(Top Banner Ad)
organizational pattern
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Giáo dục

organizational pattern

UK: /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃənəl ˈpætən/ • US: /ˌɔːrɡənəˈzeɪʃənəl ˈpætərn/

Nghĩa tiếng Việt

mô hình tổ chức cấu trúc tổ chức phương thức tổ chức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specific way of arranging and structuring information, ideas, or processes within an organization or text.

Vietnamese Meaning

Một cách cụ thể để sắp xếp và cấu trúc thông tin, ý tưởng hoặc quy trình trong một tổ chức hoặc văn bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adopted a new organizational pattern to improve communication."

    "Công ty đã áp dụng một mô hình tổ chức mới để cải thiện giao tiếp."

  • "The essay follows a clear organizational pattern of introduction, body paragraphs, and conclusion."

    "Bài luận tuân theo một mô hình tổ chức rõ ràng gồm phần mở đầu, các đoạn thân bài và phần kết luận."

  • "Understanding the organizational pattern of the company helps employees navigate their roles and responsibilities."

    "Hiểu rõ mô hình tổ chức của công ty giúp nhân viên định hướng vai trò và trách nhiệm của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb organize tổ chức, sắp xếp
Noun organization sự tổ chức, tổ chức, cơ quan
Adjective organizational thuộc về tổ chức
Noun organizer người tổ chức, dụng cụ sắp xếp
Adjective organized có tổ chức, ngăn nắp
Noun pattern mô hình, kiểu mẫu, hoa văn
Verb to pattern tạo mẫu, mô phỏng theo
Adjective patterned có hoa văn, có kiểu mẫu

Synonyms

Antonyms

Related Words

hierarchy (hệ thống phân cấp)matrix structure (cấu trúc ma trận)cause and effect (nguyên nhân và kết quả)compare and contrast (so sánh và đối chiếu)

Subject Area

Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
organon
Latin
organum
Old French
organiser
English
organize
Latin
patronus
Old French
patron
English
pattern

Nguồn gốc của 'Organize'

'Organize' (tổ chức) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'organon', nghĩa là 'công cụ', 'dụng cụ' hoặc 'bộ phận cơ thể'. Từ này sau đó đi vào tiếng Latin 'organum', rồi tiếng Pháp cổ 'organiser', mang ý nghĩa sắp xếp các bộ phận lại với nhau để tạo thành một tổng thể hoạt động hiệu quả. Nó ngụ ý sự sắp đặt có chủ đích và có hệ thống.

Nguồn gốc của 'Pattern'

Từ 'pattern' (mô hình, kiểu mẫu) xuất phát từ tiếng Latin 'patronus', nghĩa là 'người bảo vệ' hoặc 'người chủ'. Qua tiếng Pháp cổ 'patron', từ này mang ý nghĩa 'mô hình', 'hình mẫu' hoặc 'ví dụ' để noi theo. Điều này cho thấy 'pattern' ban đầu liên quan đến một hình mẫu lý tưởng hoặc một khuôn mẫu được dùng để định hình cái khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ cách một tổ chức được cấu trúc (ví dụ: cấu trúc phân cấp, cấu trúc ma trận) hoặc cách một đoạn văn bản được sắp xếp (ví dụ: so sánh-đối chiếu, nguyên nhân-hậu quả). Nó nhấn mạnh sự có hệ thống và mục đích của sự sắp xếp đó.

