operate perfectly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vận hành hoặc hoạt động một cách hoàn hảo hoặc tối ưu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new software operates perfectly, without any glitches."
"Phần mềm mới hoạt động hoàn hảo, không có bất kỳ trục trặc nào."
-
"The surgeon operated perfectly, saving the patient's life."
"Vị bác sĩ phẫu thuật hoàn hảo, cứu sống bệnh nhân."
-
"The engine operates perfectly after the repairs."
"Động cơ hoạt động hoàn hảo sau khi sửa chữa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | operate | vận hành, hoạt động, điều khiển |
| Noun | operation | sự vận hành, ca phẫu thuật, hoạt động, công việc |
| Noun | operator | người vận hành, nhà điều hành, tổng đài viên |
| Adjective | operational | có thể hoạt động, thuộc về hoạt động |
| Adjective | perfect | hoàn hảo, hoàn mỹ, không tì vết |
| Verb | perfect | hoàn thiện, làm cho hoàn hảo |
| Noun | perfection | sự hoàn hảo, sự hoàn thiện |
| Adverb | perfectly | một cách hoàn hảo, hoàn toàn, tuyệt đối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh việc một hệ thống, máy móc, quy trình, hoặc thậm chí một cá nhân thực hiện một nhiệm vụ nào đó mà không có bất kỳ lỗi hoặc vấn đề nào. 'Operate' chỉ hành động, còn 'perfectly' bổ nghĩa cho hành động đó, cho thấy mức độ hoàn hảo. Nó thường được dùng trong bối cảnh kỹ thuật, công nghệ, hoặc quản lý để miêu tả hiệu suất cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
system The system operates perfectly. (Hệ thống hoạt động hoàn hảo.)
-
machine This machine operates perfectly. (Cỗ máy này hoạt động trơn tru/hoàn hảo.)
-
engine The engine operates perfectly. (Động cơ hoạt động hoàn hảo.)
-
can It can operate perfectly. (Nó có thể hoạt động hoàn hảo.)
-
will It will operate perfectly. (Nó sẽ hoạt động hoàn hảo.)
-
should It should operate perfectly. (Nó nên hoạt động hoàn hảo.)
-
designed It was designed to operate perfectly. (Nó được thiết kế để hoạt động hoàn hảo.)
-
ensure We must ensure it operates perfectly. (Chúng ta phải đảm bảo nó hoạt động hoàn hảo.)
-
expect We expect it to operate perfectly. (Chúng tôi mong đợi nó hoạt động hoàn hảo.)
-
almost It almost operates perfectly. (Nó gần như hoạt động hoàn hảo.)
-
consistently It consistently operates perfectly. (Nó luôn hoạt động hoàn hảo một cách nhất quán.)
-
always It always operates perfectly. (Nó luôn luôn hoạt động hoàn hảo.)
Idioms
-
designed to operate perfectly
được thiết kế để hoạt động hoàn hảo/không lỗi
"The new software was designed to operate perfectly from day one."
(Phần mềm mới được thiết kế để hoạt động hoàn hảo ngay từ ngày đầu tiên.)
-
in order to operate perfectly
để có thể hoạt động hoàn hảo
"Regular maintenance is crucial in order for the machine to operate perfectly."
(Bảo trì định kỳ là rất quan trọng để máy móc có thể hoạt động hoàn hảo.)
-
continue to operate perfectly
tiếp tục hoạt động hoàn hảo/ổn định
"Despite its age, the car continues to operate perfectly."
(Mặc dù đã cũ, chiếc xe vẫn tiếp tục hoạt động hoàn hảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
operate perfectly
Động từ + Trạng từVận hành hoặc hoạt động một cách hoàn hảo hoặc tối ưu.
"The new software operates perfectly, without any glitches."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "operate perfectly".
