(Top Banner Ad)
open field
B1
Danh từ B1 Địa lý, Nông nghiệp, Quân sự, Thể thao

open field

UK: /ˌəʊpən ˈfiːld/ • US: /ˌoʊpən ˈfiːld/

Nghĩa tiếng Việt

cánh đồng trống cánh đồng rộng khu đất trống không gian mở
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of land that is not covered by trees or buildings; a field that is not enclosed or obstructed.

Vietnamese Meaning

Một khu vực đất không có cây cối hoặc công trình xây dựng; một cánh đồng không bị bao quanh hoặc cản trở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers were exposed in the open field."

    "Những người lính bị phơi bày trên cánh đồng trống."

  • "They ran freely across the open field."

    "Họ chạy tự do trên cánh đồng rộng."

  • "The farm has a large open field where they grow corn."

    "Trang trại có một cánh đồng rộng lớn nơi họ trồng ngô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective open mở, cởi mở, không bị che khuất
Verb open mở, khai trương, bắt đầu
Noun opening sự khai trương, lỗ hở, cơ hội
Noun field cánh đồng, lĩnh vực, sân (thể thao)
Verb field đỡ bóng (thể thao), trả lời (câu hỏi), cử ra
Noun fielder cầu thủ bắt bóng (trong cricket/baseball)
Noun fieldwork công tác thực địa, nghiên cứu thực địa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Nông nghiệp, Quân sự, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*upo (meaning: under, up from under)
Proto-Germanic
*upanaz (meaning: upwards, open)
Old English
open (meaning: not closed)
Proto-Indo-European
*pelh₂- (meaning: to spread, flat)
Proto-Germanic
*felþą (meaning: flat land)
Old English
feld (meaning: open land, pasture)
Modern English
open field

Nguồn gốc của 'open field'

Cụm từ 'open field' là sự kết hợp của hai từ có lịch sử lâu đời. Từ 'open' (mở) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'open', mang ý nghĩa 'không bị đóng kín, không bị che khuất'. Nó có nguồn gốc sâu xa hơn từ Proto-Germanic và Proto-Indo-European, liên quan đến ý tưởng 'hướng lên' hoặc 'từ bên dưới'. Từ 'field' (cánh đồng) cũng đến từ tiếng Anh cổ 'feld', có nghĩa là 'đất trống, đồng cỏ'. Gốc Proto-Germanic của nó là 'felþą', chỉ 'đất bằng phẳng', và xa hơn nữa từ Proto-Indo-European chỉ 'sự trải rộng'. Khi kết hợp lại, 'open field' mô tả chính xác một vùng đất rộng, bằng phẳng, không có cây cối hay công trình xây dựng che chắn, nơi tầm nhìn không bị cản trở.

Usage Note

Cụm từ 'open field' thường mang ý nghĩa về một không gian rộng lớn, không bị hạn chế. Trong quân sự, nó ám chỉ một khu vực trống trải, dễ bị tấn công. Trong thể thao, nó có thể chỉ một phần sân không có người.

Prepositions

in on

'in' thường dùng để chỉ vị trí bên trong cánh đồng (ví dụ: The cattle are grazing in the open field). 'on' có thể dùng để chỉ vị trí trên bề mặt cánh đồng (ví dụ: We had a picnic on the open field).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + open field
  • vast a vast open field
    (một cánh đồng rộng lớn)
  • wide a wide open field
    (một cánh đồng bao la)
  • green a green open field
    (một cánh đồng xanh mướt)
  • barren a barren open field
    (một cánh đồng hoang vắng)
Verb + open field
  • cross cross an open field
    (băng qua một cánh đồng)
  • run through run through an open field
    (chạy xuyên qua một cánh đồng)
  • gaze at gaze at the open field
    (ngắm nhìn cánh đồng)
  • cultivate cultivate an open field
    (canh tác một cánh đồng)
Preposition + open field
  • in in an open field
    (ở một cánh đồng trống)
  • across walk across the open field
    (đi bộ ngang qua cánh đồng trống)
  • through wander through an open field
    (lang thang qua một cánh đồng)

Idioms

  • an open field of opportunity/possibilities

    một phạm vi rộng lớn của cơ hội/khả năng (không giới hạn, còn nhiều điều để khám phá)

    "The new market presents an open field of opportunity for our company."

    (Thị trường mới mở ra một phạm vi rộng lớn cơ hội cho công ty chúng ta.)

  • exposed in an open field

    bị phơi bày, dễ bị tổn thương ở nơi không có gì che chắn (thường mang nghĩa ẩn dụ về sự thiếu bảo vệ, dễ bị tấn công)

    "Without proper legal protection, small businesses can find themselves exposed in an open field."

    (Nếu không có sự bảo vệ pháp lý phù hợp, các doanh nghiệp nhỏ có thể thấy mình bị phơi bày dễ bị tổn thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open field

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực đất không có cây cối hoặc công trình xây dựng; một cánh đồng không bị bao quanh hoặc cản trở.

"The soldiers were exposed in the open field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer's land was vast: an open field stretched as far as the eye could see.
Đất của người nông dân rất rộng lớn: một cánh đồng trải dài đến tận tầm mắt.
Phủ định
The team's strategy was clear: no player was allowed to venture into the open field without support.
Chiến lược của đội rất rõ ràng: không cầu thủ nào được phép mạo hiểm vào khu vực trống trải mà không có sự hỗ trợ.
Nghi vấn
Was the journey worth it: did they find what they were looking for in that open field?
Chuyến đi có đáng không: họ có tìm thấy những gì họ đang tìm kiếm trên cánh đồng trống trải đó không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cattle graze peacefully in the open field.
Đàn gia súc gặm cỏ thanh bình trên đồng cỏ rộng.
Phủ định
There isn't an open field near my house.
Không có cánh đồng trống nào gần nhà tôi cả.
Nghi vấn
Is there an open field where we can fly kites?
Có cánh đồng trống nào để chúng ta thả diều không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open field".

Vai trò của Cánh đồng trong Nông nghiệp

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'open field' (cánh đồng trống) gắn liền với nông nghiệp, là nơi trồng trọt cây lương thực, chăn thả gia súc. Nó tượng trưng cho sự gắn kết với đất đai, nguồn sống và chu kỳ tự nhiên. Các cánh đồng rộng lớn thường là cảnh quan đặc trưng ở các vùng nông thôn, thể hiện sự thịnh vượng và tự cung tự cấp.

Biểu tượng của Tự do và Cơ hội

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh 'open field' thường mang ý nghĩa biểu tượng của sự tự do, không gian không giới hạn và cơ hội mới. Nó gợi lên cảm giác thoát ly khỏi những ràng buộc, sự cởi mở và tiềm năng chưa được khai thác. Nhiều người tìm đến các cánh đồng rộng lớn để tìm kiếm sự bình yên, cảm hứng hoặc cảm nhận sự bao la của thiên nhiên.