oop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An exclamation expressing surprise, dismay, or apology, especially when making a small mistake or having a minor accident.
Vietnamese Meaning
Một thán từ diễn tả sự ngạc nhiên, thất vọng, hoặc xin lỗi, đặc biệt khi mắc một lỗi nhỏ hoặc gặp một tai nạn nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Oop, I dropped my phone."
"Ôi, tôi làm rơi điện thoại rồi."
-
"Oop! Sorry, I didn't see you there."
"Ối! Xin lỗi, tôi không thấy bạn ở đó."
-
"Oop, I think I sent that email to the wrong person."
"Ôi, tôi nghĩ mình đã gửi email đó nhầm người rồi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (informal), Adjective (informal) | Oopsie | Lỗi nhỏ, sự sơ suất (dùng một cách thân mật, đôi khi trẻ con hoặc để giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của lỗi) |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi người nói vô tình làm rơi đồ, va vào ai đó, hoặc nhận ra mình vừa nói/làm điều gì đó không đúng. Nó mang tính chất thân mật và không trang trọng. So với 'Oh!', 'Oops!' thường dùng khi đã có hành động gây ra lỗi, còn 'Oh!' có thể dùng trước khi hành động hoặc chỉ đơn thuần diễn tả sự ngạc nhiên. 'Sorry' mang tính trang trọng hơn và thường dùng khi cần bày tỏ sự hối lỗi một cách nghiêm túc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sorry Oop, sorry! (Ối, xin lỗi! / À, xin lỗi!)
-
my bad Oop, my bad! (Ối, lỗi của tôi! (cách nói thân mật))
-
dropped Oop, I dropped it. (Ối, tôi làm rơi nó rồi.)
-
watch out Oop, watch out! (Ối, cẩn thận!)
-
there it is Oop, there it is! (Ối, nó đây rồi! (khi tìm thấy hoặc nhận ra điều gì đó bất ngờ))
Idioms
-
Oop, almost forgot!
Ối, suýt nữa thì quên! / Á, quên mất!
"Oop, almost forgot to turn off the lights before leaving."
(Á, suýt nữa quên tắt đèn trước khi rời đi.)
-
Oop! There it goes!
Ối! Nó đi rồi! / Ối! Nó tuột mất rồi! (khi một vật gì đó rơi, trượt, hoặc biến mất một cách bất ngờ)
"I wasn't holding my phone tight enough. Oop! There it goes, into the water!"
(Tôi đã không giữ điện thoại chặt. Ối! Nó rơi xuống nước rồi!)
-
Oop, excuse me!
Ối, xin lỗi! (Khi vô tình va chạm nhẹ hoặc chen ngang)
"Oop, excuse me, I didn't mean to bump into you."
(Ối, xin lỗi, tôi không cố ý va vào bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oop
InterjectionMột thán từ diễn tả sự ngạc nhiên, thất vọng, hoặc xin lỗi, đặc biệt khi mắc một lỗi nhỏ hoặc gặp một tai nạn nhỏ.
"Oop, I dropped my phone."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oop".
