out of one's mind
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely foolish or uncontrolled due to excitement, shock, or madness.
Vietnamese Meaning
Mất trí, điên cuồng, mất kiểm soát vì quá phấn khích, sốc, hoặc điên rồ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was out of her mind with worry when her son didn't come home."
"Cô ấy đã phát điên vì lo lắng khi con trai cô ấy không về nhà."
-
"Are you out of your mind? We can't afford a new car."
"Anh có bị điên không? Chúng ta không có đủ tiền mua xe mới đâu."
-
"He's been out of his mind ever since his wife died."
"Anh ấy đã mất trí kể từ khi vợ anh ấy qua đời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả trạng thái tinh thần không ổn định, có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau. Sắc thái của nó có thể từ nhẹ (hơi kỳ quặc) đến nghiêm trọng (hoàn toàn mất trí). Cần phân biệt với 'beside oneself' cũng diễn tả sự kích động nhưng thường nghiêng về cảm xúc mạnh hơn là mất trí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go out of one's mind (trở nên mất trí, phát điên (vì lo lắng, buồn bã...))
-
drive drive someone out of their mind (khiến ai đó phát điên, cực kỳ khó chịu)
-
completely completely out of one's mind (hoàn toàn mất trí, điên rồ)
-
practically practically out of one's mind (gần như mất trí, gần như phát điên)
Idioms
-
out of one's mind
Mất trí, điên rồ; hoặc cực kỳ lo lắng, giận dữ, buồn bã, v.v.
"You must be out of your mind to think I'd agree to that!"
(Anh phải điên lắm mới nghĩ tôi sẽ đồng ý chuyện đó!)
-
out of one's mind with worry/grief/love
Cực kỳ lo lắng/đau khổ/yêu một cách mãnh liệt.
"She was out of her mind with worry when her son didn't come home."
(Cô ấy lo lắng đến phát điên khi con trai không về nhà.)
-
drive someone out of their mind
Làm ai đó phát điên, cực kỳ bực bội hoặc khó chịu.
"The constant noise from the construction site is driving me out of my mind."
(Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng đang làm tôi phát điên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
out of one's mind
IdiomMất trí, điên cuồng, mất kiểm soát vì quá phấn khích, sốc, hoặc điên rồ.
"She was out of her mind with worry when her son didn't come home."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After hearing the unbelievable news, truly shocking news, she must have been out of her mind, and she started laughing hysterically. |
Sau khi nghe tin không thể tin được, một tin thực sự gây sốc, cô ấy chắc hẳn đã mất trí, và cô ấy bắt đầu cười điên cuồng. |
| Phủ định | He wasn't out of his mind, not even close, when he made that difficult decision, and he considered all the options carefully. |
Anh ấy không hề mất trí, thậm chí là gần như vậy, khi đưa ra quyết định khó khăn đó, và anh ấy đã cân nhắc tất cả các lựa chọn một cách cẩn thận. |
| Nghi vấn | Considering her erratic behavior, do you think she was out of her mind, or was she just incredibly stressed? |
Xem xét hành vi thất thường của cô ấy, bạn có nghĩ rằng cô ấy đã mất trí, hay cô ấy chỉ đang vô cùng căng thẳng? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He must be out of his mind to invest all his money in that risky venture. |
Anh ta chắc hẳn là mất trí mới đầu tư tất cả tiền của mình vào vụ mạo hiểm đó. |
| Phủ định | She wasn't out of her mind when she decided to quit her job; she had a very good reason. |
Cô ấy không hề mất trí khi quyết định bỏ việc; cô ấy có một lý do rất chính đáng. |
| Nghi vấn | Are you out of your mind? You can't just walk out in the middle of the meeting! |
Bạn có bị điên không? Bạn không thể cứ thế bỏ đi giữa cuộc họp! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out of one's mind".
