(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ parking fine
B1

parking fine

Noun

Nghĩa tiếng Việt

tiền phạt đỗ xe vé phạt đỗ xe phiếu phạt đỗ xe
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Parking fine'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một khoản tiền phạt cho việc đỗ xe ở khu vực bị hạn chế hoặc cấm, hoặc vì vượt quá thời gian đỗ xe cho phép.

Definition (English Meaning)

A monetary penalty for parking a vehicle in a restricted or prohibited area, or for exceeding the permitted parking time.

Ví dụ Thực tế với 'Parking fine'

  • "I got a parking fine yesterday because I forgot to put money in the meter."

    "Tôi đã bị phạt đỗ xe ngày hôm qua vì tôi quên bỏ tiền vào đồng hồ tính tiền."

  • "She appealed the parking fine, but it was rejected."

    "Cô ấy đã kháng cáo vé phạt đỗ xe, nhưng bị từ chối."

  • "Parking fines can be expensive in the city center."

    "Tiền phạt đỗ xe có thể đắt đỏ ở trung tâm thành phố."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Parking fine'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: parking fine
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao thông vận tải Luật pháp

Ghi chú Cách dùng 'Parking fine'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh giao thông đô thị và luật giao thông. Mức phạt có thể khác nhau tùy thuộc vào quy định của từng địa phương hoặc quốc gia. 'Parking ticket' là một từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for

Sử dụng 'for' để chỉ lý do bị phạt. Ví dụ: 'He received a parking fine for parking on the sidewalk.' (Anh ấy nhận vé phạt đỗ xe vì đỗ xe trên vỉa hè.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Parking fine'

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A parking fine will be issued if the car is parked illegally.
Một vé phạt đậu xe sẽ được phát hành nếu xe đậu trái phép.
Phủ định
A parking fine was not given because the parking meter was broken.
Một vé phạt đậu xe đã không được đưa ra vì đồng hồ đậu xe bị hỏng.
Nghi vấn
Will a parking fine be appealed if the driver has a valid reason?
Liệu một vé phạt đậu xe có bị kháng cáo nếu người lái xe có lý do chính đáng không?

Rule: tenses-future-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new parking regulations are implemented, drivers will have been paying parking fines for years.
Vào thời điểm các quy định đỗ xe mới được thực thi, các tài xế sẽ đã phải trả tiền phạt đỗ xe trong nhiều năm.
Phủ định
By next year, I won't have been receiving parking fines anymore, because I'll have moved to a different city.
Đến năm sau, tôi sẽ không còn phải nhận biên lai phạt đỗ xe nữa, vì tôi sẽ chuyển đến một thành phố khác.
Nghi vấn
Will the city council have been collecting parking fines for a decade by the time the new parking system is installed?
Liệu hội đồng thành phố đã thu tiền phạt đỗ xe được một thập kỷ vào thời điểm hệ thống đỗ xe mới được lắp đặt chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)