trading hours
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The specific times of day when a particular market (such as a stock exchange or foreign exchange market) is open for trading.
Vietnamese Meaning
Khoảng thời gian cụ thể trong ngày khi một thị trường cụ thể (chẳng hạn như sàn giao dịch chứng khoán hoặc thị trường ngoại hối) mở cửa để giao dịch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stock exchange has extended its trading hours to attract more investors."
"Sở giao dịch chứng khoán đã kéo dài thời gian giao dịch để thu hút nhiều nhà đầu tư hơn."
-
"Please check our trading hours before visiting the store."
"Vui lòng kiểm tra giờ giao dịch của chúng tôi trước khi đến cửa hàng."
-
"The foreign exchange market operates 24 hours a day, but trading hours vary by region."
"Thị trường ngoại hối hoạt động 24 giờ một ngày, nhưng giờ giao dịch khác nhau theo khu vực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | trade | sự giao dịch, thương mại; nghề |
| Verb | trade | giao dịch, mua bán |
| Noun | trader | người giao dịch, nhà buôn |
| Noun | trading | sự giao dịch (ví dụ: trading in stocks - giao dịch cổ phiếu) |
| Adjective | tradable | có thể giao dịch được |
| Noun | hour | giờ, tiếng đồng hồ |
| Adjective | hourly | hàng giờ, mỗi giờ |
| Adverb | hourly | mỗi giờ, theo giờ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ thời gian hoạt động của các thị trường tài chính, cửa hàng, hoặc các cơ sở kinh doanh khác. Nó nhấn mạnh khung giờ mà các giao dịch có thể được thực hiện. Không nên nhầm lẫn với 'business hours', có thể bao gồm cả thời gian chuẩn bị và dọn dẹp, không chỉ thời gian giao dịch thực tế.
Prepositions
'During trading hours' nghĩa là trong suốt khoảng thời gian giao dịch. Ví dụ: 'High volatility is often seen during trading hours'. 'Within trading hours' cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh giới hạn thời gian. Ví dụ: 'Orders must be placed within trading hours'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
regular regular trading hours (giờ giao dịch thông thường/chính thức)
-
extended extended trading hours (giờ giao dịch kéo dài (ngoài giờ thông thường))
-
shortened shortened trading hours (giờ giao dịch rút ngắn)
-
official official trading hours (giờ giao dịch chính thức)
-
peak peak trading hours (giờ giao dịch cao điểm)
-
observe observe trading hours (tuân thủ giờ giao dịch)
-
extend extend trading hours (kéo dài giờ giao dịch)
-
shorten shorten trading hours (rút ngắn giờ giao dịch)
-
begin begin trading hours (bắt đầu giờ giao dịch)
-
end end trading hours (kết thúc giờ giao dịch)
-
during during trading hours (trong giờ giao dịch)
-
after after trading hours (sau giờ giao dịch)
-
before before trading hours (trước giờ giao dịch)
Idioms
-
during trading hours
Trong khoảng thời gian các thị trường tài chính mở cửa để giao dịch.
"You can place orders only during trading hours."
(Bạn chỉ có thể đặt lệnh trong giờ giao dịch.)
-
after trading hours
Sau khi các thị trường tài chính đã đóng cửa cho các giao dịch thông thường.
"Some platforms allow after-hours trading, but with lower liquidity."
(Một số nền tảng cho phép giao dịch ngoài giờ, nhưng với thanh khoản thấp hơn.)
-
extend trading hours
Kéo dài khoảng thời gian cho phép giao dịch trên thị trường.
"The stock exchange decided to extend trading hours on Friday."
(Sở giao dịch chứng khoán quyết định kéo dài giờ giao dịch vào thứ Sáu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trading hours
Danh từKhoảng thời gian cụ thể trong ngày khi một thị trường cụ thể (chẳng hạn như sàn giao dịch chứng khoán hoặc thị trường ngoại hối) mở cửa để giao dịch.
"The stock exchange has extended its trading hours to attract more investors."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trading hours".
