(Top Banner Ad)
trading hours
B1
Danh từ B1 Kinh tế

trading hours

UK: /ˈtreɪdɪŋ ˈaʊəz/ • US: /ˈtreɪdɪŋ ˈaʊərz/

Nghĩa tiếng Việt

giờ giao dịch thời gian giao dịch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The specific times of day when a particular market (such as a stock exchange or foreign exchange market) is open for trading.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian cụ thể trong ngày khi một thị trường cụ thể (chẳng hạn như sàn giao dịch chứng khoán hoặc thị trường ngoại hối) mở cửa để giao dịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stock exchange has extended its trading hours to attract more investors."

    "Sở giao dịch chứng khoán đã kéo dài thời gian giao dịch để thu hút nhiều nhà đầu tư hơn."

  • "Please check our trading hours before visiting the store."

    "Vui lòng kiểm tra giờ giao dịch của chúng tôi trước khi đến cửa hàng."

  • "The foreign exchange market operates 24 hours a day, but trading hours vary by region."

    "Thị trường ngoại hối hoạt động 24 giờ một ngày, nhưng giờ giao dịch khác nhau theo khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trade sự giao dịch, thương mại; nghề
Verb trade giao dịch, mua bán
Noun trader người giao dịch, nhà buôn
Noun trading sự giao dịch (ví dụ: trading in stocks - giao dịch cổ phiếu)
Adjective tradable có thể giao dịch được
Noun hour giờ, tiếng đồng hồ
Adjective hourly hàng giờ, mỗi giờ
Adverb hourly mỗi giờ, theo giờ

Synonyms

market hours (giờ thị trường)business hours (giờ làm việc)

Antonyms

Related Words

stock exchange (sở giao dịch chứng khoán)foreign exchange market (thị trường ngoại hối)market open (mở cửa thị trường)market close (đóng cửa thị trường)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tred- (to tread, walk)
Old English
tredan (to tread, step)
Middle English
treden (to tread; to follow a path)
Ancient Greek
hōra (season, time of day)
Latin
hora (hour, time)
Old French
hore (hour)
Middle English
houre (hour)
Modern English
trade (commerce, occupation)
Modern English
hour (unit of time)
Modern English (phrase)
trading hours (specific period for market activities)

Nguồn gốc của 'trading' và 'hours'

Cụm từ 'trading hours' (giờ giao dịch) được ghép từ hai từ: 'trade' và 'hours'. Từ 'trade' ban đầu trong tiếng Anh cổ (tredan) có nghĩa là 'bước đi, giẫm lên'. Sau này, nghĩa của nó phát triển thành 'con đường', rồi 'nghề nghiệp' và cuối cùng là 'thương mại, giao dịch'. Từ 'hours' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'hōra' (mùa, thời gian) qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp lại, 'trading hours' mô tả khoảng thời gian cụ thể mà các hoạt động mua bán, trao đổi tài chính được phép diễn ra trên thị trường, ví dụ như thị trường chứng khoán.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ thời gian hoạt động của các thị trường tài chính, cửa hàng, hoặc các cơ sở kinh doanh khác. Nó nhấn mạnh khung giờ mà các giao dịch có thể được thực hiện. Không nên nhầm lẫn với 'business hours', có thể bao gồm cả thời gian chuẩn bị và dọn dẹp, không chỉ thời gian giao dịch thực tế.

Prepositions

during within

'During trading hours' nghĩa là trong suốt khoảng thời gian giao dịch. Ví dụ: 'High volatility is often seen during trading hours'. 'Within trading hours' cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh giới hạn thời gian. Ví dụ: 'Orders must be placed within trading hours'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trading hours
  • regular regular trading hours
    (giờ giao dịch thông thường/chính thức)
  • extended extended trading hours
    (giờ giao dịch kéo dài (ngoài giờ thông thường))
  • shortened shortened trading hours
    (giờ giao dịch rút ngắn)
  • official official trading hours
    (giờ giao dịch chính thức)
  • peak peak trading hours
    (giờ giao dịch cao điểm)
Verb + trading hours
  • observe observe trading hours
    (tuân thủ giờ giao dịch)
  • extend extend trading hours
    (kéo dài giờ giao dịch)
  • shorten shorten trading hours
    (rút ngắn giờ giao dịch)
  • begin begin trading hours
    (bắt đầu giờ giao dịch)
  • end end trading hours
    (kết thúc giờ giao dịch)
Prepositional phrase with trading hours
  • during during trading hours
    (trong giờ giao dịch)
  • after after trading hours
    (sau giờ giao dịch)
  • before before trading hours
    (trước giờ giao dịch)

Idioms

  • during trading hours

    Trong khoảng thời gian các thị trường tài chính mở cửa để giao dịch.

    "You can place orders only during trading hours."

    (Bạn chỉ có thể đặt lệnh trong giờ giao dịch.)

  • after trading hours

    Sau khi các thị trường tài chính đã đóng cửa cho các giao dịch thông thường.

    "Some platforms allow after-hours trading, but with lower liquidity."

    (Một số nền tảng cho phép giao dịch ngoài giờ, nhưng với thanh khoản thấp hơn.)

  • extend trading hours

    Kéo dài khoảng thời gian cho phép giao dịch trên thị trường.

    "The stock exchange decided to extend trading hours on Friday."

    (Sở giao dịch chứng khoán quyết định kéo dài giờ giao dịch vào thứ Sáu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trading hours

Danh từ
Lật mặt

Khoảng thời gian cụ thể trong ngày khi một thị trường cụ thể (chẳng hạn như sàn giao dịch chứng khoán hoặc thị trường ngoại hối) mở cửa để giao dịch.

"The stock exchange has extended its trading hours to attract more investors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trading hours".

Giờ giao dịch toàn cầu

Các thị trường tài chính trên thế giới có giờ giao dịch khác nhau do chênh lệch múi giờ. Ví dụ, khi thị trường chứng khoán New York mở cửa, các thị trường ở châu Á có thể đã đóng cửa. Điều này tạo ra một vòng tuần hoàn giao dịch 24/5 (năm ngày một tuần) trên toàn cầu, cho phép các nhà đầu tư từ các múi giờ khác nhau tham gia.

Lý do có giờ giao dịch cố định

Các sàn giao dịch thường có giờ hoạt động cố định để tạo ra sự ổn định, tập trung thanh khoản và cho phép các hoạt động xử lý lệnh, thanh toán, và quản lý rủi ro diễn ra hiệu quả ngoài giờ. Điều này cũng giúp các chuyên gia thị trường có thời gian nghỉ ngơi, tránh tình trạng kiệt sức, và phản ánh các sự kiện tin tức quan trọng một cách có trật tự.