(Top Banner Ad)
oop
A1
Interjection A1 Giao tiếp hàng ngày, Tiếng lóng

oop

UK: /uːp/ • US: /uːp/

Nghĩa tiếng Việt

Ôi Ối Chết rồi Ối chà
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một thán từ diễn tả sự ngạc nhiên, thất vọng, hoặc xin lỗi, đặc biệt khi mắc một lỗi nhỏ hoặc gặp một tai nạn nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Oop, I dropped my phone."

    "Ôi, tôi làm rơi điện thoại rồi."

  • "Oop! Sorry, I didn't see you there."

    "Ối! Xin lỗi, tôi không thấy bạn ở đó."

  • "Oop, I think I sent that email to the wrong person."

    "Ôi, tôi nghĩ mình đã gửi email đó nhầm người rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (informal), Adjective (informal) Oopsie Lỗi nhỏ, sự sơ suất (dùng một cách thân mật, đôi khi trẻ con hoặc để giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của lỗi)

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Tiếng lóng

Etymology (Nguồn gốc)

English
Oop (Onomatopoeic origin, likely early 20th century)

Nguồn gốc âm thanh

Từ "oop" là một từ tượng thanh, bắt nguồn từ âm thanh tự nhiên mà người nói thường phát ra khi bất ngờ mắc lỗi nhỏ, làm rơi đồ, hoặc giật mình nhẹ. Nó không có lịch sử phát triển qua nhiều ngôn ngữ cổ mà ra đời trực tiếp như một tiếng kêu cảm thán trong tiếng Anh hiện đại, mang tính chất informal (không trang trọng).

Usage Note

Thường được sử dụng khi người nói vô tình làm rơi đồ, va vào ai đó, hoặc nhận ra mình vừa nói/làm điều gì đó không đúng. Nó mang tính chất thân mật và không trang trọng. So với 'Oh!', 'Oops!' thường dùng khi đã có hành động gây ra lỗi, còn 'Oh!' có thể dùng trước khi hành động hoặc chỉ đơn thuần diễn tả sự ngạc nhiên. 'Sorry' mang tính trang trọng hơn và thường dùng khi cần bày tỏ sự hối lỗi một cách nghiêm túc.

Collocations (Từ đi kèm)

Oop + Lời xin lỗi/Giải thích
  • sorry Oop, sorry!
    (Ối, xin lỗi! / À, xin lỗi!)
  • my bad Oop, my bad!
    (Ối, lỗi của tôi! (cách nói thân mật))
Oop + Mô tả sự cố/Bất ngờ
  • dropped Oop, I dropped it.
    (Ối, tôi làm rơi nó rồi.)
  • watch out Oop, watch out!
    (Ối, cẩn thận!)
  • there it is Oop, there it is!
    (Ối, nó đây rồi! (khi tìm thấy hoặc nhận ra điều gì đó bất ngờ))

Idioms

  • Oop, almost forgot!

    Ối, suýt nữa thì quên! / Á, quên mất!

    "Oop, almost forgot to turn off the lights before leaving."

    (Á, suýt nữa quên tắt đèn trước khi rời đi.)

  • Oop! There it goes!

    Ối! Nó đi rồi! / Ối! Nó tuột mất rồi! (khi một vật gì đó rơi, trượt, hoặc biến mất một cách bất ngờ)

    "I wasn't holding my phone tight enough. Oop! There it goes, into the water!"

    (Tôi đã không giữ điện thoại chặt. Ối! Nó rơi xuống nước rồi!)

  • Oop, excuse me!

    Ối, xin lỗi! (Khi vô tình va chạm nhẹ hoặc chen ngang)

    "Oop, excuse me, I didn't mean to bump into you."

    (Ối, xin lỗi, tôi không cố ý va vào bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oop

Interjection
Lật mặt

Một thán từ diễn tả sự ngạc nhiên, thất vọng, hoặc xin lỗi, đặc biệt khi mắc một lỗi nhỏ hoặc gặp một tai nạn nhỏ.

"Oop, I dropped my phone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oop".

Cách bày tỏ sự vụng về nhỏ

"Oop" là một cách rất phổ biến và nhẹ nhàng trong văn hóa phương Tây (đặc biệt là tiếng Anh) để thừa nhận một lỗi lầm nhỏ, một sự cố không nghiêm trọng hoặc một sự ngạc nhiên thoáng qua. Nó giúp giảm bớt căng thẳng, thể hiện sự không cố ý và thường được dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, đời thường.

Âm thanh của sự bất ngờ hoặc chú ý

Ngoài việc dùng để bày tỏ lỗi lầm, "oop" còn được sử dụng để thu hút sự chú ý của ai đó, hoặc để chỉ ra rằng một điều gì đó bất ngờ đã xảy ra. Ví dụ, khi bạn thấy một món đồ rơi hoặc ai đó bước hụt, bạn có thể nói "Oop!" để cảnh báo hoặc bày tỏ sự ngạc nhiên.