Beside oneself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely agitated or excited; overwhelmed by emotion.
Vietnamese Meaning
Vô cùng kích động, mất bình tĩnh, không kiểm soát được (do một cảm xúc mạnh mẽ).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was beside herself with worry when her son didn't come home."
"Cô ấy đã phát điên vì lo lắng khi con trai cô ấy không về nhà."
-
"He was beside himself with joy at the news."
"Anh ấy đã vô cùng vui mừng khi nghe tin."
-
"The parents were beside themselves with grief after the accident."
"Cha mẹ đã đau khổ tột cùng sau vụ tai nạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả trạng thái cảm xúc mạnh mẽ đến mức người đó không còn hành xử bình thường. Nó có thể biểu thị sự vui mừng tột độ, tức giận, lo lắng hoặc sợ hãi. Cần lưu ý rằng 'oneself' cần được thay thế bằng đại từ phản thân phù hợp (myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, yourselves, themselves) tùy thuộc vào chủ ngữ.
Prepositions
Giới từ 'with' có thể được sử dụng để chỉ ra nguyên nhân gây ra trạng thái cảm xúc. Ví dụ: 'Beside oneself with grief' (Mất kiểm soát vì đau buồn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
grief was beside herself with grief. (cô ấy đau buồn khôn xiết.)
-
joy was beside himself with joy. (anh ấy vui sướng ngây ngất.)
-
rage were beside themselves with rage. (họ đã giận điên lên.)
-
worry was beside myself with worry. (tôi đã lo sốt vó.)
-
excitement was beside herself with excitement. (cô ấy phấn khích tột độ.)
Idioms
-
be beside oneself with joy/excitement
Vui sướng, phấn khích tột độ đến mức không kiểm soát được; mừng quýnh lên.
"When she heard the good news, she was beside herself with joy."
(Khi nghe được tin tốt, cô ấy đã mừng quýnh cả lên.)
-
be beside oneself with grief/rage/worry
Đau buồn, giận dữ hoặc lo lắng đến mức mất kiểm soát, không còn là chính mình.
"He was beside himself with rage when he discovered his car had been stolen."
(Anh ấy đã giận sôi lên khi phát hiện chiếc xe của mình đã bị đánh cắp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Beside oneself
IdiomVô cùng kích động, mất bình tĩnh, không kiểm soát được (do một cảm xúc mạnh mẽ).
"She was beside herself with worry when her son didn't come home."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had won the lottery, she would have been beside herself with joy. |
Nếu cô ấy đã trúng số, cô ấy đã phát điên vì vui sướng. |
| Phủ định | If he hadn't found his lost dog, he wouldn't have been beside himself with worry. |
Nếu anh ấy đã không tìm thấy con chó bị lạc của mình, anh ấy đã không phát điên vì lo lắng. |
| Nghi vấn | Would she have been beside herself with excitement if she had received the acceptance letter? |
Liệu cô ấy có phát điên vì phấn khích nếu cô ấy đã nhận được thư chấp nhận không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to be beside herself with joy when she hears the news. |
Cô ấy sắp phát điên vì vui sướng khi nghe tin này. |
| Phủ định | He is not going to be beside himself with worry, even if the flight is delayed. |
Anh ấy sẽ không phát điên vì lo lắng, ngay cả khi chuyến bay bị trì hoãn. |
| Nghi vấn | Are they going to be beside themselves with excitement when they see the surprise party? |
Liệu họ có phát cuồng vì phấn khích khi thấy bữa tiệc bất ngờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Beside oneself".
