(Top Banner Ad)
outward appearance
B2
Noun B2 Tổng quát

outward appearance

UK: /ˈaʊtwəd əˈpɪərəns/ • US: /ˈaʊtwərd əˈpɪrəns/

Nghĩa tiếng Việt

vẻ bề ngoài diện mạo bên ngoài ngoại hình hình thức bên ngoài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The way someone or something looks to other people.

Vietnamese Meaning

Vẻ bề ngoài, diện mạo bên ngoài, cách một người hoặc vật trông như thế nào đối với người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His outward appearance was neat and tidy."

    "Vẻ bề ngoài của anh ấy gọn gàng và ngăn nắp."

  • "You shouldn't judge people by their outward appearance."

    "Bạn không nên đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài."

  • "The company tries to maintain a professional outward appearance."

    "Công ty cố gắng duy trì một vẻ bề ngoài chuyên nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb appear xuất hiện, có vẻ như
Noun appearance sự xuất hiện, vẻ bề ngoài
Adjective apparent rõ ràng, hiển nhiên
Adverb apparently có vẻ như, hình như
Verb disappear biến mất
Adjective outward bên ngoài, hướng ra ngoài
Adverb outwardly bề ngoài, công khai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
appārentia
Old French
apareance
Middle English
apparence
English
appearance

Nguồn gốc 'outward'

Từ 'outward' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ūtweard', kết hợp 'ūt' (nghĩa là 'ra ngoài') và '-weard' (nghĩa là 'hướng về'). Nó mô tả một cái gì đó được định hướng hoặc đối mặt với bên ngoài, không phải bên trong.

Nguồn gốc 'appearance'

Từ 'appearance' xuất phát từ tiếng Latin 'appārentia' (từ động từ 'appārēre' - 'xuất hiện, có thể nhìn thấy'), qua tiếng Pháp cổ 'apareance'. Ban đầu, nó có nghĩa là hành động xuất hiện, sau đó phát triển nghĩa là cách một cái gì đó trông như thế nào.

Sự kết hợp 'outward appearance'

Khi hai từ này kết hợp, 'outward appearance' nhấn mạnh 'vẻ bề ngoài' – những gì có thể nhìn thấy từ bên ngoài, thường là cách một người hoặc vật thể trình bày bản thân, đôi khi có thể khác với bản chất bên trong hoặc sự thật.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến ấn tượng thị giác ban đầu mà người khác nhận được. Nó có thể đề cập đến cả vẻ đẹp tự nhiên lẫn cách ăn mặc, trang điểm, và các yếu tố khác góp phần tạo nên diện mạo.

Prepositions

by

`By outward appearance` có nghĩa là dựa vào vẻ bề ngoài để đánh giá hoặc đưa ra kết luận. Ví dụ: `Judging by outward appearance, he seems successful.` (Dựa vào vẻ bề ngoài, anh ta có vẻ thành công.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outward appearance
  • deceptive deceptive outward appearance
    (vẻ bề ngoài lừa dối)
  • misleading misleading outward appearance
    (vẻ bề ngoài gây hiểu lầm)
  • respectable respectable outward appearance
    (vẻ bề ngoài đáng kính)
  • shabby shabby outward appearance
    (vẻ bề ngoài tồi tàn)
  • modest modest outward appearance
    (vẻ bề ngoài khiêm tốn)
Verb + outward appearance
  • maintain maintain an outward appearance
    (duy trì vẻ bề ngoài)
  • judge by judge by outward appearance
    (đánh giá qua vẻ bề ngoài)
  • improve improve one's outward appearance
    (cải thiện vẻ bề ngoài của ai đó)
  • put on put on an outward appearance
    (tạo ra/giả vờ vẻ bề ngoài)

Idioms

  • keep up appearances

    duy trì vẻ bề ngoài (thường để che giấu sự thật hoặc giữ thể diện)

    "Despite their financial difficulties, they tried to keep up appearances."

    (Mặc dù gặp khó khăn tài chính, họ vẫn cố gắng duy trì vẻ bề ngoài.)

  • put on an outward appearance of (something)

    giả vờ một vẻ bề ngoài của (điều gì đó); tỏ ra là (người nào đó/cảm xúc nào đó) trước mặt người khác

    "She put on an outward appearance of calm, even though she was very nervous."

    (Cô ấy giả vờ vẻ bề ngoài điềm tĩnh, mặc dù cô ấy rất lo lắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outward appearance

Noun
Lật mặt

Vẻ bề ngoài, diện mạo bên ngoài, cách một người hoặc vật trông như thế nào đối với người khác.

"His outward appearance was neat and tidy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outward appearance".

Ấn tượng đầu tiên

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'outward appearance' đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc tạo ra 'first impressions' (ấn tượng đầu tiên). Người ta thường cho rằng cách bạn ăn mặc và chăm sóc bản thân có thể ảnh hưởng lớn đến cách người khác nhìn nhận và đối xử với bạn trong các tình huống xã hội và công việc.

Bề ngoài và bản chất

Có một khái niệm văn hóa phổ biến là 'don't judge a book by its cover' (đừng đánh giá con người hay sự vật qua vẻ bề ngoài). Điều này nhấn mạnh rằng vẻ bề ngoài (outward appearance) có thể đánh lừa và không phản ánh đúng bản chất, giá trị hay phẩm chất bên trong của một người hay một thứ gì đó.