partial treatment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Incomplete or biased handling or consideration of something; a situation where someone or something is treated unfairly by giving preference to one side over another.
Vietnamese Meaning
Sự đối xử không hoàn toàn, không đầy đủ, hoặc thiên vị; một tình huống mà ai đó hoặc điều gì đó bị đối xử không công bằng bằng cách ưu tiên một bên hơn bên khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient received only partial treatment due to lack of funding."
"Bệnh nhân chỉ nhận được sự điều trị không đầy đủ do thiếu kinh phí."
-
"The law provides for equal justice, but in reality, some receive partial treatment."
"Luật pháp quy định sự công bằng, nhưng trên thực tế, một số người lại nhận được sự đối xử không công bằng."
-
"The company was accused of giving partial treatment to male employees."
"Công ty bị cáo buộc đối xử thiên vị với nhân viên nam."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | partial | một phần, không hoàn chỉnh; thiên vị |
| Adverb | partially | một phần, từng phần |
| Adjective | impartial | khách quan, không thiên vị |
| Noun | impartiality | sự khách quan, không thiên vị |
| Verb | treat | điều trị, chữa trị; đối xử |
| Noun | treatment | sự điều trị, sự chữa trị; cách đối xử |
| Verb | mistreat | ngược đãi, đối xử tệ bạc |
| Adjective | untreated | chưa được điều trị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu sót, chưa hoàn thiện hoặc sự thiên vị trong cách đối xử, xem xét vấn đề. Nó có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như y học, pháp luật, hay xã hội học. 'Partial treatment' khác với 'full treatment' (đối xử đầy đủ) hoặc 'equal treatment' (đối xử công bằng). Sự thiên vị trong 'partial treatment' có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực.
Prepositions
'partial treatment of': ám chỉ việc xử lý không đầy đủ hoặc thiên vị đối với một đối tượng cụ thể. 'partial treatment in': chỉ sự đối xử không công bằng trong một lĩnh vực cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
receive receive partial treatment (nhận điều trị một phần)
-
undergo undergo partial treatment (trải qua điều trị một phần)
-
provide provide partial treatment (cung cấp điều trị một phần)
-
require require partial treatment (đòi hỏi/cần điều trị một phần)
-
initial initial partial treatment (điều trị một phần ban đầu)
-
further further partial treatment (điều trị một phần tiếp theo)
-
effective effective partial treatment (điều trị một phần hiệu quả)
-
inadequate inadequate partial treatment (điều trị một phần không đầy đủ/thiếu sót)
-
for partial treatment for a condition (điều trị một phần cho một tình trạng/bệnh lý)
-
of a course of partial treatment (một liệu trình điều trị một phần)
Idioms
-
receive partial treatment for (a condition)
nhận được một phần của liệu trình điều trị cho (một bệnh lý/tình trạng). Đây là một cụm từ thông dụng mô tả việc điều trị không đầy đủ, không phải là thành ngữ theo nghĩa đen.
"Due to financial constraints, the patient could only receive partial treatment for his chronic illness."
(Do hạn chế về tài chính, bệnh nhân chỉ có thể nhận được một phần điều trị cho căn bệnh mãn tính của mình.)
-
undergo partial treatment (for a disease)
trải qua một phần của quá trình điều trị (cho một bệnh). Tương tự như 'receive', cụm từ này chỉ việc thực hiện điều trị không hoàn chỉnh.
"Many patients with early-stage cancer may undergo partial treatment if the full course is deemed too aggressive."
(Nhiều bệnh nhân ung thư giai đoạn đầu có thể trải qua điều trị một phần nếu liệu trình đầy đủ được coi là quá mạnh.)
-
a course of partial treatment
một liệu trình điều trị không đầy đủ. Thường được dùng để chỉ kế hoạch hoặc giai đoạn điều trị không hoàn chỉnh.
"After the initial surgery, he was prescribed a course of partial treatment with mild medication."
(Sau ca phẫu thuật ban đầu, anh ấy được kê một liệu trình điều trị một phần với thuốc nhẹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
partial treatment
Danh từSự đối xử không hoàn toàn, không đầy đủ, hoặc thiên vị; một tình huống mà ai đó hoặc điều gì đó bị đối xử không công bằng bằng cách ưu tiên một bên hơn bên khác.
"The patient received only partial treatment due to lack of funding."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partial treatment".
