overlook opportunities
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To fail to notice or consider something.
Vietnamese Meaning
Bỏ qua, không nhận thấy, không chú ý đến điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many companies overlook opportunities to improve their customer service."
"Nhiều công ty bỏ qua những cơ hội để cải thiện dịch vụ khách hàng của họ."
-
"Don't overlook the opportunities this new job offers."
"Đừng bỏ qua những cơ hội mà công việc mới này mang lại."
-
"She overlooked many opportunities because she was afraid of failure."
"Cô ấy đã bỏ qua nhiều cơ hội vì sợ thất bại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | overlook | bỏ qua, bỏ sót, không chú ý đến |
| Noun | oversight | sự bỏ sót, lỗi vô ý; sự giám sát |
| Noun | opportunity | cơ hội, thời cơ |
| Adjective | opportune | thích hợp, đúng lúc |
| Noun | opportunist | người cơ hội (thường mang hàm ý tiêu cực) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ "overlook" trong ngữ cảnh này mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thiếu sót hoặc sơ suất trong việc nhận biết và tận dụng các cơ hội. Nó khác với "miss" (bỏ lỡ) ở chỗ "overlook" thường ám chỉ sự không nhận thức được cơ hội ngay từ đầu, trong khi "miss" có thể chỉ việc nhận ra cơ hội nhưng không kịp nắm bắt. Ví dụ, "overlook a detail" (bỏ qua một chi tiết) nghĩa là không nhận ra chi tiết đó quan trọng, còn "miss a train" (lỡ chuyến tàu) nghĩa là biết có chuyến tàu nhưng đến muộn.
Prepositions
"Overlook at" và "overlook in" ít được sử dụng. "Overlook" thường đi trực tiếp với tân ngữ (ví dụ: overlook opportunities).
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily overlook opportunities (dễ dàng bỏ lỡ các cơ hội)
-
often often overlook opportunities (thường xuyên bỏ lỡ các cơ hội)
-
inadvertently inadvertently overlook opportunities (vô tình bỏ lỡ các cơ hội)
-
tend to tend to overlook opportunities (có xu hướng bỏ lỡ các cơ hội)
-
risk risk overlooking opportunities (có nguy cơ bỏ lỡ các cơ hội)
-
be likely to be likely to overlook opportunities (có khả năng bỏ lỡ các cơ hội)
Idioms
-
It's easy to overlook opportunities.
Rất dễ để bỏ qua hoặc bỏ lỡ các cơ hội. (Một cách nói phổ biến về sự dễ bị lơ là trước các cơ hội tiềm năng.)
"In a fast-paced environment, it's easy to overlook opportunities if you're not paying attention."
(Trong một môi trường có nhịp độ nhanh, rất dễ bỏ lỡ các cơ hội nếu bạn không chú ý.)
-
Don't overlook opportunities.
Đừng bỏ qua hoặc bỏ lỡ các cơ hội. (Một lời khuyên trực tiếp, khuyến khích sự tỉnh táo và chủ động.)
"My mentor always told me, 'Don't overlook opportunities for learning and growth.'"
(Người cố vấn của tôi luôn nói với tôi: 'Đừng bỏ lỡ các cơ hội để học hỏi và phát triển.')
-
A common mistake is to overlook opportunities.
Một sai lầm phổ biến là bỏ qua hoặc bỏ lỡ các cơ hội. (Nhấn mạnh việc thiếu chủ động là một lỗi thường gặp.)
"When starting a business, a common mistake is to overlook opportunities in niche markets."
(Khi khởi nghiệp, một sai lầm phổ biến là bỏ lỡ các cơ hội trong các thị trường ngách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overlook opportunities
Động từ (Verb)Bỏ qua, không nhận thấy, không chú ý đến điều gì đó.
"Many companies overlook opportunities to improve their customer service."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had overlooked many opportunities in the past because of her shyness. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã bỏ lỡ nhiều cơ hội trong quá khứ vì sự nhút nhát của mình. |
| Phủ định | He told me that he didn't want to overlook any opportunities to improve his career. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn bỏ lỡ bất kỳ cơ hội nào để cải thiện sự nghiệp của mình. |
| Nghi vấn | She asked me if I thought she had overlooked any opportunities during the project. |
Cô ấy hỏi tôi liệu tôi có nghĩ rằng cô ấy đã bỏ lỡ bất kỳ cơ hội nào trong dự án hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overlook opportunities".
