parched grass
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Parched" means extremely dry, especially because of hot weather.
Vietnamese Meaning
"Parched" có nghĩa là cực kỳ khô, đặc biệt là do thời tiết nóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The parched earth cracked under the relentless sun."
"Mặt đất khô cằn nứt nẻ dưới ánh mặt trời gay gắt."
-
"The parched grass crunched underfoot as we walked across the field."
"Cỏ khô khốc kêu răng rắc dưới chân khi chúng tôi đi qua cánh đồng."
-
"After weeks without rain, the lawn consisted of parched grass."
"Sau nhiều tuần không mưa, bãi cỏ chỉ còn lại cỏ khô."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "parched" thường được dùng để miêu tả đất đai, cây cối, hoặc môi trường nói chung bị khô cằn do thiếu nước. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với "dry" (khô), gợi ý về tình trạng khô hạn kéo dài và ảnh hưởng tiêu cực. So với "arid" (khô cằn), "parched" thường nhấn mạnh đến nguyên nhân do nhiệt độ cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
water water the parched grass (tưới nước cho cỏ khô héo)
-
revive revive the parched grass (hồi sinh cỏ khô héo)
-
burn burn the parched grass (đốt cháy cỏ khô héo)
-
patch a patch of parched grass (một khoảnh cỏ khô héo)
-
expanse an expanse of parched grass (một vùng cỏ khô héo rộng lớn)
-
through walk through parched grass (đi qua cỏ khô héo)
-
over spread over the parched grass (trải rộng trên cỏ khô héo)
Idioms
-
The parched grass was a fire waiting to happen.
Cỏ khô héo là mầm mống gây cháy (nguy cơ cháy cao).
"After weeks without rain, the parched grass was a fire waiting to happen."
(Sau nhiều tuần không mưa, cỏ khô héo là mầm mống gây cháy rừng.)
-
Crackling parched grass underfoot.
Tiếng cỏ khô héo lạo xạo dưới chân.
"The sound of crackling parched grass underfoot was the only noise in the silent field."
(Tiếng cỏ khô héo lạo xạo dưới chân là âm thanh duy nhất trên cánh đồng im lặng.)
-
Turn to parched grass.
Biến thành cỏ khô héo (do thiếu nước, mất sức sống).
"Without proper irrigation, the green lawn will quickly turn to parched grass."
(Nếu không được tưới tiêu đúng cách, bãi cỏ xanh sẽ nhanh chóng biến thành cỏ khô héo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
parched grass
Tính từ"Parched" có nghĩa là cực kỳ khô, đặc biệt là do thời tiết nóng.
"The parched earth cracked under the relentless sun."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The grass is parched after the long drought. |
Cỏ bị khô héo sau đợt hạn hán kéo dài. |
| Phủ định | Isn't the parched grass a sign of climate change? |
Chẳng phải cỏ khô héo là một dấu hiệu của biến đổi khí hậu sao? |
| Nghi vấn | Is the parched grass beyond saving? |
Liệu cỏ khô héo có còn cứu được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parched grass".
