(Top Banner Ad)
particle-wave duality
C1
Danh từ C1 Vật lý

particle-wave duality

UK: /ˈpɑːtɪkl weɪv djuːˈæləti/ • US: /ˈpɑːrtɪkl weɪv duˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính lưỡng tính sóng-hạt lưỡng tính sóng hạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The concept in quantum mechanics that every particle or quantum entity may be described as both a particle and a wave.

Vietnamese Meaning

Khái niệm trong cơ học lượng tử rằng mọi hạt hoặc thực thể lượng tử có thể được mô tả vừa là hạt vừa là sóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The particle-wave duality of electrons is a cornerstone of modern physics."

    "Tính lưỡng tính sóng-hạt của electron là một nền tảng của vật lý hiện đại."

  • "The wave-particle duality principle explains the behavior of light."

    "Nguyên lý lưỡng tính sóng-hạt giải thích hành vi của ánh sáng."

  • "Understanding particle-wave duality is essential for students studying quantum mechanics."

    "Hiểu tính lưỡng tính sóng-hạt là điều cần thiết cho sinh viên nghiên cứu cơ học lượng tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun particle hạt, phần tử
Adjective particulate dạng hạt, có hạt
Noun wave sóng
Adjective wavy gợn sóng, lượn sóng
Verb undulate gợn sóng, lượn sóng
Noun duality tính hai mặt, lưỡng tính
Adjective dual hai, kép, đôi
Noun dualism thuyết nhị nguyên
Adjective dualistic thuộc thuyết nhị nguyên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
particula
Old French
particule
English
particle
Old English
wæġ
English
wave
Late Latin
dualis
English
duality
Early 20th Century Physics
particle-wave duality (scientific concept)

Sự Ra Đời của Một Khái Niệm Lật Đổ Khoa Học

Khái niệm 'lưỡng tính sóng-hạt' (particle-wave duality) ra đời vào đầu thế kỷ 20, khi các nhà khoa học như Albert Einstein và Louis de Broglie nhận ra rằng các hạt hạ nguyên tử như electron và photon không chỉ có tính chất của hạt mà còn có tính chất của sóng. Sự kết hợp của 'particle' (hạt), 'wave' (sóng), và 'duality' (tính hai mặt) đã tạo nên một cụm từ mô tả một trong những nguyên lý cơ bản và thách thức nhất của cơ học lượng tử, làm thay đổi hoàn toàn cách chúng ta hiểu về vũ trụ.

Usage Note

Tính lưỡng tính sóng-hạt là một khái niệm cơ bản trong cơ học lượng tử. Nó chỉ ra rằng các thực thể như electron và photon thể hiện cả tính chất của hạt và sóng, tùy thuộc vào cách chúng được quan sát. Không giống như các vật thể vĩ mô mà chúng ta trải nghiệm hàng ngày, có thể được phân loại rõ ràng là hạt hoặc sóng, các thực thể lượng tử có hành vi khó nắm bắt hơn. Sự thể hiện bản chất hạt hoặc sóng phụ thuộc vào thí nghiệm đang được thực hiện. Ví dụ, electron có thể hiển thị một mô hình giao thoa, cho thấy hành vi giống như sóng khi đi qua khe đôi, nhưng cũng có thể tác động vào màn hình như một hạt duy nhất.

Prepositions

of in

"duality of": thường được sử dụng để chỉ tính lưỡng tính của một thực thể cụ thể (ví dụ: duality of light). "duality in": thường được sử dụng để chỉ tính lưỡng tính trong một bối cảnh rộng hơn (ví dụ: duality in quantum mechanics).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + particle-wave duality
  • fundamental fundamental particle-wave duality
    (tính lưỡng tính sóng-hạt cơ bản)
  • quantum quantum particle-wave duality
    (lưỡng tính sóng-hạt lượng tử)
  • inherent inherent particle-wave duality
    (tính lưỡng tính sóng-hạt vốn có)
Verb + particle-wave duality
  • demonstrate demonstrate particle-wave duality
    (chứng minh tính lưỡng tính sóng-hạt)
  • understand understand particle-wave duality
    (hiểu về tính lưỡng tính sóng-hạt)
  • explore explore particle-wave duality
    (khám phá tính lưỡng tính sóng-hạt)
Noun + of + particle-wave duality
  • concept the concept of particle-wave duality
    (khái niệm lưỡng tính sóng-hạt)
  • principle the principle of particle-wave duality
    (nguyên lý lưỡng tính sóng-hạt)
  • evidence evidence for particle-wave duality
    (bằng chứng cho tính lưỡng tính sóng-hạt)

Idioms

  • the essence of particle-wave duality

    bản chất của tính lưỡng tính sóng-hạt

    "Understanding the essence of particle-wave duality is key to grasping quantum mechanics."

    (Hiểu bản chất của tính lưỡng tính sóng-hạt là chìa khóa để nắm vững cơ học lượng tử.)

  • a cornerstone of particle-wave duality

    một nền tảng của tính lưỡng tính sóng-hạt

    "De Broglie's hypothesis is a cornerstone of particle-wave duality."

    (Giả thuyết của De Broglie là một nền tảng của tính lưỡng tính sóng-hạt.)

  • grapple with particle-wave duality

    vật lộn/đấu tranh với khái niệm lưỡng tính sóng-hạt (để hiểu nó)

    "Many students grapple with particle-wave duality when first learning quantum physics."

    (Nhiều sinh viên gặp khó khăn khi lần đầu tiên tìm hiểu về tính lưỡng tính sóng-hạt trong vật lý lượng tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

particle-wave duality

Danh từ
Lật mặt

Khái niệm trong cơ học lượng tử rằng mọi hạt hoặc thực thể lượng tử có thể được mô tả vừa là hạt vừa là sóng.

"The particle-wave duality of electrons is a cornerstone of modern physics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "particle-wave duality".

Cuộc Cách Mạng Trong Khoa Học Lượng Tử

Tính lưỡng tính sóng-hạt là một trong những khái niệm mang tính cách mạng nhất trong vật lý lượng tử, thách thức mọi hiểu biết cổ điển về cách vật chất và năng lượng hoạt động. Nó buộc chúng ta phải chấp nhận một thực tế mà ở đó các hạt có thể đồng thời là sóng và hạt, tùy thuộc vào cách chúng ta quan sát chúng. Điều này không chỉ thay đổi vật lý mà còn ảnh hưởng đến triết học, đặt ra câu hỏi về bản chất của thực tại.

Ảnh Hưởng Đến Triết Học và Cách Nhìn Thế Giới

Khái niệm lưỡng tính sóng-hạt đã có tác động sâu sắc đến triết học và cách chúng ta nhìn nhận thế giới. Nó minh họa rằng thực tại ở cấp độ hạ nguyên tử phức tạp và khó nắm bắt hơn nhiều so với những gì chúng ta cảm nhận bằng giác quan. Điều này khuyến khích tư duy cởi mở và chấp nhận sự mơ hồ, một bài học quan trọng không chỉ trong khoa học mà còn trong nhiều lĩnh vực khác của cuộc sống.