outward appearance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The way someone or something looks to other people.
Vietnamese Meaning
Vẻ bề ngoài, diện mạo bên ngoài, cách một người hoặc vật trông như thế nào đối với người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His outward appearance was neat and tidy."
"Vẻ bề ngoài của anh ấy gọn gàng và ngăn nắp."
-
"You shouldn't judge people by their outward appearance."
"Bạn không nên đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài."
-
"The company tries to maintain a professional outward appearance."
"Công ty cố gắng duy trì một vẻ bề ngoài chuyên nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | appear | xuất hiện, có vẻ như |
| Noun | appearance | sự xuất hiện, vẻ bề ngoài |
| Adjective | apparent | rõ ràng, hiển nhiên |
| Adverb | apparently | có vẻ như, hình như |
| Verb | disappear | biến mất |
| Adjective | outward | bên ngoài, hướng ra ngoài |
| Adverb | outwardly | bề ngoài, công khai |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến ấn tượng thị giác ban đầu mà người khác nhận được. Nó có thể đề cập đến cả vẻ đẹp tự nhiên lẫn cách ăn mặc, trang điểm, và các yếu tố khác góp phần tạo nên diện mạo.
Prepositions
`By outward appearance` có nghĩa là dựa vào vẻ bề ngoài để đánh giá hoặc đưa ra kết luận. Ví dụ: `Judging by outward appearance, he seems successful.` (Dựa vào vẻ bề ngoài, anh ta có vẻ thành công.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deceptive deceptive outward appearance (vẻ bề ngoài lừa dối)
-
misleading misleading outward appearance (vẻ bề ngoài gây hiểu lầm)
-
respectable respectable outward appearance (vẻ bề ngoài đáng kính)
-
shabby shabby outward appearance (vẻ bề ngoài tồi tàn)
-
modest modest outward appearance (vẻ bề ngoài khiêm tốn)
-
maintain maintain an outward appearance (duy trì vẻ bề ngoài)
-
judge by judge by outward appearance (đánh giá qua vẻ bề ngoài)
-
improve improve one's outward appearance (cải thiện vẻ bề ngoài của ai đó)
-
put on put on an outward appearance (tạo ra/giả vờ vẻ bề ngoài)
Idioms
-
keep up appearances
duy trì vẻ bề ngoài (thường để che giấu sự thật hoặc giữ thể diện)
"Despite their financial difficulties, they tried to keep up appearances."
(Mặc dù gặp khó khăn tài chính, họ vẫn cố gắng duy trì vẻ bề ngoài.)
-
put on an outward appearance of (something)
giả vờ một vẻ bề ngoài của (điều gì đó); tỏ ra là (người nào đó/cảm xúc nào đó) trước mặt người khác
"She put on an outward appearance of calm, even though she was very nervous."
(Cô ấy giả vờ vẻ bề ngoài điềm tĩnh, mặc dù cô ấy rất lo lắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
outward appearance
NounVẻ bề ngoài, diện mạo bên ngoài, cách một người hoặc vật trông như thế nào đối với người khác.
"His outward appearance was neat and tidy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outward appearance".
