(Top Banner Ad)
outsmarted
B2
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B2 Tổng quát

outsmarted

UK: /ˌaʊtˈsmɑːtɪd/ • US: /ˌaʊtˈsmɑːrtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

qua mặt khôn ngoan hơn lừa được vượt mặt cao tay hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'outsmart': to defeat or gain an advantage over (someone) by being more intelligent or clever.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'outsmart': đánh bại hoặc giành lợi thế trước (ai đó) bằng cách thông minh hoặc khéo léo hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The con artist outsmarted the wealthy investor by selling him fake artwork."

    "Kẻ lừa đảo đã qua mặt nhà đầu tư giàu có bằng cách bán cho ông ta những tác phẩm nghệ thuật giả."

  • "The experienced player outsmarted his opponent with a clever move."

    "Người chơi giàu kinh nghiệm đã đánh bại đối thủ bằng một nước đi thông minh."

  • "She outsmarted the security system by using a fake ID."

    "Cô ấy đã qua mặt hệ thống an ninh bằng cách sử dụng một chứng minh thư giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb outsmart Vượt mặt, đánh lừa (bằng trí thông minh hoặc mưu mẹo)
Noun outsmarting Hành động vượt mặt, sự đánh lừa (bằng trí thông minh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt-
Old English
smeart
Modern English
outsmart
Modern English
outsmarted

Nguồn gốc của 'Outsmarted'

Từ 'outsmarted' là dạng quá khứ của động từ 'outsmart'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'out-' (nghĩa là 'vượt trội hơn', 'làm tốt hơn') và tính từ 'smart' (nghĩa là 'thông minh', 'nhanh trí'). Khi ghép lại, 'outsmart' có nghĩa đen là 'thông minh hơn ai đó', ngụ ý rằng bạn đã đánh bại hoặc vượt qua họ bằng trí thông minh, mưu mẹo, hoặc chiến lược tốt hơn.

Usage Note

Từ 'outsmart' mang ý nghĩa sử dụng trí thông minh và mưu mẹo để vượt trội hơn người khác, thường trong một tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh việc khéo léo hơn là sức mạnh thể chất. Thường dùng trong các tình huống cạnh tranh hoặc khi muốn tránh bị lợi dụng. Khác với 'defeat' (đánh bại) chỉ đơn thuần là giành chiến thắng, 'outsmart' ngụ ý cách chiến thắng đó là do sự thông minh.

Prepositions

in at

'outsmart someone in something' có nghĩa là đánh bại ai đó trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: outsmart someone in a negotiation. 'outsmart someone at something' cũng tương tự, ví dụ: outsmart someone at chess.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + outsmarted
  • easily easily outsmarted
    (dễ dàng bị qua mặt/đánh lừa)
  • cleverly cleverly outsmarted
    (bị qua mặt/đánh lừa một cách khéo léo)
  • completely completely outsmarted
    (hoàn toàn bị qua mặt/đánh bại (về trí tuệ))
Verb + outsmarted (passive)
  • was was outsmarted by
    (đã bị... qua mặt/đánh lừa bởi)
  • got got outsmarted by
    (đã bị... qua mặt/đánh lừa bởi (thường dùng trong văn nói))

Idioms

  • outsmart oneself

    Tự làm hại mình vì quá thông minh, quá láu cá hoặc phức tạp hóa vấn đề

    "He tried to trick everyone, but in the end, he outsmarted himself."

    (Anh ta cố gắng lừa mọi người, nhưng cuối cùng, anh ta tự làm hại mình.)

  • be outsmarted

    Bị ai đó qua mặt/đánh lừa bằng trí thông minh hoặc mưu mẹo

    "The inexperienced player was easily outsmarted by his seasoned opponent."

    (Người chơi thiếu kinh nghiệm đã dễ dàng bị đối thủ lão luyện qua mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outsmarted

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'outsmart': đánh bại hoặc giành lợi thế trước (ai đó) bằng cách thông minh hoặc khéo léo hơn.

"The con artist outsmarted the wealthy investor by selling him fake artwork."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' plan to outsmart the teacher worked perfectly.
Kế hoạch của các học sinh để đánh bại giáo viên đã hoạt động một cách hoàn hảo.
Phủ định
The foxes' attempt to outsmart the farmer wasn't successful.
Nỗ lực của những con cáo để đánh bại người nông dân đã không thành công.
Nghi vấn
Was the player's trick to outsmart his opponent effective?
Liệu mánh khóe của người chơi để đánh bại đối thủ của anh ấy có hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outsmarted".

Trò chơi trí tuệ và chiến lược

Trong nhiều lĩnh vực cạnh tranh ở phương Tây như thể thao, kinh doanh hay chính trị, khái niệm 'outsmarting' (vượt mặt bằng trí tuệ) đối thủ là vô cùng quan trọng. Nó không chỉ là về sức mạnh hay nguồn lực mà còn là khả năng đoán trước hành động, lập kế hoạch và sử dụng sự nhanh trí để giành lợi thế. Điều này thường được gọi là chơi 'mind games' (trò chơi trí tuệ).

Nhân vật lừa bịp trong truyện cổ tích

Văn hóa dân gian phương Tây (và toàn cầu) rất phong phú với những câu chuyện về các nhân vật 'trickster' (kẻ lừa bịp) như Cáo Reynard hay thần Hermes trong thần thoại Hy Lạp. Họ sử dụng trí thông minh và sự ranh mãnh của mình để đánh bại những kẻ thù mạnh hơn. Những câu chuyện này thường tôn vinh trí tuệ hơn là sức mạnh thể chất.