open field
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An area of land that is not covered by trees or buildings; a field that is not enclosed or obstructed.
Vietnamese Meaning
Một khu vực đất không có cây cối hoặc công trình xây dựng; một cánh đồng không bị bao quanh hoặc cản trở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soldiers were exposed in the open field."
"Những người lính bị phơi bày trên cánh đồng trống."
-
"They ran freely across the open field."
"Họ chạy tự do trên cánh đồng rộng."
-
"The farm has a large open field where they grow corn."
"Trang trại có một cánh đồng rộng lớn nơi họ trồng ngô."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | open | mở, cởi mở, không bị che khuất |
| Verb | open | mở, khai trương, bắt đầu |
| Noun | opening | sự khai trương, lỗ hở, cơ hội |
| Noun | field | cánh đồng, lĩnh vực, sân (thể thao) |
| Verb | field | đỡ bóng (thể thao), trả lời (câu hỏi), cử ra |
| Noun | fielder | cầu thủ bắt bóng (trong cricket/baseball) |
| Noun | fieldwork | công tác thực địa, nghiên cứu thực địa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'open field' thường mang ý nghĩa về một không gian rộng lớn, không bị hạn chế. Trong quân sự, nó ám chỉ một khu vực trống trải, dễ bị tấn công. Trong thể thao, nó có thể chỉ một phần sân không có người.
Prepositions
'in' thường dùng để chỉ vị trí bên trong cánh đồng (ví dụ: The cattle are grazing in the open field). 'on' có thể dùng để chỉ vị trí trên bề mặt cánh đồng (ví dụ: We had a picnic on the open field).
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast a vast open field (một cánh đồng rộng lớn)
-
wide a wide open field (một cánh đồng bao la)
-
green a green open field (một cánh đồng xanh mướt)
-
barren a barren open field (một cánh đồng hoang vắng)
-
cross cross an open field (băng qua một cánh đồng)
-
run through run through an open field (chạy xuyên qua một cánh đồng)
-
gaze at gaze at the open field (ngắm nhìn cánh đồng)
-
cultivate cultivate an open field (canh tác một cánh đồng)
-
in in an open field (ở một cánh đồng trống)
-
across walk across the open field (đi bộ ngang qua cánh đồng trống)
-
through wander through an open field (lang thang qua một cánh đồng)
Idioms
-
an open field of opportunity/possibilities
một phạm vi rộng lớn của cơ hội/khả năng (không giới hạn, còn nhiều điều để khám phá)
"The new market presents an open field of opportunity for our company."
(Thị trường mới mở ra một phạm vi rộng lớn cơ hội cho công ty chúng ta.)
-
exposed in an open field
bị phơi bày, dễ bị tổn thương ở nơi không có gì che chắn (thường mang nghĩa ẩn dụ về sự thiếu bảo vệ, dễ bị tấn công)
"Without proper legal protection, small businesses can find themselves exposed in an open field."
(Nếu không có sự bảo vệ pháp lý phù hợp, các doanh nghiệp nhỏ có thể thấy mình bị phơi bày dễ bị tổn thương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
open field
Danh từMột khu vực đất không có cây cối hoặc công trình xây dựng; một cánh đồng không bị bao quanh hoặc cản trở.
"The soldiers were exposed in the open field."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer's land was vast: an open field stretched as far as the eye could see. |
Đất của người nông dân rất rộng lớn: một cánh đồng trải dài đến tận tầm mắt. |
| Phủ định | The team's strategy was clear: no player was allowed to venture into the open field without support. |
Chiến lược của đội rất rõ ràng: không cầu thủ nào được phép mạo hiểm vào khu vực trống trải mà không có sự hỗ trợ. |
| Nghi vấn | Was the journey worth it: did they find what they were looking for in that open field? |
Chuyến đi có đáng không: họ có tìm thấy những gì họ đang tìm kiếm trên cánh đồng trống trải đó không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cattle graze peacefully in the open field. |
Đàn gia súc gặm cỏ thanh bình trên đồng cỏ rộng. |
| Phủ định | There isn't an open field near my house. |
Không có cánh đồng trống nào gần nhà tôi cả. |
| Nghi vấn | Is there an open field where we can fly kites? |
Có cánh đồng trống nào để chúng ta thả diều không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open field".
