(Top Banner Ad)
partial treatment
B2
Danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (Y học, Pháp luật, Xã hội học)

partial treatment

UK: /ˈpɑːʃəl ˈtriːtmənt/ • US: /ˈpɑːrʃəl ˈtriːtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đối xử không đầy đủ đối xử thiên vị xử lý không hoàn toàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Incomplete or biased handling or consideration of something; a situation where someone or something is treated unfairly by giving preference to one side over another.

Vietnamese Meaning

Sự đối xử không hoàn toàn, không đầy đủ, hoặc thiên vị; một tình huống mà ai đó hoặc điều gì đó bị đối xử không công bằng bằng cách ưu tiên một bên hơn bên khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient received only partial treatment due to lack of funding."

    "Bệnh nhân chỉ nhận được sự điều trị không đầy đủ do thiếu kinh phí."

  • "The law provides for equal justice, but in reality, some receive partial treatment."

    "Luật pháp quy định sự công bằng, nhưng trên thực tế, một số người lại nhận được sự đối xử không công bằng."

  • "The company was accused of giving partial treatment to male employees."

    "Công ty bị cáo buộc đối xử thiên vị với nhân viên nam."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective partial một phần, không hoàn chỉnh; thiên vị
Adverb partially một phần, từng phần
Adjective impartial khách quan, không thiên vị
Noun impartiality sự khách quan, không thiên vị
Verb treat điều trị, chữa trị; đối xử
Noun treatment sự điều trị, sự chữa trị; cách đối xử
Verb mistreat ngược đãi, đối xử tệ bạc
Adjective untreated chưa được điều trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Y học, Pháp luật, Xã hội học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pars
Latin
partialis
Old French
parcial
Middle English
partial
Latin
tractare
Old French
traitement
Middle English
trete
English
treatment

Nguồn gốc của 'Partial'

Từ 'partial' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pars', có nghĩa là 'một phần'. Nó đã trải qua tiếng Latin trung cổ 'partialis' và tiếng Pháp cổ 'parcial' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh. Ban đầu, nó chỉ đơn thuần nói về việc là một phần của tổng thể, nhưng về sau nó cũng có nghĩa là thiên vị hoặc không công bằng, ám chỉ việc bạn chỉ chú ý đến 'một phần' hoặc ưu ái 'một phần' nào đó.

Nguồn gốc của 'Treatment'

Từ 'treatment' xuất phát từ động từ 'treat'. Bản thân 'treat' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tractare', mang nghĩa 'xử lý, đối phó, kéo'. Qua tiếng Pháp cổ 'traitement', nó đã đi vào tiếng Anh với ý nghĩa là hành động xử lý hoặc chăm sóc ai đó/cái gì đó, đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực y tế hoặc xã hội.

Sự kết hợp của 'Partial Treatment'

Khi 'partial' và 'treatment' kết hợp, cụm từ 'partial treatment' (điều trị một phần) thường được dùng để chỉ một quá trình điều trị không hoàn chỉnh hoặc không đầy đủ. Điều này rất phổ biến trong y học, nơi một bệnh nhân có thể chỉ nhận được một phần của liệu trình điều trị đầy đủ do nhiều lý do khác nhau (ví dụ: chi phí, tác dụng phụ, hoặc kế hoạch điều trị theo từng giai đoạn).

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu sót, chưa hoàn thiện hoặc sự thiên vị trong cách đối xử, xem xét vấn đề. Nó có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như y học, pháp luật, hay xã hội học. 'Partial treatment' khác với 'full treatment' (đối xử đầy đủ) hoặc 'equal treatment' (đối xử công bằng). Sự thiên vị trong 'partial treatment' có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực.

Prepositions

of in

'partial treatment of': ám chỉ việc xử lý không đầy đủ hoặc thiên vị đối với một đối tượng cụ thể. 'partial treatment in': chỉ sự đối xử không công bằng trong một lĩnh vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + partial treatment
  • receive receive partial treatment
    (nhận điều trị một phần)
  • undergo undergo partial treatment
    (trải qua điều trị một phần)
  • provide provide partial treatment
    (cung cấp điều trị một phần)
  • require require partial treatment
    (đòi hỏi/cần điều trị một phần)
Adjective + partial treatment
  • initial initial partial treatment
    (điều trị một phần ban đầu)
  • further further partial treatment
    (điều trị một phần tiếp theo)
  • effective effective partial treatment
    (điều trị một phần hiệu quả)
  • inadequate inadequate partial treatment
    (điều trị một phần không đầy đủ/thiếu sót)
Prepositional Phrase + partial treatment
  • for partial treatment for a condition
    (điều trị một phần cho một tình trạng/bệnh lý)
  • of a course of partial treatment
    (một liệu trình điều trị một phần)

Idioms

  • receive partial treatment for (a condition)

    nhận được một phần của liệu trình điều trị cho (một bệnh lý/tình trạng). Đây là một cụm từ thông dụng mô tả việc điều trị không đầy đủ, không phải là thành ngữ theo nghĩa đen.

    "Due to financial constraints, the patient could only receive partial treatment for his chronic illness."

    (Do hạn chế về tài chính, bệnh nhân chỉ có thể nhận được một phần điều trị cho căn bệnh mãn tính của mình.)

  • undergo partial treatment (for a disease)

    trải qua một phần của quá trình điều trị (cho một bệnh). Tương tự như 'receive', cụm từ này chỉ việc thực hiện điều trị không hoàn chỉnh.

    "Many patients with early-stage cancer may undergo partial treatment if the full course is deemed too aggressive."

    (Nhiều bệnh nhân ung thư giai đoạn đầu có thể trải qua điều trị một phần nếu liệu trình đầy đủ được coi là quá mạnh.)

  • a course of partial treatment

    một liệu trình điều trị không đầy đủ. Thường được dùng để chỉ kế hoạch hoặc giai đoạn điều trị không hoàn chỉnh.

    "After the initial surgery, he was prescribed a course of partial treatment with mild medication."

    (Sau ca phẫu thuật ban đầu, anh ấy được kê một liệu trình điều trị một phần với thuốc nhẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

partial treatment

Danh từ
Lật mặt

Sự đối xử không hoàn toàn, không đầy đủ, hoặc thiên vị; một tình huống mà ai đó hoặc điều gì đó bị đối xử không công bằng bằng cách ưu tiên một bên hơn bên khác.

"The patient received only partial treatment due to lack of funding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partial treatment".

Tầm quan trọng của Điều trị Toàn diện trong Y học phương Tây

Trong y học phương Tây, mục tiêu luôn là điều trị toàn diện để đạt được kết quả sức khỏe tốt nhất. 'Partial treatment' (điều trị một phần) thường được coi là một giải pháp tạm thời hoặc không lý tưởng, có thể dẫn đến bệnh tái phát, biến chứng hoặc kháng thuốc (ví dụ, trong trường hợp dùng kháng sinh không đủ liều). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ và hoàn thành đầy đủ các liệu trình điều trị được bác sĩ chỉ định.

Quyền của Bệnh nhân và Sự Đồng ý có Hiểu biết về Điều trị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, bệnh nhân có quyền được thông tin đầy đủ về tất cả các lựa chọn điều trị, bao gồm cả những rủi ro và lợi ích của 'partial treatment' so với điều trị toàn diện. Nguyên tắc 'informed consent' (sự đồng ý có hiểu biết) là một phần quan trọng trong đạo đức y tế, đảm bảo rằng bệnh nhân hiểu rõ và chấp nhận bất kỳ quyết định điều trị nào, dù là điều trị một phần, dựa trên thông tin đầy đủ và sự tự nguyện.