(Top Banner Ad)
online kindness
B1
Cụm danh từ B1 Công nghệ thông tin, Xã hội

online kindness

UK: N/A (cụm từ) • US: N/A (cụm từ)

Nghĩa tiếng Việt

sự tử tế trên mạng lòng tốt trực tuyến hành vi tử tế trên mạng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Acts of kindness or compassion expressed through digital platforms or the internet.

Vietnamese Meaning

Những hành động tử tế hoặc lòng trắc ẩn được thể hiện thông qua các nền tảng kỹ thuật số hoặc internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Promoting online kindness can create a more positive and supportive online community."

    "Việc thúc đẩy sự tử tế trên mạng có thể tạo ra một cộng đồng trực tuyến tích cực và hỗ trợ lẫn nhau hơn."

  • "Spreading online kindness can be as simple as leaving a positive comment on someone's post."

    "Lan tỏa sự tử tế trên mạng có thể đơn giản như việc để lại một bình luận tích cực trên bài đăng của ai đó."

  • "The organization promotes online kindness through educational campaigns and community events."

    "Tổ chức này thúc đẩy sự tử tế trên mạng thông qua các chiến dịch giáo dục và các sự kiện cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective kind tử tế, tốt bụng
Adverb kindly một cách tử tế; (adj) tử tế (thường dùng trong tiếng Anh-Anh)
Adjective unkind không tử tế, độc ác
Noun unkindness sự không tử tế, hành động không tử tế
Noun kindness lòng tốt, sự tử tế
Adjective/Adverb online trực tuyến, trên mạng
Adjective/Adverb offline ngoại tuyến, không kết nối mạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cynde
Middle English
kindnes
Modern English
kindness
Old English
on
Old French
ligne
Latin
linea
Modern English
on line
Modern English
online
Modern English
online kindness

Sự ra đời của 'Kindness'

Từ 'kindness' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'cynde', ban đầu có nghĩa là 'có tính chất tự nhiên, bẩm sinh' hoặc 'theo bản chất của một loại'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển để chỉ sự 'tử tế, thân thiện' và 'lòng tốt bụng' mà chúng ta hiểu ngày nay, thể hiện phẩm chất tốt đẹp của con người.

Từ 'On Line' đến 'Online'

Phần 'online' xuất phát từ cụm từ 'on line' trong tiếng Anh, ban đầu dùng để chỉ việc kết nối vật lý bằng dây cáp (ví dụ: đường dây điện thoại). Với sự phát triển của máy tính và Internet, nó được dùng để miêu tả trạng thái kết nối với mạng máy tính, và dần dần 'online' trở thành một từ ghép liền mạch, phổ biến như hiện nay.

Lòng tốt trong kỷ nguyên số

Cụm từ 'online kindness' là một sự kết hợp tương đối hiện đại, phản ánh nhu cầu và mong muốn lan tỏa sự tử tế trong không gian kỹ thuật số. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì các giá trị đạo đức và lòng nhân ái ngay cả khi chúng ta tương tác qua màn hình.

Usage Note

Cụm từ 'online kindness' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lan tỏa sự tích cực và đối xử tốt với người khác trong môi trường trực tuyến, nơi mà đôi khi sự ẩn danh và khoảng cách có thể dẫn đến những hành vi tiêu cực. Nó bao gồm việc thể hiện sự đồng cảm, giúp đỡ người khác, chia sẻ những thông tin hữu ích, và tránh các hành vi bắt nạt trực tuyến hoặc lan truyền tin đồn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + online kindness
  • show show online kindness
    (thể hiện lòng tốt trực tuyến)
  • spread spread online kindness
    (lan tỏa lòng tốt trực tuyến)
  • promote promote online kindness
    (thúc đẩy lòng tốt trực tuyến)
  • practice practice online kindness
    (thực hành lòng tốt trực tuyến)
  • foster foster online kindness
    (nuôi dưỡng lòng tốt trực tuyến)
Adjective + online kindness
  • genuine genuine online kindness
    (lòng tốt trực tuyến chân thật)
  • simple simple online kindness
    (lòng tốt trực tuyến đơn giản)
  • random acts of random acts of online kindness
    (những hành động tử tế trực tuyến ngẫu nhiên)
  • small acts of small acts of online kindness
    (những hành động nhỏ thể hiện lòng tốt trực tuyến)

Idioms

  • An act of online kindness

    Một hành động tử tế trực tuyến

    "Sharing a positive comment on someone's post is a simple act of online kindness."

    (Để lại một bình luận tích cực trên bài đăng của ai đó là một hành động tử tế trực tuyến đơn giản.)

  • Spread online kindness

    Lan tỏa lòng tốt trực tuyến

    "We should all strive to spread online kindness by being supportive and respectful."

    (Tất cả chúng ta nên cố gắng lan tỏa lòng tốt trực tuyến bằng cách ủng hộ và tôn trọng lẫn nhau.)

  • Champion online kindness

    Ủng hộ/vận động cho lòng tốt trực tuyến

    "Many organizations champion online kindness to combat cyberbullying."

    (Nhiều tổ chức vận động cho lòng tốt trực tuyến để chống lại nạn bắt nạt trên mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

online kindness

Cụm danh từ
Lật mặt

Những hành động tử tế hoặc lòng trắc ẩn được thể hiện thông qua các nền tảng kỹ thuật số hoặc internet.

"Promoting online kindness can create a more positive and supportive online community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That everyone practices online kindness makes the internet a better place.
Việc mọi người thực hành sự tử tế trên mạng khiến internet trở thành một nơi tốt đẹp hơn.
Phủ định
Whether online kindness is demonstrated consistently is not always apparent.
Việc sự tử tế trên mạng có được thể hiện một cách nhất quán hay không không phải lúc nào cũng rõ ràng.
Nghi vấn
Why online kindness isn't more prevalent is something we should consider.
Tại sao sự tử tế trên mạng không phổ biến hơn là điều chúng ta nên xem xét.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She actively promotes online kindness through her social media campaigns.
Cô ấy tích cực thúc đẩy sự tử tế trực tuyến thông qua các chiến dịch truyền thông xã hội của mình.
Phủ định
They don't always show online kindness when engaging in online debates.
Họ không phải lúc nào cũng thể hiện sự tử tế trực tuyến khi tham gia vào các cuộc tranh luận trực tuyến.
Nghi vấn
Why is online kindness important in today's digital world?
Tại sao sự tử tế trực tuyến lại quan trọng trong thế giới kỹ thuật số ngày nay?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online kindness".

Chống bắt nạt trực tuyến

Khái niệm 'online kindness' thường được nhắc đến trong bối cảnh chống lại nạn bắt nạt trực tuyến (cyberbullying). Lan tỏa lòng tốt trực tuyến được xem là một phương pháp hiệu quả để tạo ra môi trường mạng an toàn và tích cực hơn, đối lập với sự thù địch và quấy rối trên mạng.

Ngày An toàn Internet

Mỗi năm, 'Ngày An toàn Internet' (Safer Internet Day) được tổ chức trên toàn cầu nhằm nâng cao nhận thức về việc sử dụng Internet một cách an toàn và có trách nhiệm. Một trong những thông điệp chính của ngày này là khuyến khích người dùng thực hành 'online kindness' để tạo ra một không gian mạng thân thiện và hỗ trợ lẫn nhau.