(Top Banner Ad)
icebreaker game
B1
noun B1 Giáo dục, Quản lý, Tâm lý học

icebreaker game

UK: /ˈaɪsˌbreɪkə ɡeɪm/ • US: /ˈaɪsˌbreɪkər ɡeɪm/

Nghĩa tiếng Việt

trò chơi phá băng hoạt động khởi động trò chơi làm quen
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A game or activity used to welcome participants and warm up the conversation among participants in a meeting or event, such as a training session.

Vietnamese Meaning

Một trò chơi hoặc hoạt động được sử dụng để chào đón những người tham gia và khởi động cuộc trò chuyện giữa những người tham gia trong một cuộc họp hoặc sự kiện, chẳng hạn như một buổi đào tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We started the workshop with an icebreaker game to help everyone get to know each other."

    "Chúng tôi bắt đầu buổi hội thảo bằng một trò chơi phá băng để giúp mọi người làm quen với nhau."

  • "The facilitator used an icebreaker game to encourage participation from the quieter members of the group."

    "Người điều phối đã sử dụng một trò chơi phá băng để khuyến khích sự tham gia từ những thành viên ít nói hơn trong nhóm."

  • "Choosing the right icebreaker game is crucial for setting the tone of the event."

    "Việc lựa chọn trò chơi phá băng phù hợp là rất quan trọng để thiết lập bầu không khí của sự kiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ice băng, đá
Verb break làm vỡ, phá vỡ
Noun game trò chơi, trận đấu
Noun icebreaker người/vật/hoạt động phá băng (nghĩa bóng)
Noun gamer người chơi game
Adjective playful vui tươi, thích chơi đùa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Quản lý, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁eys-
Old English
īs
Proto-Germanic
*brekaną
Old English
brecan
English
icebreaker (literal: ship)
English
icebreaker (metaphorical: social)
Proto-Germanic
*gamana
Old English
gamen
English
icebreaker game

Nguồn gốc của "icebreaker"

Từ "icebreaker" ban đầu dùng để chỉ những con tàu đặc biệt có khả năng phá vỡ lớp băng dày trên biển, mở đường cho các tàu khác đi qua. Đến cuối thế kỷ 19, từ này bắt đầu được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một thứ gì đó giúp phá vỡ sự im lặng, khó xử hoặc khoảng cách giữa những người xa lạ trong các tình huống xã hội.

"Icebreaker game" ra đời

Khi nhu cầu tạo không khí thoải mái, gần gũi hơn trong các buổi gặp gỡ, hội thảo hay lớp học tăng lên, ý tưởng về một "trò chơi" (game) được đưa vào để thực hiện chức năng "phá băng" (icebreaker). Từ đó, cụm từ "icebreaker game" ra đời để mô tả một hoạt động được thiết kế nhằm giúp mọi người làm quen, tương tác và cảm thấy thoải mái hơn với nhau.

Usage Note

Icebreaker games are designed to make people feel more comfortable and relaxed in a new group or situation. They are often short, simple, and fun, encouraging interaction and reducing social awkwardness. They help to 'break the ice' and foster a more positive and collaborative environment.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + icebreaker game
  • fun fun icebreaker game
    (trò chơi phá băng vui vẻ)
  • quick quick icebreaker game
    (trò chơi phá băng nhanh gọn)
  • effective effective icebreaker game
    (trò chơi phá băng hiệu quả)
  • simple simple icebreaker game
    (trò chơi phá băng đơn giản)
  • creative creative icebreaker game
    (trò chơi phá băng sáng tạo)
Verb + icebreaker game
  • play play an icebreaker game
    (chơi một trò chơi phá băng)
  • use use an icebreaker game
    (sử dụng một trò chơi phá băng)
  • facilitate facilitate an icebreaker game
    (điều phối một trò chơi phá băng)
  • start with start with an icebreaker game
    (bắt đầu bằng một trò chơi phá băng)
  • do do an icebreaker game
    (thực hiện một trò chơi phá băng)
Noun + icebreaker game
  • a type of a type of icebreaker game
    (một loại trò chơi phá băng)
  • a round of a round of icebreaker games
    (một vòng các trò chơi phá băng)

Idioms

  • kick off with an icebreaker game

    bắt đầu buổi gặp mặt/hoạt động bằng một trò chơi phá băng

    "We'll kick off the workshop with an icebreaker game to help everyone get to know each other."

    (Chúng ta sẽ bắt đầu buổi hội thảo bằng một trò chơi phá băng để giúp mọi người làm quen với nhau.)

  • use an icebreaker game to lighten the mood

    sử dụng trò chơi phá băng để làm cho không khí thoải mái hơn

    "The facilitator decided to use an icebreaker game to lighten the mood before the serious discussion."

    (Người điều phối quyết định dùng trò chơi phá băng để làm cho không khí thoải mái hơn trước khi vào phần thảo luận nghiêm túc.)

  • design an icebreaker game for

    thiết kế một trò chơi phá băng cho (một đối tượng/mục đích cụ thể)

    "We need to design an icebreaker game for the new student orientation."

    (Chúng ta cần thiết kế một trò chơi phá băng cho buổi định hướng sinh viên mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

icebreaker game

noun
Lật mặt

Một trò chơi hoặc hoạt động được sử dụng để chào đón những người tham gia và khởi động cuộc trò chuyện giữa những người tham gia trong một cuộc họp hoặc sự kiện, chẳng hạn như một buổi đào tạo.

"We started the workshop with an icebreaker game to help everyone get to know each other."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference starts, the team will have played an icebreaker game to get to know each other.
Trước khi hội nghị bắt đầu, cả đội sẽ đã chơi một trò chơi phá băng để làm quen với nhau.
Phủ định
The participants won't have played an icebreaker game before the training session begins, so we should start with one.
Những người tham gia sẽ chưa chơi trò chơi phá băng nào trước khi buổi đào tạo bắt đầu, vì vậy chúng ta nên bắt đầu với một trò.
Nghi vấn
Will they have played an icebreaker game by the time we arrive, or should we bring some activities?
Họ sẽ đã chơi một trò chơi phá băng khi chúng ta đến, hay chúng ta nên mang theo một vài hoạt động?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "icebreaker game".

Mục đích và bối cảnh sử dụng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở, giáo dục và các buổi gặp mặt xã hội, các trò chơi phá băng (icebreaker games) rất phổ biến. Mục đích chính là giúp những người chưa quen hoặc ít quen biết nhau giảm bớt sự ngượng ngùng, khuyến khích giao tiếp và tạo không khí thoải mái ngay từ đầu, từ đó xây dựng sự gắn kết và tinh thần làm việc nhóm hiệu quả hơn.

Lợi ích xã hội

Các trò chơi phá băng không chỉ giúp mọi người làm quen mà còn khuyến khích sự tương tác, thể hiện cá tính và tìm ra điểm chung. Chúng đặc biệt hữu ích khi cần giới thiệu thành viên mới, bắt đầu một dự án nhóm, hoặc trong các buổi đào tạo để đảm bảo mọi người cảm thấy được chào đón và sẵn sàng tham gia.