open assembly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A gathering, especially of students or members of an organization, that is open to all and generally involves presentations, discussions, or performances.
Vietnamese Meaning
Một buổi tụ tập, đặc biệt là của học sinh hoặc thành viên của một tổ chức, mở cửa cho tất cả mọi người và thường bao gồm các bài thuyết trình, thảo luận hoặc biểu diễn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The school held an open assembly to discuss the new policy."
"Trường đã tổ chức một buổi tập trung mở để thảo luận về chính sách mới."
-
"Parents were invited to the open assembly to learn about the curriculum."
"Phụ huynh được mời đến buổi tập trung mở để tìm hiểu về chương trình giảng dạy."
-
"The company held an open assembly to announce the new CEO."
"Công ty đã tổ chức một buổi tập trung mở để thông báo về CEO mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | open | Mở, khai mạc |
| Adjective | open | Mở, công khai, minh bạch |
| Adverb | openly | Một cách công khai, thẳng thắn |
| Noun | opener | Dụng cụ mở; người khai mạc |
| Noun | opening | Sự khai mạc, lỗ hở, cơ hội |
| Verb | assemble | Tập hợp, lắp ráp |
| Noun | assembler | Người lắp ráp; (tin học) chương trình hợp ngữ |
| Noun | assembling | Sự lắp ráp, sự tập hợp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh trường học hoặc các tổ chức để chỉ một sự kiện mà tất cả mọi người đều có thể tham gia. 'Assembly' trong trường hợp này nhấn mạnh tính chất trang trọng, có tổ chức của sự kiện, khác với một cuộc gặp gỡ thông thường. 'Open' chỉ ra rằng sự kiện này không giới hạn đối tượng tham gia.
Prepositions
* 'at an open assembly': chỉ địa điểm hoặc thời điểm diễn ra buổi tụ tập.
* 'for an open assembly': chỉ mục đích hoặc đối tượng hướng đến của buổi tụ tập.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hold hold an open assembly (tổ chức một hội nghị mở)
-
attend attend an open assembly (tham dự một hội nghị mở)
-
organize organize an open assembly (sắp xếp/tổ chức một hội nghị mở)
-
conduct conduct an open assembly (tiến hành một hội nghị mở)
-
large a large open assembly (một hội nghị mở quy mô lớn)
-
first the first open assembly (hội nghị mở đầu tiên)
-
public a public open assembly (một hội nghị mở công khai (nhấn mạnh tính công chúng))
-
discussion open assembly discussion (cuộc thảo luận tại hội nghị mở)
-
for an open assembly for residents (một hội nghị mở cho cư dân)
-
at speak at an open assembly (phát biểu tại một hội nghị mở)
Idioms
-
hold an open assembly
Tổ chức một cuộc họp hoặc hội nghị công khai, minh bạch, cho phép mọi người tham dự.
"The city council decided to hold an open assembly to discuss the new park project."
(Hội đồng thành phố đã quyết định tổ chức một hội nghị mở để thảo luận về dự án công viên mới.)
-
call for an open assembly
Kêu gọi hoặc yêu cầu tổ chức một hội nghị công khai để thảo luận một vấn đề cụ thể.
"Activists called for an open assembly to address concerns about environmental pollution."
(Các nhà hoạt động đã kêu gọi tổ chức một hội nghị mở để giải quyết những lo ngại về ô nhiễm môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
open assembly
NounMột buổi tụ tập, đặc biệt là của học sinh hoặc thành viên của một tổ chức, mở cửa cho tất cả mọi người và thường bao gồm các bài thuyết trình, thảo luận hoặc biểu diễn.
"The school held an open assembly to discuss the new policy."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students gathered for the open assembly after the bell rang. |
Học sinh tập trung cho buổi tập trung mở sau khi chuông reo. |
| Phủ định | The principal didn't cancel the open assembly even though it was raining. |
Hiệu trưởng đã không hủy buổi tập trung mở mặc dù trời đang mưa. |
| Nghi vấn | Will the students be dismissed early after the open assembly concludes? |
Học sinh có được cho về sớm sau khi buổi tập trung mở kết thúc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open assembly".
