organizational pattern
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A specific way of arranging and structuring information, ideas, or processes within an organization or text.
Vietnamese Meaning
Một cách cụ thể để sắp xếp và cấu trúc thông tin, ý tưởng hoặc quy trình trong một tổ chức hoặc văn bản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company adopted a new organizational pattern to improve communication."
"Công ty đã áp dụng một mô hình tổ chức mới để cải thiện giao tiếp."
-
"The essay follows a clear organizational pattern of introduction, body paragraphs, and conclusion."
"Bài luận tuân theo một mô hình tổ chức rõ ràng gồm phần mở đầu, các đoạn thân bài và phần kết luận."
-
"Understanding the organizational pattern of the company helps employees navigate their roles and responsibilities."
"Hiểu rõ mô hình tổ chức của công ty giúp nhân viên định hướng vai trò và trách nhiệm của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | organize | tổ chức, sắp xếp |
| Noun | organization | sự tổ chức, tổ chức, cơ quan |
| Adjective | organizational | thuộc về tổ chức |
| Noun | organizer | người tổ chức, dụng cụ sắp xếp |
| Adjective | organized | có tổ chức, ngăn nắp |
| Noun | pattern | mô hình, kiểu mẫu, hoa văn |
| Verb | to pattern | tạo mẫu, mô phỏng theo |
| Adjective | patterned | có hoa văn, có kiểu mẫu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ cách một tổ chức được cấu trúc (ví dụ: cấu trúc phân cấp, cấu trúc ma trận) hoặc cách một đoạn văn bản được sắp xếp (ví dụ: so sánh-đối chiếu, nguyên nhân-hậu quả). Nó nhấn mạnh sự có hệ thống và mục đích của sự sắp xếp đó.
Prepositions
‘In’ thường được dùng để chỉ organizational pattern được sử dụng *trong* một văn bản. ‘Of’ thường đi sau ‘pattern’ để chỉ đối tượng hoặc loại organizational pattern (ví dụ: a pattern of organization). ‘Within’ tương tự như ‘in’ nhưng nhấn mạnh hơn đến việc organizational pattern nằm *bên trong* một hệ thống hoặc giới hạn cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear clear organizational pattern (mô hình tổ chức rõ ràng)
-
effective effective organizational pattern (mô hình tổ chức hiệu quả)
-
complex complex organizational pattern (mô hình tổ chức phức tạp)
-
underlying underlying organizational pattern (mô hình tổ chức cơ bản/nền tảng)
-
different different organizational patterns (các mô hình tổ chức khác nhau)
-
establish establish an organizational pattern (thiết lập một mô hình tổ chức)
-
identify identify an organizational pattern (nhận diện/xác định một mô hình tổ chức)
-
develop develop an organizational pattern (phát triển một mô hình tổ chức)
-
follow follow an organizational pattern (tuân theo một mô hình tổ chức)
-
analyze analyze organizational patterns (phân tích các mô hình tổ chức)
-
types of types of organizational patterns (các loại mô hình tổ chức)
-
study of study of organizational patterns (nghiên cứu về các mô hình tổ chức)
Idioms
-
common organizational patterns
các mô hình tổ chức phổ biến (ví dụ: trong văn viết, kinh doanh)
"Students learn about common organizational patterns like chronological order or cause and effect."
(Học sinh tìm hiểu về các mô hình tổ chức phổ biến như thứ tự thời gian hoặc nguyên nhân và kết quả.)
-
recognize organizational patterns
nhận diện các mô hình tổ chức
"Being able to recognize organizational patterns in a text helps improve reading comprehension."
(Khả năng nhận diện các mô hình tổ chức trong một văn bản giúp cải thiện khả năng đọc hiểu.)
-
the organizational pattern of an essay/report
cấu trúc/bố cục của một bài luận/báo cáo
"The clear organizational pattern of her report made it easy to follow."
(Cấu trúc rõ ràng của bài báo cáo của cô ấy giúp người đọc dễ theo dõi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
organizational pattern
Danh từMột cách cụ thể để sắp xếp và cấu trúc thông tin, ý tưởng hoặc quy trình trong một tổ chức hoặc văn bản.
"The company adopted a new organizational pattern to improve communication."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Understanding the organizational pattern is crucial for effective project management. |
Hiểu rõ mô hình tổ chức là rất quan trọng để quản lý dự án hiệu quả. |
| Phủ định | Not recognizing the organizational pattern led to the project's failure. |
Việc không nhận ra mô hình tổ chức đã dẫn đến sự thất bại của dự án. |
| Nghi vấn | Is implementing a new organizational pattern likely to improve team collaboration? |
Liệu việc triển khai một mô hình tổ chức mới có khả năng cải thiện sự hợp tác nhóm không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The professor explained the cause-and-effect organizational pattern. |
Giáo sư đã giải thích mô hình tổ chức nhân quả. |
| Phủ định | The report does not follow a clear organizational pattern. |
Báo cáo không tuân theo một mô hình tổ chức rõ ràng. |
| Nghi vấn | Which organizational pattern did you choose for your essay? |
Bạn đã chọn mô hình tổ chức nào cho bài luận của mình? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organizational pattern".
