(Top Banner Ad)
on the road
B1
Cụm giới từ B1 Giao thông, Du lịch, Công việc

on the road

UK: /ɒn ðə rəʊd/ • US: /ɑːn ðə roʊd/

Nghĩa tiếng Việt

đang trên đường đang trên đà đi công tác xa sống nay đây mai đó
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Traveling, especially for work or as a way of life.

Vietnamese Meaning

Đang trên đường đi, đặc biệt là để làm việc hoặc như một lối sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spends most of his time on the road, visiting clients."

    "Anh ấy dành phần lớn thời gian trên đường, đi thăm khách hàng."

  • "The band is on the road for a three-month tour."

    "Ban nhạc đang đi lưu diễn trong ba tháng."

  • "After years of hard work, she's finally on the road to success."

    "Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy cũng đang trên đà thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun road con đường, đường đi
Noun roadside lề đường, ven đường
Noun road trip chuyến đi đường dài bằng xe hơi
Noun road rage cơn thịnh nộ khi lái xe (do khó chịu với người tham gia giao thông khác)
Noun roadblock rào chắn, chướng ngại vật
Adjective roadworthy đủ điều kiện an toàn để lưu thông trên đường
Noun road map bản đồ đường bộ; lộ trình, kế hoạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông, Du lịch, Công việc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂en-
Proto-Germanic
*ana
Old English
on
Old English
rad
Middle English
rode

Nguồn gốc 'On the Road'

'On the road' là một cụm từ ghép từ các từ gốc Anh cổ. 'On' (trên) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*ana' và xa hơn là Proto-Indo-European '*h₂en-'. 'Road' (con đường) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'rad', có nghĩa là 'một chuyến đi' hoặc 'hành trình', liên quan đến động từ 'ridan' (cưỡi, đi). Ban đầu, 'road' thường chỉ một con đường dành cho người cưỡi ngựa. Theo thời gian, nghĩa của 'road' mở rộng thành 'một con đường mở để đi lại'. Cụm từ 'on the road' do đó mang nghĩa đen là 'trên con đường' và phát triển thành nghĩa bóng là 'đang di chuyển, đi du lịch, xa nhà' một cách tự nhiên.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc đi lại thường xuyên, đặc biệt là cho công việc (ví dụ như nhân viên bán hàng, tài xế xe tải) hoặc những người sống du mục. Nó mang ý nghĩa về sự di chuyển liên tục, không ổn định ở một nơi cố định. So với 'traveling', 'on the road' nhấn mạnh tính chất công việc hoặc lối sống hơn là một chuyến đi đơn thuần.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + on the road
  • be be on the road
    (đang đi du lịch, đang đi lưu diễn, xa nhà)
  • hit hit the road
    (bắt đầu một chuyến đi, lên đường)
  • get get on the road
    (bắt đầu di chuyển, khởi hành)
  • live live on the road
    (sống lang thang, sống bằng nghề di chuyển từ nơi này đến nơi khác)
  • perform perform on the road
    (biểu diễn lưu diễn (như ban nhạc, diễn viên))
Adverbs + on the road
  • always always on the road
    (luôn luôn đi công tác, luôn luôn di chuyển)
  • constantly constantly on the road
    (liên tục di chuyển, không ngừng đi lại)
Nouns + on the road
  • life life on the road
    (cuộc sống nay đây mai đó, cuộc sống di chuyển)
  • musician musician on the road
    (nhạc sĩ đang đi lưu diễn)

Idioms

  • Hit the road

    Lên đường, khởi hành, rời đi

    "It's getting late, we should hit the road."

    (Trời tối rồi, chúng ta nên lên đường thôi.)

  • Down the road

    Trong tương lai (gần hoặc xa); sau này

    "We might expand our business overseas down the road."

    (Chúng ta có thể mở rộng kinh doanh ra nước ngoài trong tương lai.)

  • One for the road

    Một ly cuối cùng trước khi về (rời đi)

    "Just one more drink, one for the road!"

    (Thêm một ly nữa thôi, ly cuối trước khi về!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on the road

Cụm giới từ
Lật mặt

Đang trên đường đi, đặc biệt là để làm việc hoặc như một lối sống.

"He spends most of his time on the road, visiting clients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on the road".

Văn hóa Road Trip ở phương Tây

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'road trip' (chuyến đi đường dài bằng ô tô) là một phần quan trọng của văn hóa. Nó tượng trưng cho sự tự do, phiêu lưu và khám phá. Các tuyến đường lịch sử như Route 66 đã trở thành biểu tượng cho những chuyến đi xuyên quốc gia, nơi mọi người có thể trải nghiệm cảnh đẹp, văn hóa địa phương và tìm kiếm bản thân. Nhiều bộ phim, bài hát và cuốn sách đã khai thác chủ đề này, thể hiện tinh thần phóng khoáng và phiêu lưu.

Cuộc sống 'On the Road' của nghệ sĩ

Cụm từ 'on the road' thường được dùng để chỉ cuộc sống của các nhạc sĩ, ban nhạc hoặc nghệ sĩ biểu diễn khi họ đi lưu diễn. Điều này ngụ ý một lối sống nay đây mai đó, thường xuyên di chuyển giữa các thành phố, biểu diễn ở nhiều địa điểm khác nhau. Cuộc sống 'on the road' có thể đầy thú vị nhưng cũng đi kèm với nhiều thử thách như mệt mỏi vì di chuyển, xa gia đình và bạn bè, và phải thích nghi với môi trường mới liên tục.