(Top Banner Ad)
packing paper
B1
Danh từ B1 Thương mại, Vận chuyển

packing paper

UK: /ˈpækɪŋ ˌpeɪpə(r)/ • US: /ˈpækɪŋ ˌpeɪpər/

Nghĩa tiếng Việt

giấy gói hàng giấy lót hàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Paper used for wrapping or cushioning items to protect them during moving or shipping.

Vietnamese Meaning

Giấy dùng để gói hoặc lót các vật phẩm để bảo vệ chúng trong quá trình di chuyển hoặc vận chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We used packing paper to protect the dishes during the move."

    "Chúng tôi đã sử dụng giấy gói hàng để bảo vệ bát đĩa trong quá trình chuyển nhà."

  • "She crumpled up some packing paper and used it as padding."

    "Cô ấy vo tròn một ít giấy gói hàng và dùng nó làm vật đệm."

  • "Don't forget to order some packing paper before you start packing."

    "Đừng quên đặt mua một ít giấy gói hàng trước khi bạn bắt đầu đóng gói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pack đóng gói, sắp xếp (vali, đồ đạc)
Noun pack gói hàng, ba lô, bầy (thú vật)
Noun package gói, kiện hàng, bưu kiện
Noun packaging bao bì, vật liệu đóng gói
Noun packer người đóng gói
Noun paper giấy, tài liệu
Noun paperwork công việc giấy tờ, thủ tục hành chính

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Vận chuyển

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*pakkō
Middle Dutch
pakken
Middle English
pakken
Ancient Greek
πάπυρος (papyros)
Latin
papyrus
Old French
papier
Middle English
paper
English
packing paper

Nguồn gốc của 'pack'

Từ 'pack' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Germanic cổ (như tiếng Hà Lan cổ 'pakken' hoặc tiếng Hạ Đức cổ 'pakken'), mang ý nghĩa 'đóng gói' hoặc 'tập hợp lại thành gói'.

Hành trình của 'paper'

Từ 'paper' (giấy) có một lịch sử dài, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'papyros', dùng để chỉ cây cói papyrus mà người Ai Cập cổ đại dùng để làm vật liệu viết. Từ đó, nó du nhập vào tiếng Latin, rồi tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh.

Sự kết hợp hoàn hảo

'Packing paper' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'packing' (dạng danh động từ của động từ 'pack' – đóng gói) và 'paper' (giấy). Nó mô tả chính xác chức năng của loại giấy này: dùng để đóng gói, bảo vệ đồ vật.

Usage Note

"Packing paper" thường là giấy dai, mỏng, và không có in ấn để tránh làm bẩn hoặc ảnh hưởng đến sản phẩm được đóng gói. Nó khác với giấy gói quà (gift wrap) thường có màu sắc và hoa văn, và khác với bìa carton (cardboard) có độ dày và cứng hơn. Thường được dùng để bọc các đồ dễ vỡ, lấp đầy khoảng trống trong hộp.

Prepositions

with

Ví dụ: Pack the glass *with* packing paper to protect it. (Gói chiếc cốc *bằng* giấy gói hàng để bảo vệ nó.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + packing paper
  • brown brown packing paper
    (giấy gói màu nâu)
  • thick thick packing paper
    (giấy gói dày)
  • recycled recycled packing paper
    (giấy gói tái chế)
  • protective protective packing paper
    (giấy gói bảo vệ)
Verb + packing paper
  • wrap wrap with packing paper
    (bọc bằng giấy gói)
  • tear tear packing paper
    (xé giấy gói)
  • buy buy packing paper
    (mua giấy gói)
  • use use packing paper
    (sử dụng giấy gói)

Idioms

  • a sheet of packing paper

    một tờ giấy gói (thường là một tờ rời)

    "I need a large sheet of packing paper to protect this painting."

    (Tôi cần một tờ giấy gói lớn để bảo vệ bức tranh này.)

  • a roll of packing paper

    một cuộn giấy gói (thường là cuộn lớn)

    "We bought a huge roll of packing paper for our move."

    (Chúng tôi đã mua một cuộn giấy gói khổng lồ để chuyển nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

packing paper

Danh từ
Lật mặt

Giấy dùng để gói hoặc lót các vật phẩm để bảo vệ chúng trong quá trình di chuyển hoặc vận chuyển.

"We used packing paper to protect the dishes during the move."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you pack fragile items, you use packing paper to protect them.
Nếu bạn đóng gói đồ dễ vỡ, bạn sử dụng giấy gói để bảo vệ chúng.
Phủ định
If the box is already full, you don't need packing paper.
Nếu hộp đã đầy, bạn không cần giấy gói.
Nghi vấn
If you run out of bubble wrap, do you use packing paper instead?
Nếu bạn hết giấy gói bong bóng, bạn có dùng giấy gói thay thế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "packing paper".

Người bạn đồng hành của những chuyến chuyển nhà

Giấy gói là một vật dụng không thể thiếu trong các gia đình phương Tây khi chuyển nhà hoặc gửi hàng. Nó được sử dụng để bọc và bảo vệ các đồ vật dễ vỡ như bát đĩa, ly tách, hoặc đồ trang trí, giúp chúng an toàn trong quá trình vận chuyển.

Tính đa năng và vẻ đẹp mộc mạc

Mặc dù chủ yếu dùng để bảo vệ, giấy gói màu nâu cũng được ưa chuộng cho các mục đích sáng tạo. Nó thường được dùng làm vật liệu thủ công, giấy vẽ cho trẻ em vì bề mặt rộng và giá thành rẻ, hoặc thậm chí được dùng để gói quà theo phong cách tối giản, thân thiện với môi trường.