(Top Banner Ad)
own a house
A2
Động từ A2 Bất động sản, Kinh tế

own a house

UK: /əʊn/ • US: /oʊn/

Nghĩa tiếng Việt

sở hữu một căn nhà có một căn nhà
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have something as one's own; to possess.

Vietnamese Meaning

Sở hữu một cái gì đó; có quyền sở hữu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They own a house in the countryside."

    "Họ sở hữu một ngôi nhà ở vùng nông thôn."

  • "Many people dream of owning a house."

    "Nhiều người mơ ước sở hữu một ngôi nhà."

  • "Do you own or rent your apartment?"

    "Bạn sở hữu hay thuê căn hộ của bạn?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun owner chủ sở hữu
Noun ownership quyền sở hữu, sự sở hữu
Adjective owned được sở hữu
Noun homeowner chủ nhà
Noun housing nhà ở, khu nhà ở
Noun household hộ gia đình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂eh₁- (possess)
Proto-Germanic
*aiganą (to own)
Old English
āgan (to own, possess)
Middle English
owen (to own)
Modern English
own
Proto-Germanic
*hūsą (house)
Old English
hūs (house, dwelling)
Middle English
hous (house)
Modern English
house

Nguồn gốc 'Sở hữu nhà'

Cụm từ 'own a house' là sự kết hợp của hai từ có lịch sử lâu đời. 'Own' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ, mang ý nghĩa 'sở hữu' hoặc 'có được', và 'house' cũng có gốc từ tiếng Đức và Anh cổ, chỉ một nơi cư trú. Việc sở hữu một ngôi nhà đã luôn là biểu tượng của sự ổn định và an toàn qua nhiều thế kỷ.

Usage Note

Động từ 'own' chỉ sự sở hữu hợp pháp và đầy đủ. Nó khác với 'rent' (thuê) hoặc 'borrow' (mượn), những hành động chỉ liên quan đến việc sử dụng tạm thời. Khi nói đến 'own a house', nó ngụ ý quyền sở hữu nhà đầy đủ, bao gồm cả đất đai và công trình xây dựng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + own a house
  • proudly proudly own a house
    (tự hào sở hữu một ngôi nhà)
  • eventually eventually own a house
    (cuối cùng cũng sở hữu được một ngôi nhà)
  • legally legally own a house
    (sở hữu nhà một cách hợp pháp)
  • fully fully own a house
    (sở hữu hoàn toàn một ngôi nhà (không còn nợ))
Verb + own a house
  • afford to afford to own a house
    (đủ khả năng mua và sở hữu một ngôi nhà)
  • dream of dream of owning a house
    (mơ ước sở hữu một ngôi nhà)
  • manage to manage to own a house
    (xoay sở để sở hữu một ngôi nhà)
  • struggle to struggle to own a house
    (vật lộn để sở hữu một ngôi nhà)

Idioms

  • own something outright

    sở hữu hoàn toàn cái gì đó (không có nợ hoặc chung chủ)

    "After years of payments, they finally own their house outright."

    (Sau nhiều năm thanh toán, cuối cùng họ đã sở hữu ngôi nhà của mình một cách hoàn toàn.)

  • a place of one's own

    một nơi thuộc về riêng mình (thường là nhà hoặc căn hộ)

    "She always wanted a place of her own where she could feel truly independent."

    (Cô ấy luôn muốn có một nơi thuộc về riêng mình, nơi cô ấy có thể cảm thấy thực sự độc lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

own a house

Động từ
Lật mặt

Sở hữu một cái gì đó; có quyền sở hữu.

"They own a house in the countryside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I own a house.
Tôi sở hữu một ngôi nhà.
Phủ định
I do not own a house.
Tôi không sở hữu một ngôi nhà.
Nghi vấn
Do you own a house?
Bạn có sở hữu một ngôi nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "own a house".

Giấc mơ Mỹ (The American Dream)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, sở hữu một ngôi nhà thường được xem là một phần cốt lõi của 'Giấc mơ Mỹ' – biểu tượng của sự thành công, ổn định tài chính và quyền tự chủ. Đây là mục tiêu cuộc đời mà nhiều người mong muốn đạt được.

Biểu tượng của sự ổn định và đầu tư

Sở hữu nhà không chỉ mang lại nơi trú ẩn mà còn là một khoản đầu tư tài chính quan trọng. Nó thường được coi là tài sản có giá trị tăng dần theo thời gian và là nền tảng cho sự ổn định lâu dài của một gia đình, truyền lại cho thế hệ sau.