(Top Banner Ad)
parched grass
B2
Tính từ B2 Môi trường, Thời tiết

parched grass

UK: /pɑːtʃt ɡrɑːs/ • US: /pɑːrtʃt ɡræs/

Nghĩa tiếng Việt

cỏ khô cỏ úa cỏ cháy nắng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Parched" means extremely dry, especially because of hot weather.

Vietnamese Meaning

"Parched" có nghĩa là cực kỳ khô, đặc biệt là do thời tiết nóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The parched earth cracked under the relentless sun."

    "Mặt đất khô cằn nứt nẻ dưới ánh mặt trời gay gắt."

  • "The parched grass crunched underfoot as we walked across the field."

    "Cỏ khô khốc kêu răng rắc dưới chân khi chúng tôi đi qua cánh đồng."

  • "After weeks without rain, the lawn consisted of parched grass."

    "Sau nhiều tuần không mưa, bãi cỏ chỉ còn lại cỏ khô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb parch làm khô héo, làm cháy khô
Adjective parched khô héo, khô cằn (như trong 'parched grass')
Noun parchedness tình trạng khô hạn, sự khô héo
Noun grass cỏ
Adjective grassy có nhiều cỏ, xanh tốt như cỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pers- ('through, utterly')
Latin
persiccāre ('to dry thoroughly')
Old French
parchir ('to parch, scorch')
Middle English
parchen ('to dry up, scorch')
Modern English
parch ('to make very dry by heat')

Nguồn gốc của từ "parched"

Từ "parched" có nghĩa là "khô héo, khô cằn" đến từ tiếng Pháp cổ "parchir", với gốc rễ sâu xa hơn từ tiếng Latin "persiccāre" (nghĩa là làm khô hoàn toàn). Điều này cho thấy ý nghĩa của sự khô hạn tột độ đã được giữ vững qua nhiều thế kỷ. Khi chúng ta nói "parched grass", chúng ta đang diễn tả một trạng thái cỏ bị khô đến mức gần như chết, không còn sức sống.

Usage Note

Từ "parched" thường được dùng để miêu tả đất đai, cây cối, hoặc môi trường nói chung bị khô cằn do thiếu nước. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với "dry" (khô), gợi ý về tình trạng khô hạn kéo dài và ảnh hưởng tiêu cực. So với "arid" (khô cằn), "parched" thường nhấn mạnh đến nguyên nhân do nhiệt độ cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + parched grass
  • water water the parched grass
    (tưới nước cho cỏ khô héo)
  • revive revive the parched grass
    (hồi sinh cỏ khô héo)
  • burn burn the parched grass
    (đốt cháy cỏ khô héo)
Noun + of parched grass
  • patch a patch of parched grass
    (một khoảnh cỏ khô héo)
  • expanse an expanse of parched grass
    (một vùng cỏ khô héo rộng lớn)
Prepositional Phrase + parched grass
  • through walk through parched grass
    (đi qua cỏ khô héo)
  • over spread over the parched grass
    (trải rộng trên cỏ khô héo)

Idioms

  • The parched grass was a fire waiting to happen.

    Cỏ khô héo là mầm mống gây cháy (nguy cơ cháy cao).

    "After weeks without rain, the parched grass was a fire waiting to happen."

    (Sau nhiều tuần không mưa, cỏ khô héo là mầm mống gây cháy rừng.)

  • Crackling parched grass underfoot.

    Tiếng cỏ khô héo lạo xạo dưới chân.

    "The sound of crackling parched grass underfoot was the only noise in the silent field."

    (Tiếng cỏ khô héo lạo xạo dưới chân là âm thanh duy nhất trên cánh đồng im lặng.)

  • Turn to parched grass.

    Biến thành cỏ khô héo (do thiếu nước, mất sức sống).

    "Without proper irrigation, the green lawn will quickly turn to parched grass."

    (Nếu không được tưới tiêu đúng cách, bãi cỏ xanh sẽ nhanh chóng biến thành cỏ khô héo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parched grass

Tính từ
Lật mặt

"Parched" có nghĩa là cực kỳ khô, đặc biệt là do thời tiết nóng.

"The parched earth cracked under the relentless sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The grass is parched after the long drought.
Cỏ bị khô héo sau đợt hạn hán kéo dài.
Phủ định
Isn't the parched grass a sign of climate change?
Chẳng phải cỏ khô héo là một dấu hiệu của biến đổi khí hậu sao?
Nghi vấn
Is the parched grass beyond saving?
Liệu cỏ khô héo có còn cứu được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parched grass".

Hạn hán và Nguy cơ Cháy rừng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt ở những vùng khí hậu khô nóng, cỏ khô héo là dấu hiệu đáng lo ngại của hạn hán kéo dài. Nó không chỉ làm xấu cảnh quan mà còn là yếu tố chính làm tăng nguy cơ cháy rừng, một mối đe dọa lớn đối với cộng đồng và môi trường, dẫn đến các chiến dịch kêu gọi tiết kiệm nước và phòng chống cháy.

Biểu tượng của sự Bỏ bê hoặc Thay đổi Mùa

Ở các nước phương Tây, một bãi cỏ xanh tươi thường được coi là biểu tượng của sự chăm sóc, thịnh vượng và tự hào của gia chủ. Ngược lại, cỏ khô héo có thể mang ý nghĩa của sự bỏ bê, thiếu quan tâm hoặc sự khắc nghiệt của thiên nhiên. Nó cũng thường tượng trưng cho sự chuyển mùa từ mùa hè sang mùa thu khô hạn, khi thảm thực vật tự nhiên thay đổi màu sắc.