online store
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cửa hàng mà khách hàng có thể truy cập thông qua internet.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I bought a new phone from an online store."
"Tôi đã mua một chiếc điện thoại mới từ một cửa hàng trực tuyến."
-
"Many online stores offer free shipping on orders over $50."
"Nhiều cửa hàng trực tuyến cung cấp miễn phí vận chuyển cho các đơn hàng trên 50 đô la."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | online | trực tuyến, đang kết nối mạng |
| Adverb | online | trực tuyến, trên mạng |
| Adjective | offline | ngoại tuyến, không kết nối mạng |
| Noun | e-commerce | thương mại điện tử |
| Noun phrase | online shopping | mua sắm trực tuyến |
| Noun | retailer | nhà bán lẻ |
| Verb | shop | mua sắm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'online store' thường được sử dụng thay thế cho 'e-commerce website' hoặc 'online shop'. Nó đề cập đến một doanh nghiệp bán sản phẩm hoặc dịch vụ trực tuyến. Khác với 'brick-and-mortar store' (cửa hàng truyền thống), 'online store' không có địa điểm vật lý mà hoạt động hoàn toàn trên mạng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
set up set up an online store (thiết lập/mở một cửa hàng trực tuyến)
-
launch launch an online store (ra mắt một cửa hàng trực tuyến)
-
run run an online store (vận hành một cửa hàng trực tuyến)
-
shop at shop at an online store (mua sắm tại một cửa hàng trực tuyến)
-
browse browse an online store (duyệt qua một cửa hàng trực tuyến)
-
successful successful online store (cửa hàng trực tuyến thành công)
-
popular popular online store (cửa hàng trực tuyến phổ biến)
-
new new online store (cửa hàng trực tuyến mới)
-
global global online store (cửa hàng trực tuyến toàn cầu)
-
owner online store owner (chủ cửa hàng trực tuyến)
-
platform online store platform (nền tảng cửa hàng trực tuyến)
Idioms
-
set up an online store
Thiết lập hoặc tạo một cửa hàng trên internet để bán sản phẩm hoặc dịch vụ.
"Many small businesses are now choosing to set up an online store to reach a wider audience."
(Nhiều doanh nghiệp nhỏ hiện đang chọn thiết lập một cửa hàng trực tuyến để tiếp cận đối tượng khách hàng rộng hơn.)
-
shop at an online store
Thực hiện hành vi mua sắm hàng hóa hoặc dịch vụ thông qua một cửa hàng trên mạng internet.
"I prefer to shop at an online store because it's more convenient and I can compare prices easily."
(Tôi thích mua sắm tại một cửa hàng trực tuyến hơn vì tiện lợi và tôi có thể dễ dàng so sánh giá cả.)
-
brick-and-mortar store vs. online store
Sự đối lập giữa một cửa hàng truyền thống (có địa điểm vật lý) và một cửa hàng chỉ hoạt động trên mạng.
"The competition between brick-and-mortar stores and online stores has intensified over the years."
(Sự cạnh tranh giữa các cửa hàng truyền thống và cửa hàng trực tuyến đã tăng cường trong những năm qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
online store
danh từMột cửa hàng mà khách hàng có thể truy cập thông qua internet.
"I bought a new phone from an online store."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online store".
