(Top Banner Ad)
printed document
B1
noun phrase B1 General

printed document

Nghĩa tiếng Việt

tài liệu in văn bản in bản in
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A physical document that has been created through a printing process, such as a printer or printing press.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu vật lý được tạo ra thông qua quá trình in ấn, chẳng hạn như bằng máy in hoặc máy in công nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please submit the printed document to the records office."

    "Vui lòng nộp tài liệu đã in cho văn phòng hồ sơ."

  • "The lawyer requested a printed document as evidence."

    "Luật sư yêu cầu một tài liệu đã in làm bằng chứng."

  • "She prefers reading a printed document over reading on a screen."

    "Cô ấy thích đọc tài liệu đã in hơn là đọc trên màn hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun printer máy in; người in
Noun printout bản in ra từ máy tính
Noun printing sự in ấn; ngành in
Verb print in; xuất bản
Adjective printable có thể in được
Noun documentation việc lập tài liệu; tài liệu đi kèm
Verb document ghi chép lại; lập tài liệu
Adjective documented đã được ghi chép; có tài liệu chứng minh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
premere
Old French
preindre
Middle English
printen
Latin
docere
Latin
documentum
Old French
document
English
document
English
printed document

Nguồn gốc của 'Print'

Từ 'print' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'premere', nghĩa là 'ấn' hoặc 'ép'. Qua tiếng Pháp cổ 'preindre', nó trở thành 'printen' trong tiếng Anh Trung đại, ám chỉ hành động tạo ra dấu vết hoặc hình ảnh bằng cách ấn vật gì đó lên bề mặt. Sau đó, nó phát triển thành nghĩa in ấn như chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của 'Document'

Từ 'document' bắt nguồn từ tiếng Latin 'documentum', có nghĩa là 'bài học', 'ví dụ', hoặc 'bằng chứng'. Gốc từ 'docere' nghĩa là 'dạy dỗ'. Ban đầu, nó chỉ một tài liệu dùng để dạy hoặc cung cấp thông tin. Ngày nay, nó chỉ một văn bản ghi lại thông tin, có thể là chính thức hoặc không chính thức.

Usage Note

This phrase refers to tangible documents as opposed to digital or electronic ones. The emphasis is on the document existing in a physical form that can be held and read. The term is generally neutral, but context may sometimes imply issues of authentication or validation compared to their digital counterparts.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + printed document
  • official official printed document
    (tài liệu in chính thức)
  • legal legal printed document
    (tài liệu in có tính pháp lý)
  • confidential confidential printed document
    (tài liệu in mật)
  • original original printed document
    (tài liệu in gốc)
  • final final printed document
    (tài liệu in cuối cùng)
Verb + printed document
  • prepare prepare a printed document
    (chuẩn bị một tài liệu in)
  • read read a printed document
    (đọc một tài liệu in)
  • distribute distribute a printed document
    (phân phát một tài liệu in)
  • sign sign a printed document
    (ký vào một tài liệu in)
  • refer to refer to a printed document
    (tham khảo một tài liệu in)

Idioms

  • a legally binding printed document

    một tài liệu in có giá trị pháp lý ràng buộc

    "You must ensure that this is a legally binding printed document."

    (Bạn phải đảm bảo rằng đây là một tài liệu in có giá trị pháp lý ràng buộc.)

  • submit a printed document for approval

    nộp một tài liệu in để phê duyệt

    "Please submit a printed document for approval by Friday."

    (Vui lòng nộp tài liệu in để phê duyệt trước thứ Sáu.)

  • keep a printed document on file

    lưu giữ một tài liệu in trong hồ sơ

    "We always keep a printed document on file for audit purposes."

    (Chúng tôi luôn lưu giữ một tài liệu in trong hồ sơ cho mục đích kiểm toán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

printed document

noun phrase
Lật mặt

Một tài liệu vật lý được tạo ra thông qua quá trình in ấn, chẳng hạn như bằng máy in hoặc máy in công nghiệp.

"Please submit the printed document to the records office."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "printed document".

Cuộc Cách Mạng In Ấn Gutenberg

Sự phát minh ra máy in của Johannes Gutenberg vào thế kỷ 15 đã tạo ra một cuộc cách mạng văn hóa và xã hội to lớn. Nó giúp phổ biến kiến thức, giảm chi phí sách, và tăng khả năng tiếp cận thông tin cho công chúng. 'Tài liệu in' không chỉ là giấy tờ, mà còn là phương tiện truyền bá ý tưởng và thúc đẩy sự thay đổi.

Tầm Quan Trọng của Tài Liệu In trong Pháp Luật và Hành Chính

Trong nhiều thế kỷ, các tài liệu in là hình thức chính thức và đáng tin cậy nhất để ghi lại luật pháp, hợp đồng, và các quyết định hành chính quan trọng. Mặc dù công nghệ số đang phát triển, tài liệu in vẫn giữ vai trò thiết yếu trong việc cung cấp bằng chứng, xác nhận tính hợp pháp và lưu trữ lâu dài trong các lĩnh vực pháp luật, chính phủ và giáo dục.