(Top Banner Ad)
initial action
B1
Danh từ B1 Chung (General)

initial action

UK: /ɪˈnɪʃəl ˈækʃən/ • US: /ɪˈnɪʃəl ˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hành động ban đầu hành động đầu tiên bước đi đầu tiên khởi đầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The first action taken in a particular situation or process.

Vietnamese Meaning

Hành động đầu tiên được thực hiện trong một tình huống hoặc quy trình cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The initial action was to secure the perimeter."

    "Hành động đầu tiên là bảo vệ khu vực xung quanh."

  • "The initial action taken by the police was to cordon off the area."

    "Hành động đầu tiên mà cảnh sát thực hiện là phong tỏa khu vực."

  • "The initial action in starting a business is creating a business plan."

    "Hành động đầu tiên khi bắt đầu kinh doanh là tạo một kế hoạch kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj initial ban đầu, khởi đầu
Adv initially ban đầu, lúc đầu
V initiate khởi xướng, bắt đầu
N initiative sáng kiến, sự chủ động
N action hành động, động thái
V act hành động, thực hiện
Adj active tích cực, năng động
Adv actively một cách tích cực

Synonyms

Antonyms

final action (hành động cuối cùng)

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ag-
Latin
agere
Latin
actio
Old French
accion
English
action
Latin
ire
Latin
inire
Latin
initium
Latin
initialis
English
initial

Nguồn gốc của 'Initial' (Ban đầu)

Từ 'initial' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'initialis', mang ý nghĩa 'thuộc về sự bắt đầu'. Nó bắt nguồn sâu hơn từ động từ 'inire' ('bắt đầu, đi vào') và danh từ 'initium' ('sự khởi đầu'). Ngay từ xưa, con người đã nhận ra tầm quan trọng của những bước đi đầu tiên, mở đường cho mọi việc.

Nguồn gốc của 'Action' (Hành động)

Từ 'action' cũng có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Latin 'actio', có nghĩa là 'hành động' hoặc 'việc làm'. Gốc rễ của nó là động từ 'agere' ('làm, thực hiện, di chuyển'), vốn có nguồn gốc từ Proto-Indo-European '*ag-' ('lái, kéo, di chuyển'). Điều này nhấn mạnh bản chất năng động của việc thực hiện một điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến hành động mở đầu, đặt nền móng cho các hành động tiếp theo. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh cần có sự khởi đầu rõ ràng, ví dụ như trong quản lý dự án, ứng phó khẩn cấp, hoặc điều tra. So với 'first action', 'initial action' có sắc thái trang trọng hơn và thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên môn.

Prepositions

in on

* **in:** dùng để chỉ hành động đầu tiên *trong* một quá trình hoặc tình huống lớn hơn. Ví dụ: 'The initial action in tackling climate change is reducing carbon emissions.'
* **on:** thường được sử dụng khi hành động đầu tiên có tác động *lên* một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The initial action on receiving the complaint was to launch an investigation.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + initial action
  • take take initial action
    (thực hiện hành động ban đầu)
  • make make initial action
    (đưa ra hành động ban đầu)
  • initiate initiate initial action
    (khởi xướng hành động ban đầu)
  • require require initial action
    (đòi hỏi hành động ban đầu)
  • prompt prompt initial action
    (thúc đẩy hành động ban đầu)
Adjective + initial action
  • decisive decisive initial action
    (hành động ban đầu mang tính quyết định)
  • swift swift initial action
    (hành động ban đầu nhanh chóng)
  • necessary necessary initial action
    (hành động ban đầu cần thiết)
  • preliminary preliminary initial action
    (hành động ban đầu sơ bộ)
initial action + Preposition
  • for initial action for something
    (hành động ban đầu cho việc gì đó)
  • on initial action on an issue
    (hành động ban đầu về một vấn đề)

Idioms

  • take initial action

    Bắt đầu hành động; thực hiện bước đi đầu tiên hoặc biện pháp khởi đầu để giải quyết một vấn đề.

    "The government decided to take initial action to address the economic crisis."

    (Chính phủ quyết định thực hiện hành động ban đầu để giải quyết cuộc khủng hoảng kinh tế.)

  • the initial action sets the tone/precedent

    Hành động ban đầu định hình không khí hoặc tạo tiền lệ cho những hành động hoặc sự kiện tiếp theo.

    "The CEO's initial action of openly addressing the issue set a positive tone for the entire meeting."

    (Hành động ban đầu của CEO khi công khai giải quyết vấn đề đã tạo ra một không khí tích cực cho toàn bộ cuộc họp.)

  • prompt initial action

    Hành động ban đầu được thực hiện một cách nhanh chóng và kịp thời, thường nhằm ngăn chặn hoặc giải quyết một tình huống khẩn cấp.

    "Prompt initial action is crucial in preventing minor issues from escalating into major problems."

    (Hành động ban đầu kịp thời rất quan trọng trong việc ngăn chặn các vấn đề nhỏ leo thang thành các vấn đề lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

initial action

Danh từ
Lật mặt

Hành động đầu tiên được thực hiện trong một tình huống hoặc quy trình cụ thể.

"The initial action was to secure the perimeter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The initial action of signing the contract secured the deal.
Hành động ban đầu là ký hợp đồng đã đảm bảo thỏa thuận.
Phủ định
There was no initial action taken to address the complaints.
Không có hành động ban đầu nào được thực hiện để giải quyết các khiếu nại.
Nghi vấn
Was the initial action successful in resolving the conflict?
Hành động ban đầu có thành công trong việc giải quyết xung đột không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "initial action".

Tầm quan trọng của bước khởi đầu

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, hành động ban đầu ('initial action') thường được coi là bước quan trọng nhất. Nó phản ánh ý chí, sự chủ động và đôi khi là lòng dũng cảm để bắt đầu một điều gì đó mới mẻ hoặc đối mặt với một thách thức. Câu nói 'Vạn sự khởi đầu nan' của Việt Nam cũng tương đồng với ý nghĩa này, nhấn mạnh rằng bước đầu tiên luôn khó khăn nhưng lại quyết định sự thành công.

Tinh thần chủ động (Proactivity)

Trong môi trường kinh doanh và xã hội phương Tây, việc thực hiện 'initial action' mà không cần được yêu cầu thường được đánh giá cao. Đây là biểu hiện của tinh thần chủ động (proactivity) và khả năng lãnh đạo, cho thấy một người có thể nhận diện vấn đề và bắt tay vào giải quyết thay vì chờ đợi hoặc phản ứng bị động.