on the road
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Traveling, especially for work or as a way of life.
Vietnamese Meaning
Đang trên đường đi, đặc biệt là để làm việc hoặc như một lối sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He spends most of his time on the road, visiting clients."
"Anh ấy dành phần lớn thời gian trên đường, đi thăm khách hàng."
-
"The band is on the road for a three-month tour."
"Ban nhạc đang đi lưu diễn trong ba tháng."
-
"After years of hard work, she's finally on the road to success."
"Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy cũng đang trên đà thành công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | road | con đường, đường đi |
| Noun | roadside | lề đường, ven đường |
| Noun | road trip | chuyến đi đường dài bằng xe hơi |
| Noun | road rage | cơn thịnh nộ khi lái xe (do khó chịu với người tham gia giao thông khác) |
| Noun | roadblock | rào chắn, chướng ngại vật |
| Adjective | roadworthy | đủ điều kiện an toàn để lưu thông trên đường |
| Noun | road map | bản đồ đường bộ; lộ trình, kế hoạch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc đi lại thường xuyên, đặc biệt là cho công việc (ví dụ như nhân viên bán hàng, tài xế xe tải) hoặc những người sống du mục. Nó mang ý nghĩa về sự di chuyển liên tục, không ổn định ở một nơi cố định. So với 'traveling', 'on the road' nhấn mạnh tính chất công việc hoặc lối sống hơn là một chuyến đi đơn thuần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be on the road (đang đi du lịch, đang đi lưu diễn, xa nhà)
-
hit hit the road (bắt đầu một chuyến đi, lên đường)
-
get get on the road (bắt đầu di chuyển, khởi hành)
-
live live on the road (sống lang thang, sống bằng nghề di chuyển từ nơi này đến nơi khác)
-
perform perform on the road (biểu diễn lưu diễn (như ban nhạc, diễn viên))
-
always always on the road (luôn luôn đi công tác, luôn luôn di chuyển)
-
constantly constantly on the road (liên tục di chuyển, không ngừng đi lại)
-
life life on the road (cuộc sống nay đây mai đó, cuộc sống di chuyển)
-
musician musician on the road (nhạc sĩ đang đi lưu diễn)
Idioms
-
Hit the road
Lên đường, khởi hành, rời đi
"It's getting late, we should hit the road."
(Trời tối rồi, chúng ta nên lên đường thôi.)
-
Down the road
Trong tương lai (gần hoặc xa); sau này
"We might expand our business overseas down the road."
(Chúng ta có thể mở rộng kinh doanh ra nước ngoài trong tương lai.)
-
One for the road
Một ly cuối cùng trước khi về (rời đi)
"Just one more drink, one for the road!"
(Thêm một ly nữa thôi, ly cuối trước khi về!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
on the road
Cụm giới từĐang trên đường đi, đặc biệt là để làm việc hoặc như một lối sống.
"He spends most of his time on the road, visiting clients."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on the road".