Prepositions

in of within

‘In’ thường được dùng để chỉ organizational pattern được sử dụng *trong* một văn bản. ‘Of’ thường đi sau ‘pattern’ để chỉ đối tượng hoặc loại organizational pattern (ví dụ: a pattern of organization). ‘Within’ tương tự như ‘in’ nhưng nhấn mạnh hơn đến việc organizational pattern nằm *bên trong* một hệ thống hoặc giới hạn cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + organizational pattern
  • clear clear organizational pattern
    (mô hình tổ chức rõ ràng)
  • effective effective organizational pattern
    (mô hình tổ chức hiệu quả)
  • complex complex organizational pattern
    (mô hình tổ chức phức tạp)
  • underlying underlying organizational pattern
    (mô hình tổ chức cơ bản/nền tảng)
  • different different organizational patterns
    (các mô hình tổ chức khác nhau)
Verb + organizational pattern
  • establish establish an organizational pattern
    (thiết lập một mô hình tổ chức)
  • identify identify an organizational pattern
    (nhận diện/xác định một mô hình tổ chức)
  • develop develop an organizational pattern
    (phát triển một mô hình tổ chức)
  • follow follow an organizational pattern
    (tuân theo một mô hình tổ chức)
  • analyze analyze organizational patterns
    (phân tích các mô hình tổ chức)
Noun + organizational pattern
  • types of types of organizational patterns
    (các loại mô hình tổ chức)
  • study of study of organizational patterns
    (nghiên cứu về các mô hình tổ chức)

Idioms

  • common organizational patterns

    các mô hình tổ chức phổ biến (ví dụ: trong văn viết, kinh doanh)

    "Students learn about common organizational patterns like chronological order or cause and effect."

    (Học sinh tìm hiểu về các mô hình tổ chức phổ biến như thứ tự thời gian hoặc nguyên nhân và kết quả.)

  • recognize organizational patterns

    nhận diện các mô hình tổ chức

    "Being able to recognize organizational patterns in a text helps improve reading comprehension."

    (Khả năng nhận diện các mô hình tổ chức trong một văn bản giúp cải thiện khả năng đọc hiểu.)

  • the organizational pattern of an essay/report

    cấu trúc/bố cục của một bài luận/báo cáo

    "The clear organizational pattern of her report made it easy to follow."

    (Cấu trúc rõ ràng của bài báo cáo của cô ấy giúp người đọc dễ theo dõi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

organizational pattern

Danh từ
Lật mặt

Một cách cụ thể để sắp xếp và cấu trúc thông tin, ý tưởng hoặc quy trình trong một tổ chức hoặc văn bản.

"The company adopted a new organizational pattern to improve communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Understanding the organizational pattern is crucial for effective project management.
Hiểu rõ mô hình tổ chức là rất quan trọng để quản lý dự án hiệu quả.
Phủ định
Not recognizing the organizational pattern led to the project's failure.
Việc không nhận ra mô hình tổ chức đã dẫn đến sự thất bại của dự án.
Nghi vấn
Is implementing a new organizational pattern likely to improve team collaboration?
Liệu việc triển khai một mô hình tổ chức mới có khả năng cải thiện sự hợp tác nhóm không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor explained the cause-and-effect organizational pattern.
Giáo sư đã giải thích mô hình tổ chức nhân quả.
Phủ định
The report does not follow a clear organizational pattern.
Báo cáo không tuân theo một mô hình tổ chức rõ ràng.
Nghi vấn
Which organizational pattern did you choose for your essay?
Bạn đã chọn mô hình tổ chức nào cho bài luận của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organizational pattern".

Tầm quan trọng trong môi trường học thuật và kinh doanh phương Tây

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và kinh doanh, 'mô hình tổ chức' đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Sự rõ ràng trong cấu trúc và logic được đánh giá cao. Một mô hình tổ chức tốt giúp truyền đạt thông tin hiệu quả, tối ưu hóa quy trình làm việc và đảm bảo sự mạch lạc trong mọi khía cạnh, từ một bài thuyết trình đến cấu trúc của một tập đoàn lớn.

Mô hình diễn đạt trong văn viết tiếng Anh

Đối với người học tiếng Anh, việc nắm vững các mô hình tổ chức khác nhau (như theo trình tự thời gian, so sánh-đối chiếu, nguyên nhân-kết quả, vấn đề-giải pháp) là nền tảng để viết các bài luận và báo cáo học thuật mạch lạc và thuyết phục. Việc sử dụng đúng mô hình tổ chức giúp bài viết có cấu trúc rõ ràng, dễ hiểu và đạt được mục đích giao tiếp hiệu quả.