old term
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A word or phrase that is no longer in common use, or has a meaning that is no longer current.
Vietnamese Meaning
Một từ hoặc cụm từ không còn được sử dụng phổ biến, hoặc có nghĩa không còn hiện hành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"'Dial-up' is an old term for a type of internet access."
"'Dial-up' là một thuật ngữ cũ để chỉ một loại truy cập internet."
-
"The word 'icebox' is an old term for refrigerator."
"Từ 'icebox' là một thuật ngữ cũ để chỉ tủ lạnh."
-
"Using 'wireless' is more common than the old term 'radiotelephony'."
"Sử dụng 'wireless' phổ biến hơn thuật ngữ cũ 'radiotelephony'."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'old term' thường được dùng để chỉ các từ ngữ cổ, lỗi thời, hoặc các thuật ngữ trước đây được sử dụng trong một lĩnh vực nhất định nhưng giờ đã được thay thế bằng các từ ngữ mới hơn, chính xác hơn. Nó cũng có thể đề cập đến một từ vẫn còn được sử dụng nhưng với một nghĩa khác so với nghĩa ban đầu của nó. Ví dụ, trong luật, 'old term' có thể ám chỉ các thuật ngữ pháp lý cổ xưa. Cần phân biệt với 'archaic term' (thuật ngữ cổ) vì 'old term' có thể đơn giản chỉ là một thuật ngữ không còn được sử dụng rộng rãi, trong khi 'archaic term' thường mang ý nghĩa là rất cổ xưa.
Prepositions
'old term for': Chỉ ra rằng một từ ngữ nào đó là thuật ngữ cũ của một khái niệm hiện tại. Ví dụ: 'Phlogiston is an old term for what we now call oxygen.' 'old term as': Diễn tả thuật ngữ cũ như một cái gì đó, thường là một cách gọi khác của một cái gì đó. Ví dụ: 'The term 'lunatic' is an old term as a description for someone with a mental illness.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly an old term (thực sự là một từ ngữ cũ)
-
simply simply an old term (đơn giản là một từ ngữ cũ)
-
rather rather an old term (khá là một từ ngữ cũ)
-
is is an old term for... (là một từ ngữ cũ để chỉ...)
-
use use an old term (sử dụng một từ ngữ cũ)
-
consider consider it an old term (xem nó là một từ ngữ cũ)
-
What was once What was once an old term... (Cái mà từng là một từ ngữ cũ...)
-
A now A now old term (Một từ ngữ mà hiện tại đã cũ)
-
revert to revert to an old term (quay lại dùng một từ ngữ cũ)
Idioms
-
an old term for X
một từ ngữ cũ dùng để chỉ X
"The word 'wireless' is an old term for what we now commonly call 'radio' or 'Wi-Fi'."
(Từ 'wireless' (không dây) là một từ ngữ cũ để chỉ cái mà giờ chúng ta thường gọi là 'radio' hoặc 'Wi-Fi'.)
-
to use an old term
sử dụng một từ ngữ cũ (thường mang ý thừa nhận nó đã lỗi thời)
"If I may use an old term, the 'gramophone' was the predecessor to the modern record player."
(Nếu tôi được phép dùng một từ ngữ cũ, 'gramophone' (máy hát đĩa than) là tiền thân của đầu đĩa than hiện đại.)
-
a now old term
một từ ngữ mà hiện tại đã trở nên cũ/lỗi thời
"'Long distance call' is a now old term, largely replaced by mobile phone usage and internet calls."
('Cuộc gọi đường dài' là một từ ngữ mà giờ đã cũ, phần lớn đã được thay thế bởi việc sử dụng điện thoại di động và các cuộc gọi internet.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
old term
Danh từ (cụm danh từ)Một từ hoặc cụm từ không còn được sử dụng phổ biến, hoặc có nghĩa không còn hiện hành.
"'Dial-up' is an old term for a type of internet access."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't used that old term in my presentation; it made me sound outdated. |
Tôi ước gì tôi đã không sử dụng thuật ngữ cũ đó trong bài thuyết trình của mình; nó khiến tôi nghe có vẻ lỗi thời. |
| Phủ định | If only they hadn't used such old terms in the contract, it would be much clearer. |
Giá mà họ không sử dụng những thuật ngữ cũ như vậy trong hợp đồng thì nó sẽ rõ ràng hơn nhiều. |
| Nghi vấn | Do you wish you hadn't used that old term, considering the negative reaction? |
Bạn có ước gì bạn đã không sử dụng thuật ngữ cũ đó không, khi xem xét phản ứng tiêu cực? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old term".
