(Top Banner Ad)
open assembly
B2
Noun B2 Giáo dục/Quản lý

open assembly

UK: /ˈəʊpən əˈsɛmbli/ • US: /ˈoʊpən əˈsɛmbli/

Nghĩa tiếng Việt

buổi tập trung mở buổi họp mặt công khai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gathering, especially of students or members of an organization, that is open to all and generally involves presentations, discussions, or performances.

Vietnamese Meaning

Một buổi tụ tập, đặc biệt là của học sinh hoặc thành viên của một tổ chức, mở cửa cho tất cả mọi người và thường bao gồm các bài thuyết trình, thảo luận hoặc biểu diễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school held an open assembly to discuss the new policy."

    "Trường đã tổ chức một buổi tập trung mở để thảo luận về chính sách mới."

  • "Parents were invited to the open assembly to learn about the curriculum."

    "Phụ huynh được mời đến buổi tập trung mở để tìm hiểu về chương trình giảng dạy."

  • "The company held an open assembly to announce the new CEO."

    "Công ty đã tổ chức một buổi tập trung mở để thông báo về CEO mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb open Mở, khai mạc
Adjective open Mở, công khai, minh bạch
Adverb openly Một cách công khai, thẳng thắn
Noun opener Dụng cụ mở; người khai mạc
Noun opening Sự khai mạc, lỗ hở, cơ hội
Verb assemble Tập hợp, lắp ráp
Noun assembler Người lắp ráp; (tin học) chương trình hợp ngữ
Noun assembling Sự lắp ráp, sự tập hợp

Synonyms

Antonyms

closed meeting (cuộc họp kín)private gathering (buổi tụ họp riêng tư)

Related Words

school event (sự kiện trường học)town hall meeting (cuộc họp hội đồng thành phố)

Subject Area

Giáo dục/Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
assimulāre
Old French
assemblée
Middle English
assemblee
Modern English
assembly

Sự Kết Hợp Của Minh Bạch và Tập Hợp

Cụm từ 'open assembly' (hội nghị mở) được hình thành từ hai từ riêng biệt: 'open' (mở) và 'assembly' (hội nghị, sự tập hợp). Từ 'open' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'open', mang ý nghĩa là không đóng, không che giấu, cho phép tiếp cận. Từ 'assembly' lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'assemblée', có nghĩa là một cuộc tụ họp, một nhóm người cùng nhau. Khi kết hợp, 'open assembly' nhấn mạnh tính công khai, minh bạch của một cuộc họp, nơi mọi người có thể tham dự, lắng nghe và đôi khi là phát biểu, khác với các cuộc họp kín hay riêng tư. Điều này phản ánh tinh thần dân chủ và sự tham gia của cộng đồng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh trường học hoặc các tổ chức để chỉ một sự kiện mà tất cả mọi người đều có thể tham gia. 'Assembly' trong trường hợp này nhấn mạnh tính chất trang trọng, có tổ chức của sự kiện, khác với một cuộc gặp gỡ thông thường. 'Open' chỉ ra rằng sự kiện này không giới hạn đối tượng tham gia.

Prepositions

at for

* 'at an open assembly': chỉ địa điểm hoặc thời điểm diễn ra buổi tụ tập.
* 'for an open assembly': chỉ mục đích hoặc đối tượng hướng đến của buổi tụ tập.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + open assembly
  • hold hold an open assembly
    (tổ chức một hội nghị mở)
  • attend attend an open assembly
    (tham dự một hội nghị mở)
  • organize organize an open assembly
    (sắp xếp/tổ chức một hội nghị mở)
  • conduct conduct an open assembly
    (tiến hành một hội nghị mở)
Adjective + open assembly
  • large a large open assembly
    (một hội nghị mở quy mô lớn)
  • first the first open assembly
    (hội nghị mở đầu tiên)
  • public a public open assembly
    (một hội nghị mở công khai (nhấn mạnh tính công chúng))
open assembly + Noun/Prepositional Phrase
  • discussion open assembly discussion
    (cuộc thảo luận tại hội nghị mở)
  • for an open assembly for residents
    (một hội nghị mở cho cư dân)
  • at speak at an open assembly
    (phát biểu tại một hội nghị mở)

Idioms

  • hold an open assembly

    Tổ chức một cuộc họp hoặc hội nghị công khai, minh bạch, cho phép mọi người tham dự.

    "The city council decided to hold an open assembly to discuss the new park project."

    (Hội đồng thành phố đã quyết định tổ chức một hội nghị mở để thảo luận về dự án công viên mới.)

  • call for an open assembly

    Kêu gọi hoặc yêu cầu tổ chức một hội nghị công khai để thảo luận một vấn đề cụ thể.

    "Activists called for an open assembly to address concerns about environmental pollution."

    (Các nhà hoạt động đã kêu gọi tổ chức một hội nghị mở để giải quyết những lo ngại về ô nhiễm môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open assembly

Noun
Lật mặt

Một buổi tụ tập, đặc biệt là của học sinh hoặc thành viên của một tổ chức, mở cửa cho tất cả mọi người và thường bao gồm các bài thuyết trình, thảo luận hoặc biểu diễn.

"The school held an open assembly to discuss the new policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students gathered for the open assembly after the bell rang.
Học sinh tập trung cho buổi tập trung mở sau khi chuông reo.
Phủ định
The principal didn't cancel the open assembly even though it was raining.
Hiệu trưởng đã không hủy buổi tập trung mở mặc dù trời đang mưa.
Nghi vấn
Will the students be dismissed early after the open assembly concludes?
Học sinh có được cho về sớm sau khi buổi tập trung mở kết thúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open assembly".

Minh Bạch và Dân Chủ Trực Tiếp

Khái niệm 'open assembly' (hội nghị mở) gắn liền với các giá trị dân chủ phương Tây, nơi tính minh bạch và sự tham gia của công chúng được đề cao. Nó tương tự như các cuộc họp 'town hall' (hội nghị thị trấn) ở Mỹ, nơi người dân có thể trực tiếp đặt câu hỏi và bày tỏ ý kiến với các quan chức địa phương. Mục đích chính là tạo không gian đối thoại cởi mở, xây dựng lòng tin và đảm bảo các quyết định được đưa ra có sự đóng góp của cộng đồng.

Di Sản Hy Lạp Cổ Đại

Ý tưởng về 'open assembly' có thể được truy ngược về các tập tục dân chủ sơ khai như 'Agora' trong Hy Lạp cổ đại. Agora không chỉ là chợ mà còn là nơi công dân Athena tụ họp công khai để thảo luận các vấn đề chính trị, đưa ra luật lệ và xét xử. Dù không phải là 'open assembly' theo nghĩa hiện đại, nó đã đặt nền móng cho ý tưởng về một diễn đàn công cộng nơi tiếng nói của người dân được lắng nghe.