(Top Banner Ad)
out of one's mind
B2
Idiom B2 Tâm lý học/Idioms

out of one's mind

UK: /ˌaʊt əv wʌnz ˈmaɪnd/ • US: /ˌaʊt əv wʌnz ˈmaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

mất trí điên cuồng hết thuốc chữa hâm có vấn đề về thần kinh trở nên điên rồ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely foolish or uncontrolled due to excitement, shock, or madness.

Vietnamese Meaning

Mất trí, điên cuồng, mất kiểm soát vì quá phấn khích, sốc, hoặc điên rồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was out of her mind with worry when her son didn't come home."

    "Cô ấy đã phát điên vì lo lắng khi con trai cô ấy không về nhà."

  • "Are you out of your mind? We can't afford a new car."

    "Anh có bị điên không? Chúng ta không có đủ tiền mua xe mới đâu."

  • "He's been out of his mind ever since his wife died."

    "Anh ấy đã mất trí kể từ khi vợ anh ấy qua đời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mind tâm trí, trí óc
Adjective mindful chú ý, lưu tâm
Adjective mindless vô tâm, không suy nghĩ
Verb remind nhắc nhở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Idioms

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old English
gemynd
Early Modern English
out of one's mind

Nguồn gốc của sự 'mất trí'

Cụm từ 'out of one's mind' xuất hiện từ khoảng thế kỷ 16 trong tiếng Anh. Nó là sự kết hợp của 'out of' (nghĩa là 'ra khỏi, không còn trong') và 'mind' (nghĩa là 'tâm trí, trí óc, sự tỉnh táo'). Khi ai đó 'ra khỏi tâm trí của mình', họ không còn giữ được sự tỉnh táo, suy nghĩ hợp lý hoặc cảm xúc ổn định nữa. Ban đầu, nó thường ám chỉ sự điên rồ, nhưng ngày nay còn dùng để diễn tả việc bị choáng ngợp bởi cảm xúc mạnh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả trạng thái tinh thần không ổn định, có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau. Sắc thái của nó có thể từ nhẹ (hơi kỳ quặc) đến nghiêm trọng (hoàn toàn mất trí). Cần phân biệt với 'beside oneself' cũng diễn tả sự kích động nhưng thường nghiêng về cảm xúc mạnh hơn là mất trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + out of one's mind
  • go go out of one's mind
    (trở nên mất trí, phát điên (vì lo lắng, buồn bã...))
  • drive drive someone out of their mind
    (khiến ai đó phát điên, cực kỳ khó chịu)
Adverb + out of one's mind
  • completely completely out of one's mind
    (hoàn toàn mất trí, điên rồ)
  • practically practically out of one's mind
    (gần như mất trí, gần như phát điên)

Idioms

  • out of one's mind

    Mất trí, điên rồ; hoặc cực kỳ lo lắng, giận dữ, buồn bã, v.v.

    "You must be out of your mind to think I'd agree to that!"

    (Anh phải điên lắm mới nghĩ tôi sẽ đồng ý chuyện đó!)

  • out of one's mind with worry/grief/love

    Cực kỳ lo lắng/đau khổ/yêu một cách mãnh liệt.

    "She was out of her mind with worry when her son didn't come home."

    (Cô ấy lo lắng đến phát điên khi con trai không về nhà.)

  • drive someone out of their mind

    Làm ai đó phát điên, cực kỳ bực bội hoặc khó chịu.

    "The constant noise from the construction site is driving me out of my mind."

    (Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng đang làm tôi phát điên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

out of one's mind

Idiom
Lật mặt

Mất trí, điên cuồng, mất kiểm soát vì quá phấn khích, sốc, hoặc điên rồ.

"She was out of her mind with worry when her son didn't come home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After hearing the unbelievable news, truly shocking news, she must have been out of her mind, and she started laughing hysterically.
Sau khi nghe tin không thể tin được, một tin thực sự gây sốc, cô ấy chắc hẳn đã mất trí, và cô ấy bắt đầu cười điên cuồng.
Phủ định
He wasn't out of his mind, not even close, when he made that difficult decision, and he considered all the options carefully.
Anh ấy không hề mất trí, thậm chí là gần như vậy, khi đưa ra quyết định khó khăn đó, và anh ấy đã cân nhắc tất cả các lựa chọn một cách cẩn thận.
Nghi vấn
Considering her erratic behavior, do you think she was out of her mind, or was she just incredibly stressed?
Xem xét hành vi thất thường của cô ấy, bạn có nghĩ rằng cô ấy đã mất trí, hay cô ấy chỉ đang vô cùng căng thẳng?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He must be out of his mind to invest all his money in that risky venture.
Anh ta chắc hẳn là mất trí mới đầu tư tất cả tiền của mình vào vụ mạo hiểm đó.
Phủ định
She wasn't out of her mind when she decided to quit her job; she had a very good reason.
Cô ấy không hề mất trí khi quyết định bỏ việc; cô ấy có một lý do rất chính đáng.
Nghi vấn
Are you out of your mind? You can't just walk out in the middle of the meeting!
Bạn có bị điên không? Bạn không thể cứ thế bỏ đi giữa cuộc họp!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out of one's mind".

Cách diễn đạt cường điệu hóa

Trong văn hóa phương Tây, 'out of one's mind' thường được dùng như một cách nói cường điệu (hyperbole) để nhấn mạnh sự bất thường hoặc cường độ cảm xúc. Nó không nhất thiết ám chỉ một tình trạng bệnh lý tâm thần thực sự, mà thường là cách nói thông tục để diễn tả sự ngạc nhiên, tức giận, lo lắng tột độ, hoặc ý tưởng quá điên rồ.

Mối liên hệ với sức khỏe tâm thần

Mặc dù thường được dùng một cách thông tục, cụm từ này vẫn có nguồn gốc từ ý niệm về sự mất đi khả năng kiểm soát tâm trí. Trong lịch sử, các trạng thái 'mất trí' được nhìn nhận khác nhau. Ngày nay, việc sử dụng cụm từ này trong giao tiếp hàng ngày vẫn phản ánh một phần cách xã hội nhận thức về ranh giới giữa sự tỉnh táo và các trạng thái tinh thần khác.