outsmarted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'outsmart': to defeat or gain an advantage over (someone) by being more intelligent or clever.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'outsmart': đánh bại hoặc giành lợi thế trước (ai đó) bằng cách thông minh hoặc khéo léo hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The con artist outsmarted the wealthy investor by selling him fake artwork."
"Kẻ lừa đảo đã qua mặt nhà đầu tư giàu có bằng cách bán cho ông ta những tác phẩm nghệ thuật giả."
-
"The experienced player outsmarted his opponent with a clever move."
"Người chơi giàu kinh nghiệm đã đánh bại đối thủ bằng một nước đi thông minh."
-
"She outsmarted the security system by using a fake ID."
"Cô ấy đã qua mặt hệ thống an ninh bằng cách sử dụng một chứng minh thư giả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | outsmart | Vượt mặt, đánh lừa (bằng trí thông minh hoặc mưu mẹo) |
| Noun | outsmarting | Hành động vượt mặt, sự đánh lừa (bằng trí thông minh) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'outsmart' mang ý nghĩa sử dụng trí thông minh và mưu mẹo để vượt trội hơn người khác, thường trong một tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh việc khéo léo hơn là sức mạnh thể chất. Thường dùng trong các tình huống cạnh tranh hoặc khi muốn tránh bị lợi dụng. Khác với 'defeat' (đánh bại) chỉ đơn thuần là giành chiến thắng, 'outsmart' ngụ ý cách chiến thắng đó là do sự thông minh.
Prepositions
'outsmart someone in something' có nghĩa là đánh bại ai đó trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: outsmart someone in a negotiation. 'outsmart someone at something' cũng tương tự, ví dụ: outsmart someone at chess.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily outsmarted (dễ dàng bị qua mặt/đánh lừa)
-
cleverly cleverly outsmarted (bị qua mặt/đánh lừa một cách khéo léo)
-
completely completely outsmarted (hoàn toàn bị qua mặt/đánh bại (về trí tuệ))
-
was was outsmarted by (đã bị... qua mặt/đánh lừa bởi)
-
got got outsmarted by (đã bị... qua mặt/đánh lừa bởi (thường dùng trong văn nói))
Idioms
-
outsmart oneself
Tự làm hại mình vì quá thông minh, quá láu cá hoặc phức tạp hóa vấn đề
"He tried to trick everyone, but in the end, he outsmarted himself."
(Anh ta cố gắng lừa mọi người, nhưng cuối cùng, anh ta tự làm hại mình.)
-
be outsmarted
Bị ai đó qua mặt/đánh lừa bằng trí thông minh hoặc mưu mẹo
"The inexperienced player was easily outsmarted by his seasoned opponent."
(Người chơi thiếu kinh nghiệm đã dễ dàng bị đối thủ lão luyện qua mặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
outsmarted
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'outsmart': đánh bại hoặc giành lợi thế trước (ai đó) bằng cách thông minh hoặc khéo léo hơn.
"The con artist outsmarted the wealthy investor by selling him fake artwork."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' plan to outsmart the teacher worked perfectly. |
Kế hoạch của các học sinh để đánh bại giáo viên đã hoạt động một cách hoàn hảo. |
| Phủ định | The foxes' attempt to outsmart the farmer wasn't successful. |
Nỗ lực của những con cáo để đánh bại người nông dân đã không thành công. |
| Nghi vấn | Was the player's trick to outsmart his opponent effective? |
Liệu mánh khóe của người chơi để đánh bại đối thủ của anh ấy có hiệu quả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outsmarted".
