particle-wave duality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The concept in quantum mechanics that every particle or quantum entity may be described as both a particle and a wave.
Vietnamese Meaning
Khái niệm trong cơ học lượng tử rằng mọi hạt hoặc thực thể lượng tử có thể được mô tả vừa là hạt vừa là sóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The particle-wave duality of electrons is a cornerstone of modern physics."
"Tính lưỡng tính sóng-hạt của electron là một nền tảng của vật lý hiện đại."
-
"The wave-particle duality principle explains the behavior of light."
"Nguyên lý lưỡng tính sóng-hạt giải thích hành vi của ánh sáng."
-
"Understanding particle-wave duality is essential for students studying quantum mechanics."
"Hiểu tính lưỡng tính sóng-hạt là điều cần thiết cho sinh viên nghiên cứu cơ học lượng tử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | particle | hạt, phần tử |
| Adjective | particulate | dạng hạt, có hạt |
| Noun | wave | sóng |
| Adjective | wavy | gợn sóng, lượn sóng |
| Verb | undulate | gợn sóng, lượn sóng |
| Noun | duality | tính hai mặt, lưỡng tính |
| Adjective | dual | hai, kép, đôi |
| Noun | dualism | thuyết nhị nguyên |
| Adjective | dualistic | thuộc thuyết nhị nguyên |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính lưỡng tính sóng-hạt là một khái niệm cơ bản trong cơ học lượng tử. Nó chỉ ra rằng các thực thể như electron và photon thể hiện cả tính chất của hạt và sóng, tùy thuộc vào cách chúng được quan sát. Không giống như các vật thể vĩ mô mà chúng ta trải nghiệm hàng ngày, có thể được phân loại rõ ràng là hạt hoặc sóng, các thực thể lượng tử có hành vi khó nắm bắt hơn. Sự thể hiện bản chất hạt hoặc sóng phụ thuộc vào thí nghiệm đang được thực hiện. Ví dụ, electron có thể hiển thị một mô hình giao thoa, cho thấy hành vi giống như sóng khi đi qua khe đôi, nhưng cũng có thể tác động vào màn hình như một hạt duy nhất.
Prepositions
"duality of": thường được sử dụng để chỉ tính lưỡng tính của một thực thể cụ thể (ví dụ: duality of light). "duality in": thường được sử dụng để chỉ tính lưỡng tính trong một bối cảnh rộng hơn (ví dụ: duality in quantum mechanics).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fundamental fundamental particle-wave duality (tính lưỡng tính sóng-hạt cơ bản)
-
quantum quantum particle-wave duality (lưỡng tính sóng-hạt lượng tử)
-
inherent inherent particle-wave duality (tính lưỡng tính sóng-hạt vốn có)
-
demonstrate demonstrate particle-wave duality (chứng minh tính lưỡng tính sóng-hạt)
-
understand understand particle-wave duality (hiểu về tính lưỡng tính sóng-hạt)
-
explore explore particle-wave duality (khám phá tính lưỡng tính sóng-hạt)
-
concept the concept of particle-wave duality (khái niệm lưỡng tính sóng-hạt)
-
principle the principle of particle-wave duality (nguyên lý lưỡng tính sóng-hạt)
-
evidence evidence for particle-wave duality (bằng chứng cho tính lưỡng tính sóng-hạt)
Idioms
-
the essence of particle-wave duality
bản chất của tính lưỡng tính sóng-hạt
"Understanding the essence of particle-wave duality is key to grasping quantum mechanics."
(Hiểu bản chất của tính lưỡng tính sóng-hạt là chìa khóa để nắm vững cơ học lượng tử.)
-
a cornerstone of particle-wave duality
một nền tảng của tính lưỡng tính sóng-hạt
"De Broglie's hypothesis is a cornerstone of particle-wave duality."
(Giả thuyết của De Broglie là một nền tảng của tính lưỡng tính sóng-hạt.)
-
grapple with particle-wave duality
vật lộn/đấu tranh với khái niệm lưỡng tính sóng-hạt (để hiểu nó)
"Many students grapple with particle-wave duality when first learning quantum physics."
(Nhiều sinh viên gặp khó khăn khi lần đầu tiên tìm hiểu về tính lưỡng tính sóng-hạt trong vật lý lượng tử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
particle-wave duality
Danh từKhái niệm trong cơ học lượng tử rằng mọi hạt hoặc thực thể lượng tử có thể được mô tả vừa là hạt vừa là sóng.
"The particle-wave duality of electrons is a cornerstone of modern physics."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "particle-wave duality".
