnh hưởng đến dư luận hoặc thậm chí là chính sách công, bổ sung hoặc thách thức các thông tin chính thức.