on-site work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Work that is performed at a specific location or premises, rather than remotely or in an office.
Vietnamese Meaning
Công việc được thực hiện tại một địa điểm hoặc cơ sở cụ thể, thay vì làm từ xa hoặc trong văn phòng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many construction workers are required to do on-site work."
"Nhiều công nhân xây dựng được yêu cầu làm việc tại công trường."
-
"The engineers had to do on-site work to fix the machine."
"Các kỹ sư phải làm việc tại chỗ để sửa chữa máy móc."
-
"On-site work is often more physically demanding."
"Công việc tại chỗ thường đòi hỏi thể chất nhiều hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết phải có mặt trực tiếp tại nơi làm việc để thực hiện nhiệm vụ. Thường được sử dụng trong các ngành như xây dựng, sản xuất, bảo trì, và các dự án công nghệ thông tin mà việc tiếp cận trực tiếp với thiết bị hoặc cơ sở vật chất là bắt buộc. Khác với 'remote work' (làm việc từ xa) và 'office work' (làm việc văn phòng).
Prepositions
Giới từ 'on' trong cụm 'on-site' chỉ vị trí, nghĩa là 'tại' hoặc 'ở' địa điểm đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Essential essential on-site work (công việc tại chỗ thiết yếu)
-
Manual manual on-site work (công việc thủ công tại chỗ)
-
Physical physical on-site work (công việc thể chất tại chỗ)
-
Daily daily on-site work (công việc tại chỗ hàng ngày)
-
Perform perform on-site work (thực hiện công việc tại chỗ)
-
Require require on-site work (yêu cầu công việc tại chỗ)
-
Supervise supervise on-site work (giám sát công việc tại chỗ)
-
Do do on-site work (làm công việc tại chỗ)
-
Return to return to on-site work (quay lại làm việc tại chỗ)
-
Management of management of on-site work (quản lý công việc tại chỗ)
Idioms
-
Return to on-site work
Quay lại làm việc tại chỗ (sau một thời gian làm việc từ xa)
"After the pandemic, many companies encouraged employees to return to on-site work."
(Sau đại dịch, nhiều công ty đã khuyến khích nhân viên quay lại làm việc tại chỗ.)
-
Mandatory on-site work
Công việc tại chỗ bắt buộc
"Some roles, especially in manufacturing, require mandatory on-site work."
(Một số vai trò, đặc biệt trong sản xuất, yêu cầu công việc tại chỗ bắt buộc.)
-
Essential on-site work
Công việc tại chỗ thiết yếu
"During lockdowns, only essential on-site work was permitted."
(Trong thời gian phong tỏa, chỉ những công việc tại chỗ thiết yếu mới được phép thực hiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
on-site work
NounCông việc được thực hiện tại một địa điểm hoặc cơ sở cụ thể, thay vì làm từ xa hoặc trong văn phòng.
"Many construction workers are required to do on-site work."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on-site work".
