performing well
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To execute, accomplish, or fulfill an action, task, or function successfully or effectively.
Vietnamese Meaning
Thực hiện, hoàn thành hoặc đáp ứng một hành động, nhiệm vụ hoặc chức năng một cách thành công hoặc hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team is performing well this quarter, exceeding all sales targets."
"Đội đang hoạt động tốt trong quý này, vượt qua mọi mục tiêu doanh số."
-
"She is performing well in her new role as a project manager."
"Cô ấy đang thể hiện tốt trong vai trò mới là quản lý dự án."
-
"The company's stock is performing well on the market."
"Cổ phiếu của công ty đang hoạt động tốt trên thị trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | perform | thực hiện, biểu diễn, làm |
| Noun | performance | sự thể hiện, màn trình diễn, hiệu suất |
| Noun | performer | người biểu diễn, người thực hiện |
| Adverb | well | tốt, giỏi, thành công |
| Noun | wellness | tình trạng khỏe mạnh, hạnh phúc toàn diện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'performing well' thường được sử dụng để mô tả hiệu suất hoặc kết quả tốt trong một lĩnh vực cụ thể. Nó nhấn mạnh khả năng đạt được các tiêu chuẩn hoặc mục tiêu đã đặt ra. Khác với 'doing well', 'performing well' thường mang tính chủ động và có kế hoạch hơn, liên quan đến việc thực hiện một công việc hoặc vai trò cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
consistently consistently performing well (liên tục thể hiện tốt)
-
exceptionally exceptionally performing well (thể hiện cực kỳ xuất sắc)
-
generally generally performing well (nhìn chung thể hiện tốt)
-
team the team performing well (đội nhóm đang làm tốt)
-
student a student performing well (một học sinh học tốt)
-
company the company performing well (công ty đang hoạt động tốt)
-
continues continues performing well (tiếp tục thể hiện tốt)
-
has been has been performing well (đã và đang thể hiện tốt)
-
aims to be aims to be performing well (đặt mục tiêu thể hiện tốt)
Idioms
-
performing well under pressure
thể hiện tốt dưới áp lực
"She excels at performing well under pressure, always delivering her best work during crunch time."
(Cô ấy xuất sắc trong việc thể hiện tốt dưới áp lực, luôn hoàn thành công việc tốt nhất khi thời gian gấp rút.)
-
the key to performing well
chìa khóa để thể hiện tốt/đạt hiệu suất cao
"Communication is often the key to performing well in a team environment."
(Giao tiếp thường là chìa khóa để đạt hiệu suất cao trong môi trường làm việc nhóm.)
-
a track record of performing well
có thành tích/lịch sử thể hiện tốt
"He has a track record of performing well in challenging projects, making him an ideal candidate."
(Anh ấy có thành tích thể hiện tốt trong các dự án thử thách, khiến anh ấy trở thành một ứng viên lý tưởng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
performing well
Động từ + Trạng từThực hiện, hoàn thành hoặc đáp ứng một hành động, nhiệm vụ hoặc chức năng một cách thành công hoặc hiệu quả.
"The team is performing well this quarter, exceeding all sales targets."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "performing well".
