(Top Banner Ad)
Beside oneself
B2
Idiom B2 Tâm lý học, Cảm xúc

Beside oneself

UK: /bɪˈsaɪd wʌnˈsɛlf/ • US: /bɪˈsaɪd wʌnˈsɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

mất kiểm soát phát điên không còn là chính mình hết hồn hết vía tột độ (vui mừng, đau khổ...)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely agitated or excited; overwhelmed by emotion.

Vietnamese Meaning

Vô cùng kích động, mất bình tĩnh, không kiểm soát được (do một cảm xúc mạnh mẽ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was beside herself with worry when her son didn't come home."

    "Cô ấy đã phát điên vì lo lắng khi con trai cô ấy không về nhà."

  • "He was beside himself with joy at the news."

    "Anh ấy đã vô cùng vui mừng khi nghe tin."

  • "The parents were beside themselves with grief after the accident."

    "Cha mẹ đã đau khổ tột cùng sau vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Preposition beside bên cạnh, kế bên
Noun side bên, phía, mặt
Verb to side (with sb) về phe (ai đó)
Adjective/Adverb sideways sang một bên, theo chiều ngang
Pronoun oneself chính mình, tự mình (đại từ phản thân)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
be sīdan ('by the side of')
Middle English
beside
16th Century English
beside oneself (idiomatic phrase)

Linh hồn lìa khỏi xác?

Nguồn gốc của cụm từ này đến từ một ý niệm rất hình ảnh: một cảm xúc (như giận dữ, vui sướng, hoặc đau buồn) mạnh mẽ đến mức khiến cho tâm trí hoặc linh hồn của bạn dường như bước ra khỏi cơ thể và đứng 'bên cạnh' chính bạn. Bạn mất kiểm soát vì cảm xúc đã chiếm trọn lấy con người bạn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả trạng thái cảm xúc mạnh mẽ đến mức người đó không còn hành xử bình thường. Nó có thể biểu thị sự vui mừng tột độ, tức giận, lo lắng hoặc sợ hãi. Cần lưu ý rằng 'oneself' cần được thay thế bằng đại từ phản thân phù hợp (myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, yourselves, themselves) tùy thuộc vào chủ ngữ.

Prepositions

with

Giới từ 'with' có thể được sử dụng để chỉ ra nguyên nhân gây ra trạng thái cảm xúc. Ví dụ: 'Beside oneself with grief' (Mất kiểm soát vì đau buồn).

Collocations (Từ đi kèm)

Be + beside oneself + with + [Emotion]
  • grief was beside herself with grief.
    (cô ấy đau buồn khôn xiết.)
  • joy was beside himself with joy.
    (anh ấy vui sướng ngây ngất.)
  • rage were beside themselves with rage.
    (họ đã giận điên lên.)
  • worry was beside myself with worry.
    (tôi đã lo sốt vó.)
  • excitement was beside herself with excitement.
    (cô ấy phấn khích tột độ.)

Idioms

  • be beside oneself with joy/excitement

    Vui sướng, phấn khích tột độ đến mức không kiểm soát được; mừng quýnh lên.

    "When she heard the good news, she was beside herself with joy."

    (Khi nghe được tin tốt, cô ấy đã mừng quýnh cả lên.)

  • be beside oneself with grief/rage/worry

    Đau buồn, giận dữ hoặc lo lắng đến mức mất kiểm soát, không còn là chính mình.

    "He was beside himself with rage when he discovered his car had been stolen."

    (Anh ấy đã giận sôi lên khi phát hiện chiếc xe của mình đã bị đánh cắp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Beside oneself

Idiom
Lật mặt

Vô cùng kích động, mất bình tĩnh, không kiểm soát được (do một cảm xúc mạnh mẽ).

"She was beside herself with worry when her son didn't come home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had won the lottery, she would have been beside herself with joy.
Nếu cô ấy đã trúng số, cô ấy đã phát điên vì vui sướng.
Phủ định
If he hadn't found his lost dog, he wouldn't have been beside himself with worry.
Nếu anh ấy đã không tìm thấy con chó bị lạc của mình, anh ấy đã không phát điên vì lo lắng.
Nghi vấn
Would she have been beside herself with excitement if she had received the acceptance letter?
Liệu cô ấy có phát điên vì phấn khích nếu cô ấy đã nhận được thư chấp nhận không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to be beside herself with joy when she hears the news.
Cô ấy sắp phát điên vì vui sướng khi nghe tin này.
Phủ định
He is not going to be beside himself with worry, even if the flight is delayed.
Anh ấy sẽ không phát điên vì lo lắng, ngay cả khi chuyến bay bị trì hoãn.
Nghi vấn
Are they going to be beside themselves with excitement when they see the surprise party?
Liệu họ có phát cuồng vì phấn khích khi thấy bữa tiệc bất ngờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Beside oneself".

Tâm trí và Thể xác: Một sự chia tách

Cụm từ này phản ánh một quan niệm phổ biến trong văn hóa phương Tây về sự tách biệt giữa tâm trí (mind) và cơ thể (body). Nó tạo ra hình ảnh rằng cảm xúc là một lực mạnh đến nỗi có thể đẩy 'cái tôi' tinh thần ra khỏi 'cái tôi' thể xác, cho thấy trạng thái mất kiểm soát hoàn toàn.

Sự Bộc lộ Cảm xúc Chân thật

Trong văn học và phim ảnh phương Tây, một nhân vật 'beside oneself' thường được dùng để khắc họa đỉnh điểm của cảm xúc. Đây không bị xem là một sự yếu đuối, mà là một khoảnh khắc của sự chân thật và tính người sâu sắc, khi cảm xúc mãnh liệt vượt qua mọi lý trí.