initial action
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The first action taken in a particular situation or process.
Vietnamese Meaning
Hành động đầu tiên được thực hiện trong một tình huống hoặc quy trình cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The initial action was to secure the perimeter."
"Hành động đầu tiên là bảo vệ khu vực xung quanh."
-
"The initial action taken by the police was to cordon off the area."
"Hành động đầu tiên mà cảnh sát thực hiện là phong tỏa khu vực."
-
"The initial action in starting a business is creating a business plan."
"Hành động đầu tiên khi bắt đầu kinh doanh là tạo một kế hoạch kinh doanh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến hành động mở đầu, đặt nền móng cho các hành động tiếp theo. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh cần có sự khởi đầu rõ ràng, ví dụ như trong quản lý dự án, ứng phó khẩn cấp, hoặc điều tra. So với 'first action', 'initial action' có sắc thái trang trọng hơn và thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên môn.
Prepositions
* **in:** dùng để chỉ hành động đầu tiên *trong* một quá trình hoặc tình huống lớn hơn. Ví dụ: 'The initial action in tackling climate change is reducing carbon emissions.'
* **on:** thường được sử dụng khi hành động đầu tiên có tác động *lên* một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The initial action on receiving the complaint was to launch an investigation.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take initial action (thực hiện hành động ban đầu)
-
make make initial action (đưa ra hành động ban đầu)
-
initiate initiate initial action (khởi xướng hành động ban đầu)
-
require require initial action (đòi hỏi hành động ban đầu)
-
prompt prompt initial action (thúc đẩy hành động ban đầu)
-
decisive decisive initial action (hành động ban đầu mang tính quyết định)
-
swift swift initial action (hành động ban đầu nhanh chóng)
-
necessary necessary initial action (hành động ban đầu cần thiết)
-
preliminary preliminary initial action (hành động ban đầu sơ bộ)
-
for initial action for something (hành động ban đầu cho việc gì đó)
-
on initial action on an issue (hành động ban đầu về một vấn đề)
Idioms
-
take initial action
Bắt đầu hành động; thực hiện bước đi đầu tiên hoặc biện pháp khởi đầu để giải quyết một vấn đề.
"The government decided to take initial action to address the economic crisis."
(Chính phủ quyết định thực hiện hành động ban đầu để giải quyết cuộc khủng hoảng kinh tế.)
-
the initial action sets the tone/precedent
Hành động ban đầu định hình không khí hoặc tạo tiền lệ cho những hành động hoặc sự kiện tiếp theo.
"The CEO's initial action of openly addressing the issue set a positive tone for the entire meeting."
(Hành động ban đầu của CEO khi công khai giải quyết vấn đề đã tạo ra một không khí tích cực cho toàn bộ cuộc họp.)
-
prompt initial action
Hành động ban đầu được thực hiện một cách nhanh chóng và kịp thời, thường nhằm ngăn chặn hoặc giải quyết một tình huống khẩn cấp.
"Prompt initial action is crucial in preventing minor issues from escalating into major problems."
(Hành động ban đầu kịp thời rất quan trọng trong việc ngăn chặn các vấn đề nhỏ leo thang thành các vấn đề lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
initial action
Danh từHành động đầu tiên được thực hiện trong một tình huống hoặc quy trình cụ thể.
"The initial action was to secure the perimeter."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The initial action of signing the contract secured the deal. |
Hành động ban đầu là ký hợp đồng đã đảm bảo thỏa thuận. |
| Phủ định | There was no initial action taken to address the complaints. |
Không có hành động ban đầu nào được thực hiện để giải quyết các khiếu nại. |
| Nghi vấn | Was the initial action successful in resolving the conflict? |
Hành động ban đầu có thành công trong việc giải quyết xung đột không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "initial action".
