(Top Banner Ad)
online store
A2
danh từ A2 Thương mại điện tử

online store

UK: /ˌɒnˈlaɪn stɔː/ • US: /ˈɑːnˌlaɪn stɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng trực tuyến cửa hàng online trang bán hàng trực tuyến
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A store that is available to customers via the internet.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng mà khách hàng có thể truy cập thông qua internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought a new phone from an online store."

    "Tôi đã mua một chiếc điện thoại mới từ một cửa hàng trực tuyến."

  • "Many online stores offer free shipping on orders over $50."

    "Nhiều cửa hàng trực tuyến cung cấp miễn phí vận chuyển cho các đơn hàng trên 50 đô la."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective online trực tuyến, đang kết nối mạng
Adverb online trực tuyến, trên mạng
Adjective offline ngoại tuyến, không kết nối mạng
Noun e-commerce thương mại điện tử
Noun phrase online shopping mua sắm trực tuyến
Noun retailer nhà bán lẻ
Verb shop mua sắm

Synonyms

e-commerce site (trang web thương mại điện tử)online shop (cửa hàng trực tuyến)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

English
on
English
line
English
online
Latin
instaurare
Old French
estore
English
store
English
online store

Nguồn gốc của "online store"

Cụm từ "online store" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: "online" và "store". Từ "online" xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, ban đầu dùng để chỉ việc kết nối với máy tính hoặc mạng lưới. Từ "store" (cửa hàng) có lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ tiếng Latinh 'instaurare' (thiết lập, phục hồi) và tiếng Pháp cổ 'estore' (nguồn cung cấp). Khi Internet phát triển mạnh vào cuối thế kỷ 20, khái niệm mua sắm qua mạng ra đời, và hai từ này đã kết hợp lại để mô tả một hình thức kinh doanh bán lẻ mới mẻ, tiện lợi và không giới hạn về địa lý, đánh dấu sự khởi đầu của kỷ nguyên thương mại điện tử.

Usage Note

Cụm từ 'online store' thường được sử dụng thay thế cho 'e-commerce website' hoặc 'online shop'. Nó đề cập đến một doanh nghiệp bán sản phẩm hoặc dịch vụ trực tuyến. Khác với 'brick-and-mortar store' (cửa hàng truyền thống), 'online store' không có địa điểm vật lý mà hoạt động hoàn toàn trên mạng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + online store
  • set up set up an online store
    (thiết lập/mở một cửa hàng trực tuyến)
  • launch launch an online store
    (ra mắt một cửa hàng trực tuyến)
  • run run an online store
    (vận hành một cửa hàng trực tuyến)
  • shop at shop at an online store
    (mua sắm tại một cửa hàng trực tuyến)
  • browse browse an online store
    (duyệt qua một cửa hàng trực tuyến)
Adjective + online store
  • successful successful online store
    (cửa hàng trực tuyến thành công)
  • popular popular online store
    (cửa hàng trực tuyến phổ biến)
  • new new online store
    (cửa hàng trực tuyến mới)
  • global global online store
    (cửa hàng trực tuyến toàn cầu)
Noun + online store
  • owner online store owner
    (chủ cửa hàng trực tuyến)
  • platform online store platform
    (nền tảng cửa hàng trực tuyến)

Idioms

  • set up an online store

    Thiết lập hoặc tạo một cửa hàng trên internet để bán sản phẩm hoặc dịch vụ.

    "Many small businesses are now choosing to set up an online store to reach a wider audience."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ hiện đang chọn thiết lập một cửa hàng trực tuyến để tiếp cận đối tượng khách hàng rộng hơn.)

  • shop at an online store

    Thực hiện hành vi mua sắm hàng hóa hoặc dịch vụ thông qua một cửa hàng trên mạng internet.

    "I prefer to shop at an online store because it's more convenient and I can compare prices easily."

    (Tôi thích mua sắm tại một cửa hàng trực tuyến hơn vì tiện lợi và tôi có thể dễ dàng so sánh giá cả.)

  • brick-and-mortar store vs. online store

    Sự đối lập giữa một cửa hàng truyền thống (có địa điểm vật lý) và một cửa hàng chỉ hoạt động trên mạng.

    "The competition between brick-and-mortar stores and online stores has intensified over the years."

    (Sự cạnh tranh giữa các cửa hàng truyền thống và cửa hàng trực tuyến đã tăng cường trong những năm qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

online store

danh từ
Lật mặt

Một cửa hàng mà khách hàng có thể truy cập thông qua internet.

"I bought a new phone from an online store."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online store".

Sự trỗi dậy của Thương mại điện tử

Các cửa hàng trực tuyến đã thay đổi đáng kể cách chúng ta mua sắm và kinh doanh. Chúng cung cấp sự tiện lợi 24/7, cho phép khách hàng mua sắm mọi lúc mọi nơi mà không cần đến cửa hàng vật lý. Đối với doanh nghiệp, chúng mở ra một thị trường toàn cầu, giảm chi phí vận hành so với cửa hàng truyền thống và tạo cơ hội cho các doanh nghiệp nhỏ tiếp cận hàng triệu khách hàng.

Ảnh hưởng đến Cửa hàng truyền thống

Sự phổ biến của các cửa hàng trực tuyến đã gây áp lực lớn lên các cửa hàng truyền thống (hay còn gọi là 'brick-and-mortar stores'). Nhiều cửa hàng vật lý phải thích nghi bằng cách cũng mở thêm cửa hàng trực tuyến, cung cấp dịch vụ giao hàng hoặc tập trung vào trải nghiệm mua sắm độc đáo tại chỗ để cạnh tranh với sự tiện lợi và giá cả thường thấp hơn của kênh trực tuyến.