(Top Banner Ad)
overlook opportunities
B2
Động từ (Verb) B2 Kinh doanh, Sự nghiệp

overlook opportunities

UK: /ˌəʊvəˈlʊk/ • US: /ˌoʊvərˈlʊk/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ lỡ cơ hội không tận dụng cơ hội bỏ qua các cơ hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail to notice or consider something.

Vietnamese Meaning

Bỏ qua, không nhận thấy, không chú ý đến điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many companies overlook opportunities to improve their customer service."

    "Nhiều công ty bỏ qua những cơ hội để cải thiện dịch vụ khách hàng của họ."

  • "Don't overlook the opportunities this new job offers."

    "Đừng bỏ qua những cơ hội mà công việc mới này mang lại."

  • "She overlooked many opportunities because she was afraid of failure."

    "Cô ấy đã bỏ qua nhiều cơ hội vì sợ thất bại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overlook bỏ qua, bỏ sót, không chú ý đến
Noun oversight sự bỏ sót, lỗi vô ý; sự giám sát
Noun opportunity cơ hội, thời cơ
Adjective opportune thích hợp, đúng lúc
Noun opportunist người cơ hội (thường mang hàm ý tiêu cực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Sự nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ubar-
Old English
ofer-
Old English
lōcian
Old English
oferlōcian
Middle English
overlook
Latin
opportunitas
Old French
opportunité
Middle English
opportunite

Nguồn gốc của 'Overlook'

Từ 'overlook' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'oferlōcian', ghép giữa tiền tố 'ofer-' (có nghĩa 'trên', 'qua') và động từ 'lōcian' (có nghĩa 'nhìn'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'nhìn từ trên xuống' hoặc 'quan sát kỹ lưỡng', nhưng dần phát triển thêm nghĩa 'không để ý', 'bỏ qua' hoặc 'dung thứ'. Trong cụm 'overlook opportunities', nó mang nghĩa 'không nhận ra' hoặc 'bỏ lỡ cơ hội'.

Nguồn gốc của 'Opportunity'

Từ 'opportunity' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'opportunitas', có nghĩa là 'sự thuận lợi', 'thời điểm thích hợp'. Nó xuất phát từ cụm 'ob portum veniens', mô tả một con thuyền 'đến gần bến cảng', ngụ ý một luồng gió thuận lợi giúp thuyền cập bến dễ dàng. Vì vậy, 'opportunity' mang ý nghĩa 'thời cơ thuận lợi' hoặc 'cơ hội tốt'.

Usage Note

Động từ "overlook" trong ngữ cảnh này mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thiếu sót hoặc sơ suất trong việc nhận biết và tận dụng các cơ hội. Nó khác với "miss" (bỏ lỡ) ở chỗ "overlook" thường ám chỉ sự không nhận thức được cơ hội ngay từ đầu, trong khi "miss" có thể chỉ việc nhận ra cơ hội nhưng không kịp nắm bắt. Ví dụ, "overlook a detail" (bỏ qua một chi tiết) nghĩa là không nhận ra chi tiết đó quan trọng, còn "miss a train" (lỡ chuyến tàu) nghĩa là biết có chuyến tàu nhưng đến muộn.

Prepositions

at in

"Overlook at" và "overlook in" ít được sử dụng. "Overlook" thường đi trực tiếp với tân ngữ (ví dụ: overlook opportunities).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'overlook'
  • easily easily overlook opportunities
    (dễ dàng bỏ lỡ các cơ hội)
  • often often overlook opportunities
    (thường xuyên bỏ lỡ các cơ hội)
  • inadvertently inadvertently overlook opportunities
    (vô tình bỏ lỡ các cơ hội)
Verbs preceding 'overlook'
  • tend to tend to overlook opportunities
    (có xu hướng bỏ lỡ các cơ hội)
  • risk risk overlooking opportunities
    (có nguy cơ bỏ lỡ các cơ hội)
  • be likely to be likely to overlook opportunities
    (có khả năng bỏ lỡ các cơ hội)

Idioms

  • It's easy to overlook opportunities.

    Rất dễ để bỏ qua hoặc bỏ lỡ các cơ hội. (Một cách nói phổ biến về sự dễ bị lơ là trước các cơ hội tiềm năng.)

    "In a fast-paced environment, it's easy to overlook opportunities if you're not paying attention."

    (Trong một môi trường có nhịp độ nhanh, rất dễ bỏ lỡ các cơ hội nếu bạn không chú ý.)

  • Don't overlook opportunities.

    Đừng bỏ qua hoặc bỏ lỡ các cơ hội. (Một lời khuyên trực tiếp, khuyến khích sự tỉnh táo và chủ động.)

    "My mentor always told me, 'Don't overlook opportunities for learning and growth.'"

    (Người cố vấn của tôi luôn nói với tôi: 'Đừng bỏ lỡ các cơ hội để học hỏi và phát triển.')

  • A common mistake is to overlook opportunities.

    Một sai lầm phổ biến là bỏ qua hoặc bỏ lỡ các cơ hội. (Nhấn mạnh việc thiếu chủ động là một lỗi thường gặp.)

    "When starting a business, a common mistake is to overlook opportunities in niche markets."

    (Khi khởi nghiệp, một sai lầm phổ biến là bỏ lỡ các cơ hội trong các thị trường ngách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overlook opportunities

Động từ (Verb)
Lật mặt

Bỏ qua, không nhận thấy, không chú ý đến điều gì đó.

"Many companies overlook opportunities to improve their customer service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had overlooked many opportunities in the past because of her shyness.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã bỏ lỡ nhiều cơ hội trong quá khứ vì sự nhút nhát của mình.
Phủ định
He told me that he didn't want to overlook any opportunities to improve his career.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn bỏ lỡ bất kỳ cơ hội nào để cải thiện sự nghiệp của mình.
Nghi vấn
She asked me if I thought she had overlooked any opportunities during the project.
Cô ấy hỏi tôi liệu tôi có nghĩ rằng cô ấy đã bỏ lỡ bất kỳ cơ hội nào trong dự án hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overlook opportunities".

Carpe Diem (Nắm bắt khoảnh khắc)

Khái niệm 'Carpe Diem' từ tiếng Latin, có nghĩa là 'Hãy nắm bắt ngày hôm nay' hay 'Nắm bắt khoảnh khắc', là một triết lý sống phổ biến ở phương Tây. Nó khuyến khích con người tận dụng mọi cơ hội và sống trọn vẹn mỗi ngày, thay vì 'overlook opportunities' (bỏ lỡ cơ hội) do sự trì hoãn hoặc thiếu quyết đoán. Triết lý này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chủ động hành động và không để lỡ những điều tốt đẹp có thể xảy ra.

FOMO (Nỗi sợ bỏ lỡ)

FOMO (Fear of Missing Out - Nỗi sợ bỏ lỡ) là một hiện tượng tâm lý xã hội hiện đại, đặc biệt phổ biến trong kỷ nguyên mạng xã hội. Nó mô tả sự lo lắng hoặc sợ hãi khi nhận thấy người khác đang có những trải nghiệm thú vị hoặc có được thành công mà mình không có. FOMO trực tiếp đối lập với việc 'overlook opportunities', vì nó thể hiện sự nhạy cảm thái quá đối với việc có thể bỏ lỡ bất kỳ cơ hội, trải nghiệm hay thông tin nào, dù là nhỏ nhất.