laboratory study
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A research investigation conducted in a controlled environment, such as a laboratory, to examine specific variables and their effects.
Vietnamese Meaning
Một nghiên cứu điều tra được thực hiện trong một môi trường được kiểm soát, chẳng hạn như phòng thí nghiệm, để kiểm tra các biến cụ thể và ảnh hưởng của chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The laboratory study revealed a significant correlation between the two variables."
"Nghiên cứu trong phòng thí nghiệm đã tiết lộ một mối tương quan đáng kể giữa hai biến số."
-
"The team conducted a laboratory study to test the efficacy of the new drug."
"Nhóm nghiên cứu đã thực hiện một nghiên cứu trong phòng thí nghiệm để kiểm tra hiệu quả của loại thuốc mới."
-
"Results from the laboratory study were published in a peer-reviewed journal."
"Kết quả từ nghiên cứu trong phòng thí nghiệm đã được công bố trên một tạp chí được bình duyệt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, y học và các lĩnh vực nghiên cứu khác. Nó nhấn mạnh tính chất kiểm soát và có cấu trúc của nghiên cứu.
Prepositions
* **in**: Được sử dụng để chỉ vị trí của nghiên cứu ('in the laboratory study'). * **on**: Được sử dụng để chỉ chủ đề hoặc tập trung của nghiên cứu ('on the effects of... in a laboratory study').
Collocations (Từ đi kèm)
-
extensive extensive laboratory study (nghiên cứu phòng thí nghiệm sâu rộng)
-
rigorous rigorous laboratory study (nghiên cứu phòng thí nghiệm chặt chẽ/nghiêm ngặt)
-
preliminary preliminary laboratory study (nghiên cứu phòng thí nghiệm sơ bộ)
-
controlled controlled laboratory study (nghiên cứu phòng thí nghiệm có kiểm soát)
-
conduct conduct a laboratory study (tiến hành một nghiên cứu phòng thí nghiệm)
-
perform perform a laboratory study (thực hiện một nghiên cứu phòng thí nghiệm)
-
design design a laboratory study (thiết kế một nghiên cứu phòng thí nghiệm)
-
publish publish a laboratory study (công bố một nghiên cứu phòng thí nghiệm)
Idioms
-
under laboratory study
đang được nghiên cứu trong phòng thí nghiệm (tình trạng)
"The new compound is currently under laboratory study to determine its full effects."
(Hợp chất mới hiện đang được nghiên cứu trong phòng thí nghiệm để xác định toàn bộ tác dụng của nó.)
-
findings from a laboratory study
kết quả/phát hiện từ một nghiên cứu phòng thí nghiệm
"The findings from a recent laboratory study suggest a new approach to treatment."
(Các phát hiện từ một nghiên cứu phòng thí nghiệm gần đây gợi ý một phương pháp điều trị mới.)
-
progress from laboratory study to clinical trials
tiến triển từ nghiên cứu phòng thí nghiệm sang thử nghiệm lâm sàng
"Many new drugs need to progress from laboratory study to clinical trials before approval."
(Nhiều loại thuốc mới cần tiến triển từ nghiên cứu phòng thí nghiệm sang thử nghiệm lâm sàng trước khi được phê duyệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
laboratory study
Noun PhraseMột nghiên cứu điều tra được thực hiện trong một môi trường được kiểm soát, chẳng hạn như phòng thí nghiệm, để kiểm tra các biến cụ thể và ảnh hưởng của chúng.
"The laboratory study revealed a significant correlation between the two variables."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laboratory study".
