(Top Banner Ad)
lose one's mind
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

lose one's mind

UK: /ˌluːz wʌnz ˈmaɪnd/ • US: /ˌluːz wʌnz ˈmaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

phát điên mất trí mất kiểm soát hóa điên quẫn trí tẩu hỏa nhập ma
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become crazy or irrational; to lose one's sanity or self-control.

Vietnamese Meaning

Trở nên điên rồ, mất trí, mất kiểm soát; mất bình tĩnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's going to lose her mind if she doesn't get some sleep."

    "Cô ấy sẽ phát điên nếu không ngủ đủ giấc."

  • "The pressure of the job made him lose his mind."

    "Áp lực công việc khiến anh ấy mất trí."

  • "I thought I was going to lose my mind waiting for the results."

    "Tôi đã nghĩ mình sắp phát điên khi chờ đợi kết quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lose mất, đánh mất (cái gì đó)
Noun loss sự mất mát
Adjective lost bị mất, lạc lối
Noun mind tâm trí, trí óc
Adjective mindful lưu tâm, chú ý
Adjective mindless ngu ngốc, vô tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
lose
English
mind

Nguồn gốc của 'lose one's mind'

Cụm từ 'lose one's mind' xuất hiện từ lâu đời trong tiếng Anh, ám chỉ trạng thái mất kiểm soát về tinh thần hoặc trở nên điên loạn. Nó phản ánh một quan niệm cổ xưa rằng tâm trí là một thứ gì đó có thể bị 'mất' nếu không được kiểm soát cẩn thận. Tương tự như việc đánh mất đồ vật, việc 'mất trí' được coi là một điều tồi tệ và đáng sợ.

Usage Note

Thành ngữ này thường được dùng để diễn tả trạng thái mất kiểm soát do áp lực, căng thẳng, sợ hãi hoặc tức giận. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với các biểu hiện cảm xúc thông thường. So với 'go crazy' thì 'lose one's mind' có thể ám chỉ mức độ mất kiểm soát cao hơn, thậm chí là có những hành vi không thể giải thích một cách hợp lý. 'Go mad' là một thành ngữ tương tự, nhưng ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, trừ khi mang tính văn chương hoặc trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lose one's mind
  • completely completely lose one's mind
    (hoàn toàn mất trí)
  • nearly nearly lose one's mind
    (gần như phát điên)
Verb + lose one's mind
  • make make someone lose their mind
    (khiến ai đó phát điên)
  • drive drive someone to lose their mind
    (dồn ai đó đến mức phát điên)

Idioms

  • lose your mind

    phát điên, mất trí

    "He's going to lose his mind when he finds out."

    (Anh ấy sẽ phát điên khi biết chuyện này.)

  • out of your mind

    mất trí, điên rồ

    "You must be out of your mind to do that!"

    (Bạn hẳn là mất trí rồi mới làm vậy!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lose one's mind

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Trở nên điên rồ, mất trí, mất kiểm soát; mất bình tĩnh.

"She's going to lose her mind if she doesn't get some sleep."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose one's mind".

Quan niệm về sự mất trí

Trong văn hóa phương Tây, 'mất trí' thường được coi là một điều tiêu cực, gắn liền với bệnh tâm thần và sự mất kiểm soát. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nó cũng có thể được sử dụng một cách cường điệu để diễn tả sự phấn khích hoặc ngạc nhiên tột độ.